lawn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
an area of grass that is cut short, especially in a garden or park
Vietnamese Meaning
bãi cỏ được cắt ngắn, đặc biệt là trong vườn hoặc công viên
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We sat on the lawn enjoying the sunshine."
"Chúng tôi ngồi trên bãi cỏ tận hưởng ánh nắng mặt trời."
-
"The children were playing on the lawn."
"Những đứa trẻ đang chơi trên bãi cỏ."
-
"He mows the lawn every weekend."
"Anh ấy cắt cỏ mỗi cuối tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lawnmower | Máy cắt cỏ |
| Adjective | lawnlike | Giống như bãi cỏ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ một khu vực cỏ được chăm sóc cẩn thận, thường xuyên cắt tỉa để giữ độ cao đồng đều. Khác với 'grassland' (đồng cỏ) là khu vực cỏ tự nhiên, rộng lớn và không được chăm sóc.
Prepositions
'on the lawn' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt bãi cỏ. 'in the lawn' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ một vật gì đó nằm chìm trong bãi cỏ (ví dụ, một cái hố nhỏ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
green green lawn (bãi cỏ xanh mướt)
-
immaculate immaculate lawn (bãi cỏ được chăm sóc tỉ mỉ, hoàn hảo)
-
lush lush lawn (bãi cỏ tươi tốt)
-
mow mow the lawn (cắt cỏ)
-
water water the lawn (tưới cỏ)
-
seed seed the lawn (gieo hạt cỏ)
Idioms
-
the other side of the lawn is always greener
đứng núi này trông núi nọ; cảm thấy những gì người khác có thì tốt hơn những gì mình có
"He always thinks the other side of the lawn is greener."
(Anh ấy luôn nghĩ rằng những gì người khác có thì tốt hơn.)
-
keep off the grass/lawn
cấm đi lên bãi cỏ (thường là biển báo)
"The sign said 'Keep off the grass'."
(Biển báo ghi 'Cấm đi lên bãi cỏ'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lawn
danh từbãi cỏ được cắt ngắn, đặc biệt là trong vườn hoặc công viên
"We sat on the lawn enjoying the sunshine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawn".
