(Top Banner Ad)
mri (magnetic resonance imaging)
B2
Noun B2 Y học

mri (magnetic resonance imaging)

UK: /ˌmæɡˈnetɪk ˈrezənəns ˈɪmɪdʒɪŋ/ • US: /ˌmæɡˈnetɪk ˈrezənəns ˈɪmɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chụp cộng hưởng từ cộng hưởng từ hạt nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical imaging technique that uses strong magnetic fields and radio waves to generate detailed images of the organs and tissues in the body.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học sử dụng từ trường mạnh và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết về các cơ quan và mô trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered an MRI to investigate the patient's back pain."

    "Bác sĩ đã chỉ định chụp MRI để kiểm tra cơn đau lưng của bệnh nhân."

  • "The MRI revealed a small tumor in his lung."

    "Kết quả chụp MRI cho thấy một khối u nhỏ trong phổi của anh ấy."

  • "MRI is a non-invasive imaging technique."

    "MRI là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnetic resonance Cộng hưởng từ
Noun imaging Sự tạo ảnh; kỹ thuật tạo ảnh

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
MRI (Magnetic Resonance Imaging)

Nguồn Gốc MRI

MRI, viết tắt của Magnetic Resonance Imaging, ra đời từ những năm 1970 nhờ vào công trình nghiên cứu về cộng hưởng từ hạt nhân của các nhà khoa học. Nó đã cách mạng hóa ngành chẩn đoán hình ảnh y học, cho phép bác sĩ nhìn thấy các cơ quan và mô bên trong cơ thể mà không cần phẫu thuật.

Usage Note

MRI được sử dụng để phát hiện nhiều loại bệnh, bao gồm ung thư, bệnh tim mạch, và các vấn đề về não bộ và cột sống. Nó không sử dụng bức xạ ion hóa như X-quang hoặc CT scan.

Prepositions

of for

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra đối tượng được chụp ảnh, ví dụ: 'MRI of the brain'. Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ ra mục đích của việc chụp, ví dụ: 'MRI for diagnosis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + MRI
  • brain MRI
    (Chụp MRI não)
  • cardiac MRI
    (Chụp MRI tim)
  • spinal MRI
    (Chụp MRI cột sống)
Verb + MRI
  • undergo an MRI
    (Tiến hành chụp MRI)
  • have an MRI
    (Chụp MRI)
  • order an MRI
    (Yêu cầu chụp MRI)

Idioms

  • get an MRI

    đi chụp MRI

    "The doctor wants me to get an MRI to check for any injuries."

    (Bác sĩ muốn tôi đi chụp MRI để kiểm tra xem có chấn thương nào không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mri (magnetic resonance imaging)

Noun
Lật mặt

Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học sử dụng từ trường mạnh và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết về các cơ quan và mô trong cơ thể.

"The doctor ordered an MRI to investigate the patient's back pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the MRI showed a clear image of the tumor!
Ồ, ảnh chụp MRI cho thấy hình ảnh rõ ràng về khối u!
Phủ định
Oh dear, the MRI didn't reveal any abnormalities.
Ôi trời, chụp MRI không phát hiện ra bất thường nào.
Nghi vấn
Good heavens, did the MRI confirm the diagnosis?
Lạy chúa, chụp MRI có xác nhận chẩn đoán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mri (magnetic resonance imaging)".

Sự Phát Triển Của Y Học

MRI là một ví dụ điển hình về sự tiến bộ của y học hiện đại. Nó giúp chẩn đoán bệnh một cách chính xác và không xâm lấn, giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.