mower
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mower'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Máy cắt cỏ.
Ví dụ Thực tế với 'Mower'
-
"He used the mower to cut the grass in the backyard."
"Anh ấy dùng máy cắt cỏ để cắt cỏ ở sân sau."
-
"The electric mower is much quieter than the gas-powered one."
"Máy cắt cỏ điện êm hơn nhiều so với máy chạy bằng xăng."
-
"She hired someone to mow her lawn every week."
"Cô ấy thuê người cắt cỏ mỗi tuần."
Từ loại & Từ liên quan của 'Mower'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: mower
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Mower'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'mower' chủ yếu được dùng để chỉ các loại máy cắt cỏ khác nhau, từ máy cắt cỏ đẩy tay đơn giản đến máy cắt cỏ tự hành phức tạp hơn. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến việc chăm sóc bãi cỏ, sân vườn hoặc các khu vực có cỏ khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Mower'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He bought himself a new mower.
|
Anh ấy tự mua cho mình một cái máy cắt cỏ mới. |
| Phủ định |
They don't have a mower, so they borrow ours.
|
Họ không có máy cắt cỏ, vì vậy họ mượn cái của chúng tôi. |
| Nghi vấn |
Whose mower is that?
|
Đó là máy cắt cỏ của ai? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He said that he had bought a new mower the previous week.
|
Anh ấy nói rằng anh ấy đã mua một cái máy cắt cỏ mới vào tuần trước. |
| Phủ định |
She told me that she did not need a mower.
|
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không cần một cái máy cắt cỏ. |
| Nghi vấn |
They asked if I had ever used a self-propelled mower.
|
Họ hỏi liệu tôi đã từng sử dụng máy cắt cỏ tự hành chưa. |