(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ msrp (manufacturer's suggested retail price)
B2

msrp (manufacturer's suggested retail price)

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giá bán lẻ đề xuất giá niêm yết của nhà sản xuất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Msrp (manufacturer's suggested retail price)'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Giá bán lẻ đề xuất của nhà sản xuất (MSRP) là mức giá mà nhà sản xuất khuyến nghị các nhà bán lẻ bán sản phẩm của họ.

Definition (English Meaning)

The price that a manufacturer recommends a retailer sell a product for.

Ví dụ Thực tế với 'Msrp (manufacturer's suggested retail price)'

  • "The MSRP for the new model is $25,000."

    "Giá bán lẻ đề xuất cho mẫu xe mới là 25.000 đô la."

  • "The dealer is offering the car below MSRP."

    "Đại lý đang chào bán chiếc xe với giá thấp hơn giá bán lẻ đề xuất."

  • "Always compare prices before buying, even if it's at MSRP."

    "Luôn so sánh giá trước khi mua, ngay cả khi nó ở mức giá bán lẻ đề xuất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Msrp (manufacturer's suggested retail price)'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: MSRP
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

suggested retail price(giá bán lẻ đề xuất)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Msrp (manufacturer's suggested retail price)'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

MSRP thường được sử dụng như một điểm tham khảo để người tiêu dùng so sánh giá và đánh giá xem một giao dịch có tốt hay không. Tuy nhiên, giá thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào nhà bán lẻ, khu vực và các chương trình khuyến mãi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at

Sử dụng 'at' để chỉ mức giá mà sản phẩm được bán: 'The product is sold at MSRP'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Msrp (manufacturer's suggested retail price)'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)