lawnmower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại máy được sử dụng để cắt cỏ trên bãi cỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent the morning fixing the lawnmower."
"Anh ấy dành cả buổi sáng để sửa máy cắt cỏ."
-
"The lawnmower needs sharpening."
"Cần phải mài lưỡi máy cắt cỏ."
-
"He pushed the lawnmower across the lawn."
"Anh ấy đẩy máy cắt cỏ ngang qua bãi cỏ."
Usage Note
Lawnmower là một danh từ chỉ một loại máy cụ thể. Nó thường dùng để chỉ các máy cắt cỏ sử dụng trong gia đình hoặc các khu vực nhỏ. Các máy cắt cỏ lớn hơn, dùng trong công nghiệp hoặc nông nghiệp có thể được gọi bằng các tên khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electric electric lawnmower (máy cắt cỏ điện)
-
gas gas lawnmower (máy cắt cỏ chạy bằng xăng)
-
ride-on ride-on lawnmower (máy cắt cỏ ngồi lái)
-
use use a lawnmower (sử dụng máy cắt cỏ)
-
start start the lawnmower (khởi động máy cắt cỏ)
-
repair repair the lawnmower (sửa chữa máy cắt cỏ)
Idioms
-
lawnmower parent
cha mẹ 'máy cắt cỏ' (chỉ những bậc cha mẹ luôn cố gắng loại bỏ mọi khó khăn trên con đường của con cái, can thiệp quá mức)
"She's such a lawnmower parent, always trying to clear the path for her kids."
(Cô ấy là một bậc cha mẹ 'máy cắt cỏ' điển hình, luôn cố gắng loại bỏ mọi khó khăn cho con cái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lawnmower
nounMột loại máy được sử dụng để cắt cỏ trên bãi cỏ.
"He spent the morning fixing the lawnmower."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawnmower".
