(Top Banner Ad)
lawnmower
A2
noun A2 Làm vườn, Cơ khí

lawnmower

UK: /ˈlɔːnməʊər/ • US: /ˈlɔːnmoʊər/

Nghĩa tiếng Việt

máy cắt cỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine used for cutting the grass on lawns.

Vietnamese Meaning

Một loại máy được sử dụng để cắt cỏ trên bãi cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent the morning fixing the lawnmower."

    "Anh ấy dành cả buổi sáng để sửa máy cắt cỏ."

  • "The lawnmower needs sharpening."

    "Cần phải mài lưỡi máy cắt cỏ."

  • "He pushed the lawnmower across the lawn."

    "Anh ấy đẩy máy cắt cỏ ngang qua bãi cỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lawn bãi cỏ
Verb mow cắt cỏ

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Cơ khí

Nguồn gốc của 'lawnmower'

Từ 'lawnmower' xuất hiện vào thế kỷ 19 khi các thiết bị cắt cỏ cơ học đầu tiên được phát minh. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'lawn' (bãi cỏ) và 'mower' (máy cắt), phản ánh chức năng chính của nó: cắt cỏ trên bãi cỏ.

Usage Note

Lawnmower là một danh từ chỉ một loại máy cụ thể. Nó thường dùng để chỉ các máy cắt cỏ sử dụng trong gia đình hoặc các khu vực nhỏ. Các máy cắt cỏ lớn hơn, dùng trong công nghiệp hoặc nông nghiệp có thể được gọi bằng các tên khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lawnmower
  • electric electric lawnmower
    (máy cắt cỏ điện)
  • gas gas lawnmower
    (máy cắt cỏ chạy bằng xăng)
  • ride-on ride-on lawnmower
    (máy cắt cỏ ngồi lái)
Verb + lawnmower
  • use use a lawnmower
    (sử dụng máy cắt cỏ)
  • start start the lawnmower
    (khởi động máy cắt cỏ)
  • repair repair the lawnmower
    (sửa chữa máy cắt cỏ)

Idioms

  • lawnmower parent

    cha mẹ 'máy cắt cỏ' (chỉ những bậc cha mẹ luôn cố gắng loại bỏ mọi khó khăn trên con đường của con cái, can thiệp quá mức)

    "She's such a lawnmower parent, always trying to clear the path for her kids."

    (Cô ấy là một bậc cha mẹ 'máy cắt cỏ' điển hình, luôn cố gắng loại bỏ mọi khó khăn cho con cái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawnmower

noun
Lật mặt

Một loại máy được sử dụng để cắt cỏ trên bãi cỏ.

"He spent the morning fixing the lawnmower."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawnmower".

Bãi cỏ hoàn hảo

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc có một bãi cỏ xanh mướt, được cắt tỉa cẩn thận trước nhà được coi là một dấu hiệu của sự thành công và là niềm tự hào của chủ nhà. Máy cắt cỏ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì vẻ đẹp này.