(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lawnmower
A2

lawnmower

noun

Nghĩa tiếng Việt

máy cắt cỏ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lawnmower'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại máy được sử dụng để cắt cỏ trên bãi cỏ.

Definition (English Meaning)

A machine used for cutting the grass on lawns.

Ví dụ Thực tế với 'Lawnmower'

  • "He spent the morning fixing the lawnmower."

    "Anh ấy dành cả buổi sáng để sửa máy cắt cỏ."

  • "The lawnmower needs sharpening."

    "Cần phải mài lưỡi máy cắt cỏ."

  • "He pushed the lawnmower across the lawn."

    "Anh ấy đẩy máy cắt cỏ ngang qua bãi cỏ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lawnmower'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: lawnmower
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Làm vườn Cơ khí

Ghi chú Cách dùng 'Lawnmower'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Lawnmower là một danh từ chỉ một loại máy cụ thể. Nó thường dùng để chỉ các máy cắt cỏ sử dụng trong gia đình hoặc các khu vực nhỏ. Các máy cắt cỏ lớn hơn, dùng trong công nghiệp hoặc nông nghiệp có thể được gọi bằng các tên khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lawnmower'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)