(Top Banner Ad)
moustached
B1
Adjective B1 Miêu tả ngoại hình

moustached

UK: /məˈstɑːʃt/ • US: /ˈmʌstæʃt/

Nghĩa tiếng Việt

có ria mép người có ria mép (khi dùng như một danh từ hoá)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a moustache

Vietnamese Meaning

Có ria mép

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The moustached man smiled at me."

    "Người đàn ông có ria mép mỉm cười với tôi."

  • "A moustached detective questioned the suspect."

    "Một thám tử có ria mép đã thẩm vấn nghi phạm."

  • "He is a moustached gentleman."

    "Ông ấy là một quý ông có ria mép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moustache Ria mép (kiểu tóc trên môi trên của nam giới)
Noun mustache Ria mép (cách viết kiểu Mỹ)
Adjective moustachioed Có ria mép (một biến thể, đôi khi mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển hơn)
Adjective unmoustached Không có ria mép

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μύσταξ (mýstax)
Medieval Latin
mustacium
Italian
mostaccio
French
moustache
English
moustache
English
moustached

Hành trình của chiếc ria

Từ 'moustached' bắt nguồn từ 'moustache' trong tiếng Anh, có nghĩa là ria mép. Bản thân từ 'moustache' lại có một lịch sử thú vị, đi từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'mýstax' (có nghĩa là môi trên hoặc ria mép), qua tiếng Latin thời Trung cổ, sau đó là tiếng Ý 'mostaccio' và tiếng Pháp 'moustache', trước khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16. Như vậy, ý nghĩa cơ bản của từ này đã được bảo toàn qua hàng thế kỷ và nhiều ngôn ngữ.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả người hoặc động vật có ria mép. Nó mang tính chất mô tả trực tiếp và không có nhiều sắc thái biểu cảm đặc biệt. So với các cách diễn đạt khác như "with a moustache," "moustached" mang tính cô đọng và thường được dùng trong văn viết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moustached
  • thickly thickly moustached
    (có bộ ria mép rậm)
  • neatly neatly moustached
    (có bộ ria mép gọn gàng)
  • grey grey moustached
    (có bộ ria mép bạc)
  • well well moustached
    (có bộ ria mép đẹp/chỉnh tề)
Noun + moustached
  • moustached moustached man
    (người đàn ông có ria mép)
  • moustached moustached face
    (khuôn mặt có ria mép)
  • moustached moustached gentleman
    (quý ông có ria mép)

Idioms

  • a moustached man

    một người đàn ông có ria mép (cụm từ mô tả)

    "The detective, a moustached man, peered intently at the clue."

    (Thám tử, một người đàn ông có ria mép, chăm chú nhìn manh mối.)

  • the moustached villain

    nhân vật phản diện có ria mép (cụm từ mô tả thường thấy trong truyện/phim)

    "In many old films, the moustached villain was often easily identifiable."

    (Trong nhiều bộ phim cũ, nhân vật phản diện có ria mép thường rất dễ nhận dạng.)

  • her moustached father

    cha cô ấy có ria mép (cụm từ mô tả)

    "She remembered her moustached father always smelling of pipe tobacco."

    (Cô nhớ người cha có ria mép của mình luôn có mùi thuốc lào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moustached

Adjective
Lật mặt

Có ria mép

"The moustached man smiled at me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moustached".

Biểu tượng của Nam tính và Địa vị

Trong nhiều nền văn hóa và thời kỳ lịch sử, ria mép, và bởi đó là người đàn ông 'moustached', được coi là biểu tượng của sự nam tính, trưởng thành, trí tuệ hoặc địa vị xã hội. Chúng thường được liên kết với sự uy nghiêm, quyền lực và đôi khi là vẻ lịch lãm của quý ông.

Phong cách và Xu hướng Thời trang

Ria mép đã trải qua nhiều giai đoạn thịnh hành và lỗi thời trong lịch sử thời trang. Ví dụ, chúng cực kỳ phổ biến trong thời kỳ Victoria ở Anh và lại trở thành một xu hướng được chú ý với các phong trào như 'Movember' (Tháng 11 nuôi ria mép để nâng cao nhận thức về sức khỏe nam giới), cho thấy ria mép vẫn là một yếu tố phong cách có sức hút trong văn hóa phương Tây.