(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lawn
A2

lawn

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bãi cỏ thảm cỏ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lawn'

Giải nghĩa Tiếng Việt

bãi cỏ được cắt ngắn, đặc biệt là trong vườn hoặc công viên

Definition (English Meaning)

an area of grass that is cut short, especially in a garden or park

Ví dụ Thực tế với 'Lawn'

  • "We sat on the lawn enjoying the sunshine."

    "Chúng tôi ngồi trên bãi cỏ tận hưởng ánh nắng mặt trời."

  • "The children were playing on the lawn."

    "Những đứa trẻ đang chơi trên bãi cỏ."

  • "He mows the lawn every weekend."

    "Anh ấy cắt cỏ mỗi cuối tuần."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lawn'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

grass(cỏ)
turf(thảm cỏ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Làm vườn

Ghi chú Cách dùng 'Lawn'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường chỉ một khu vực cỏ được chăm sóc cẩn thận, thường xuyên cắt tỉa để giữ độ cao đồng đều. Khác với 'grassland' (đồng cỏ) là khu vực cỏ tự nhiên, rộng lớn và không được chăm sóc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in

'on the lawn' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt bãi cỏ. 'in the lawn' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ một vật gì đó nằm chìm trong bãi cỏ (ví dụ, một cái hố nhỏ).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lawn'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)