(Top Banner Ad)
lawn
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Làm vườn

lawn

UK: /lɔːn/ • US: /lɔːn/

Nghĩa tiếng Việt

bãi cỏ thảm cỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

an area of grass that is cut short, especially in a garden or park

Vietnamese Meaning

bãi cỏ được cắt ngắn, đặc biệt là trong vườn hoặc công viên

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sat on the lawn enjoying the sunshine."

    "Chúng tôi ngồi trên bãi cỏ tận hưởng ánh nắng mặt trời."

  • "The children were playing on the lawn."

    "Những đứa trẻ đang chơi trên bãi cỏ."

  • "He mows the lawn every weekend."

    "Anh ấy cắt cỏ mỗi cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lawnmower Máy cắt cỏ
Adjective lawnlike Giống như bãi cỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lauhnaz
Old English
land
Middle English
launde
English
lawn

Từ 'Lawn' và Lịch Sử Về Đất

Từ 'lawn' ban đầu có nghĩa là một khoảng đất trống giữa rừng. Nó phát triển từ một từ cổ có nghĩa là 'vùng đất' hoặc 'không gian mở'. Theo thời gian, nó dần được dùng để chỉ những bãi cỏ được cắt tỉa cẩn thận mà chúng ta thấy ngày nay. Thật thú vị khi biết rằng một thứ đơn giản như bãi cỏ lại có một lịch sử lâu đời như vậy!

Usage Note

Thường chỉ một khu vực cỏ được chăm sóc cẩn thận, thường xuyên cắt tỉa để giữ độ cao đồng đều. Khác với 'grassland' (đồng cỏ) là khu vực cỏ tự nhiên, rộng lớn và không được chăm sóc.

Prepositions

on in

'on the lawn' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt bãi cỏ. 'in the lawn' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ một vật gì đó nằm chìm trong bãi cỏ (ví dụ, một cái hố nhỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lawn
  • green green lawn
    (bãi cỏ xanh mướt)
  • immaculate immaculate lawn
    (bãi cỏ được chăm sóc tỉ mỉ, hoàn hảo)
  • lush lush lawn
    (bãi cỏ tươi tốt)
Verb + lawn
  • mow mow the lawn
    (cắt cỏ)
  • water water the lawn
    (tưới cỏ)
  • seed seed the lawn
    (gieo hạt cỏ)

Idioms

  • the other side of the lawn is always greener

    đứng núi này trông núi nọ; cảm thấy những gì người khác có thì tốt hơn những gì mình có

    "He always thinks the other side of the lawn is greener."

    (Anh ấy luôn nghĩ rằng những gì người khác có thì tốt hơn.)

  • keep off the grass/lawn

    cấm đi lên bãi cỏ (thường là biển báo)

    "The sign said 'Keep off the grass'."

    (Biển báo ghi 'Cấm đi lên bãi cỏ'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawn

danh từ
Lật mặt

bãi cỏ được cắt ngắn, đặc biệt là trong vườn hoặc công viên

"We sat on the lawn enjoying the sunshine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawn".

Bãi Cỏ Trong Văn Hóa Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, một bãi cỏ xanh tốt được coi là biểu tượng của sự thành công và địa vị xã hội. Việc chăm sóc bãi cỏ là một hoạt động phổ biến và thường tốn nhiều thời gian và tiền bạc.

Bãi Cỏ và Tiêu Chuẩn Về Vẻ Đẹp

Tiêu chuẩn về một bãi cỏ hoàn hảo có thể gây áp lực cho nhiều người. Việc sử dụng các hóa chất để duy trì màu xanh và loại bỏ cỏ dại có thể gây hại cho môi trường.