(Top Banner Ad)
mower
A2
noun A2 Làm vườn, Nông nghiệp

mower

UK: /ˈməʊər/ • US: /ˈmoʊər/

Nghĩa tiếng Việt

máy cắt cỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine for cutting grass.

Vietnamese Meaning

Máy cắt cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used the mower to cut the grass in the backyard."

    "Anh ấy dùng máy cắt cỏ để cắt cỏ ở sân sau."

  • "The electric mower is much quieter than the gas-powered one."

    "Máy cắt cỏ điện êm hơn nhiều so với máy chạy bằng xăng."

  • "She hired someone to mow her lawn every week."

    "Cô ấy thuê người cắt cỏ mỗi tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mow cắt cỏ, gặt (lúa, cỏ khô)
Noun mowing việc cắt cỏ; cỏ đã cắt
Adjective mown đã được cắt, đã gặt (dạng quá khứ phân từ của 'mow')
Noun lawnmower máy cắt cỏ (sân)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*meh-
Proto-Germanic
*mēanan
Old English
māwan
Middle English
mowen
English
mow
English
mower

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'mower' có nguồn gốc khá trực tiếp. Nó được hình thành từ động từ 'mow' (cắt cỏ, gặt) và hậu tố '-er'. Hậu tố này trong tiếng Anh thường được dùng để chỉ 'người thực hiện hành động' hoặc 'thiết bị thực hiện hành động'. Vì vậy, 'mower' đơn giản là một người hoặc một chiếc máy dùng để cắt cỏ.

Usage Note

Từ 'mower' chủ yếu được dùng để chỉ các loại máy cắt cỏ khác nhau, từ máy cắt cỏ đẩy tay đơn giản đến máy cắt cỏ tự hành phức tạp hơn. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến việc chăm sóc bãi cỏ, sân vườn hoặc các khu vực có cỏ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mower
  • rotary rotary mower
    (máy cắt cỏ dạng lưỡi xoay)
  • push push mower
    (máy cắt cỏ đẩy tay)
  • electric electric mower
    (máy cắt cỏ điện)
  • ride-on ride-on mower
    (máy cắt cỏ dạng ngồi lái)
  • self-propelled self-propelled mower
    (máy cắt cỏ tự hành)
Verb + mower
  • use use a mower
    (sử dụng máy cắt cỏ)
  • operate operate a mower
    (vận hành máy cắt cỏ)
  • buy buy a mower
    (mua một chiếc máy cắt cỏ)
  • fix fix a mower
    (sửa máy cắt cỏ)
  • push push a mower
    (đẩy máy cắt cỏ)
  • ride ride a mower
    (lái máy cắt cỏ (dạng ngồi))
Noun + mower
  • lawn lawn mower
    (máy cắt cỏ (sân vườn))
  • robot robot mower
    (máy cắt cỏ robot)

Idioms

  • lawn mower

    máy cắt cỏ (phổ biến nhất, dùng để cắt cỏ sân vườn)

    "He spent the whole afternoon pushing his lawn mower."

    (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để đẩy máy cắt cỏ của mình.)

  • ride-on mower

    máy cắt cỏ dạng ngồi lái (thường dùng cho các khu vườn hoặc sân cỏ rộng)

    "For large gardens, a ride-on mower saves a lot of time."

    (Đối với những khu vườn lớn, một chiếc máy cắt cỏ dạng ngồi lái tiết kiệm rất nhiều thời gian.)

  • robot mower

    máy cắt cỏ tự động (thiết bị điện tự di chuyển để cắt tỉa cỏ)

    "Our new robot mower keeps the lawn perfectly trimmed without any effort from us."

    (Chiếc máy cắt cỏ robot mới của chúng tôi giữ cho bãi cỏ được cắt tỉa hoàn hảo mà không tốn công sức của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mower

noun
Lật mặt

Máy cắt cỏ.

"He used the mower to cut the grass in the backyard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought himself a new mower.
Anh ấy tự mua cho mình một cái máy cắt cỏ mới.
Phủ định
They don't have a mower, so they borrow ours.
Họ không có máy cắt cỏ, vì vậy họ mượn cái của chúng tôi.
Nghi vấn
Whose mower is that?
Đó là máy cắt cỏ của ai?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had bought a new mower the previous week.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã mua một cái máy cắt cỏ mới vào tuần trước.
Phủ định
She told me that she did not need a mower.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không cần một cái máy cắt cỏ.
Nghi vấn
They asked if I had ever used a self-propelled mower.
Họ hỏi liệu tôi đã từng sử dụng máy cắt cỏ tự hành chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mower".

Biểu tượng của cuộc sống ngoại ô và 'Giấc mơ Mỹ'

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc sở hữu một ngôi nhà có sân vườn xanh mướt là một phần không thể thiếu của 'Giấc mơ Mỹ'. Máy cắt cỏ (mower) đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì vẻ đẹp này, thường được sử dụng vào cuối tuần, tạo nên một âm thanh quen thuộc của cuộc sống ngoại ô và là biểu tượng của sự chăm sóc nhà cửa, tài sản.

Sự tiến hóa của công nghệ và ý thức môi trường

Từ những chiếc máy cắt cỏ đẩy tay thủ công, đến máy chạy xăng ồn ào và gây ô nhiễm, ngày nay, xu hướng đang chuyển sang máy cắt cỏ điện yên tĩnh hơn, thân thiện với môi trường hơn, và thậm chí là máy cắt cỏ robot tự động hoàn toàn. Sự phát triển này phản ánh những thay đổi trong công nghệ và ý thức ngày càng tăng về bảo vệ môi trường trong xã hội.