mustache
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hàng ria mọc phía trên môi trên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a thick mustache."
"Anh ấy có một bộ ria mép dày."
-
"My grandfather had a long, white mustache."
"Ông tôi có một bộ ria mép dài, màu trắng."
-
"He's trying to grow a mustache, but it's still very thin."
"Anh ấy đang cố gắng nuôi ria mép, nhưng nó vẫn còn rất thưa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mustache' (hoặc 'moustache', cách viết ít phổ biến hơn) thường dùng để chỉ ria mép của nam giới. Nó đơn giản là lông mọc trên môi trên. Không nên nhầm lẫn với 'beard' (râu), bao gồm cả ria mép, ria cằm và tóc mai.
Prepositions
Thường đi với 'with' để mô tả ai đó có ria mép thuộc một đặc điểm cụ thể. Ví dụ: a man with a handlebar mustache (một người đàn ông với ria mép hình ghi đông xe đạp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick mustache (ria mép dày)
-
thin mustache (ria mép mỏng)
-
handlebar mustache (ria mép hình ghi-đông xe đạp)
-
grow a mustache (nuôi ria mép)
-
shave off a mustache (cạo ria mép)
-
twirl one's mustache (vuốt/xoắn ria mép)
Idioms
-
wet behind the ears
còn non nớt, thiếu kinh nghiệm (mặc dù không trực tiếp liên quan đến ria mép, nhưng thường được dùng để chỉ những người trẻ tuổi chưa có ria mép)
"He's still wet behind the ears, so don't expect him to know everything."
(Cậu ta còn non lắm, đừng mong cậu ta biết hết mọi thứ.)
-
Keep a stiff upper lip
Giữ vững tinh thần, không để lộ cảm xúc (ám chỉ vùng mép trên cứng cáp, không run rẩy)
"Even though she was sad, she kept a stiff upper lip."
(Mặc dù buồn, cô ấy vẫn giữ vững tinh thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mustache
danh từMột hàng ria mọc phía trên môi trên.
"He has a thick mustache."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He felt more confident after he grew a thick mustache. |
Anh ấy cảm thấy tự tin hơn sau khi anh ấy nuôi một bộ ria mép dày. |
| Phủ định | Although he wanted to look older, he didn't grow a mustache because his wife disliked it. |
Mặc dù anh ấy muốn trông già dặn hơn, nhưng anh ấy đã không nuôi ria mép vì vợ anh ấy không thích nó. |
| Nghi vấn | If you could instantly change your appearance, would you grow a mustache? |
Nếu bạn có thể thay đổi ngoại hình của mình ngay lập tức, bạn có muốn mọc ria mép không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a large mustache. |
Anh ấy có một bộ ria mép lớn. |
| Phủ định | Never have I seen such a magnificent mustache! |
Chưa bao giờ tôi thấy một bộ ria mép nào lộng lẫy đến vậy! |
| Nghi vấn | Should he grow a mustache, will it suit his face? |
Nếu anh ấy để ria mép, nó có hợp với khuôn mặt anh ấy không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a large mustache, doesn't he? |
Anh ấy có một bộ ria mép lớn, phải không? |
| Phủ định | She doesn't like his mustache, does she? |
Cô ấy không thích bộ ria mép của anh ấy, phải không? |
| Nghi vấn | The mustache isn't real, is it? |
Bộ ria mép đó không phải là thật, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had always wanted a mustache, so he was very excited when he finally grew one. |
Anh ấy luôn muốn có một bộ ria mép, vì vậy anh ấy rất phấn khích khi cuối cùng anh ấy đã mọc được một bộ. |
| Phủ định | She had not seen anyone with such a large mustache before she visited the circus. |
Cô ấy chưa từng thấy ai có bộ ria mép lớn như vậy trước khi cô ấy đến thăm rạp xiếc. |
| Nghi vấn | Had he trimmed his mustache before the wedding? |
Anh ấy đã tỉa ria mép trước đám cưới chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My dad's mustache grooming kit is always on the bathroom counter. |
Bộ dụng cụ chải chuốt ria mép của bố tôi luôn ở trên bàn trang điểm phòng tắm. |
| Phủ định | That gentleman's mustache isn't as impressive as the stories suggest. |
Bộ ria mép của quý ông đó không ấn tượng như những câu chuyện kể. |
| Nghi vấn | Is it John's mustache wax that gives it such a unique shape? |
Có phải sáp ria mép của John đã tạo cho nó một hình dạng độc đáo như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mustache".
