(Top Banner Ad)
manufacturer
B2
noun B2 Kinh tế, Sản xuất

manufacturer

UK: /ˌmænjʊˈfæktʃərə/ • US: /ˌmænjəˈfæktʃərər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà sản xuất công ty sản xuất xí nghiệp sản xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that produces goods for sale.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty sản xuất hàng hóa để bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Toyota is a leading car manufacturer."

    "Toyota là một nhà sản xuất ô tô hàng đầu."

  • "The manufacturer offers a warranty on all its products."

    "Nhà sản xuất cung cấp bảo hành cho tất cả các sản phẩm của mình."

  • "We need to find a reliable manufacturer for our new product line."

    "Chúng ta cần tìm một nhà sản xuất đáng tin cậy cho dòng sản phẩm mới của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manufacture sản xuất, chế tạo
Noun manufacture sự sản xuất, hàng hóa sản xuất
Noun manufacturing ngành sản xuất, quá trình sản xuất
Adjective manufactured được sản xuất, chế tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Latin
factura
Medieval Latin
manufactura
Old French
manufacture
English
manufacture
English
manufacturer

Từ 'Làm bằng tay' đến 'Sản xuất công nghiệp'

Ban đầu, từ 'manufacturer' có nghĩa đen là 'người làm bằng tay' (từ gốc Latin 'manus' - tay và 'factura' - sự làm). Vào thế kỷ 16-17, khi thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Anh, nó vẫn giữ ý nghĩa sản xuất thủ công. Tuy nhiên, với sự ra đời của Cách mạng Công nghiệp, 'manufacturer' đã chuyển mình để chỉ các công ty sản xuất hàng hóa trên quy mô lớn bằng máy móc. Một sự thay đổi thú vị từ sự khéo léo của đôi bàn tay sang hiệu suất của dây chuyền sản xuất!

Usage Note

Từ 'manufacturer' thường được sử dụng để chỉ các công ty hoặc cá nhân sản xuất hàng hóa với số lượng lớn và thường sử dụng máy móc và quy trình sản xuất phức tạp. Nó khác với 'producer' (nhà sản xuất) ở chỗ 'manufacturer' ngụ ý một quy trình sản xuất phức tạp hơn và quy mô lớn hơn. So sánh với 'maker' (người làm), 'manufacturer' thiên về sản xuất công nghiệp, trong khi 'maker' có thể chỉ người làm thủ công.

Prepositions

of for

* **of:** Thường dùng để chỉ mặt hàng được sản xuất. Ví dụ: 'a manufacturer of cars' (một nhà sản xuất ô tô). * **for:** Thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của sản phẩm. Ví dụ: 'a manufacturer for the automotive industry' (một nhà sản xuất cho ngành công nghiệp ô tô).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manufacturer
  • major major manufacturer
    (nhà sản xuất lớn/chính)
  • leading leading manufacturer
    (nhà sản xuất hàng đầu)
  • reputable reputable manufacturer
    (nhà sản xuất uy tín)
  • independent independent manufacturer
    (nhà sản xuất độc lập)
  • original original manufacturer
    (nhà sản xuất gốc (thường dùng trong OEM))
Verb + manufacturer
  • contact contact a manufacturer
    (liên hệ với nhà sản xuất)
  • choose choose a manufacturer
    (chọn một nhà sản xuất)
  • partner with partner with a manufacturer
    (hợp tác với một nhà sản xuất)
  • supply to supply to manufacturers
    (cung cấp (hàng hóa/nguyên liệu) cho các nhà sản xuất)
Manufacturer's + Noun
  • warranty manufacturer's warranty
    (chế độ bảo hành của nhà sản xuất)
  • defect manufacturer's defect
    (lỗi do nhà sản xuất)
  • instructions manufacturer's instructions
    (hướng dẫn của nhà sản xuất)

Idioms

  • Original Equipment Manufacturer (OEM)

    Nhà sản xuất thiết bị gốc (một công ty sản xuất các bộ phận hoặc thiết bị được sử dụng trong sản phẩm của một công ty khác, thường bán dưới thương hiệu của công ty đó)

    "We only use parts from the Original Equipment Manufacturer for the best quality."

    (Chúng tôi chỉ sử dụng các bộ phận từ Nhà sản xuất thiết bị gốc để đảm bảo chất lượng tốt nhất.)

  • Manufacturer's warranty

    Bảo hành của nhà sản xuất (sự cam kết của nhà sản xuất về chất lượng sản phẩm và sửa chữa miễn phí trong một thời gian nhất định)

    "The new smartphone comes with a two-year manufacturer's warranty."

    (Chiếc điện thoại thông minh mới đi kèm với chế độ bảo hành hai năm của nhà sản xuất.)

  • Leading manufacturer

    Nhà sản xuất hàng đầu (một công ty đứng đầu trong một ngành công nghiệp cụ thể về quy mô, thị phần hoặc sự đổi mới)

    "This company is a leading manufacturer of renewable energy technology."

    (Công ty này là nhà sản xuất hàng đầu về công nghệ năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manufacturer

noun
Lật mặt

Một người hoặc công ty sản xuất hàng hóa để bán.

"Toyota is a leading car manufacturer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is looking for a manufacturer that can produce high-quality components.
Công ty đang tìm kiếm một nhà sản xuất có thể sản xuất các linh kiện chất lượng cao.
Phủ định
That small workshop isn't a manufacturer that exports its products overseas.
Xưởng nhỏ đó không phải là một nhà sản xuất xuất khẩu sản phẩm của mình ra nước ngoài.
Nghi vấn
Is this company the manufacturer whose products were recalled last year?
Có phải công ty này là nhà sản xuất có sản phẩm bị thu hồi vào năm ngoái không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manufacturer produces high-quality electronic devices.
Nhà sản xuất sản xuất các thiết bị điện tử chất lượng cao.
Phủ định
The manufacturer does not export their products overseas.
Nhà sản xuất không xuất khẩu sản phẩm của họ ra nước ngoài.
Nghi vấn
Does the manufacturer offer a warranty on their products?
Nhà sản xuất có cung cấp bảo hành cho sản phẩm của họ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manufacturer produces high-quality goods, doesn't it?
Nhà sản xuất sản xuất hàng hóa chất lượng cao, phải không?
Phủ định
That manufacturer doesn't export goods, does it?
Nhà sản xuất đó không xuất khẩu hàng hóa, phải không?
Nghi vấn
The manufacturer will deliver the goods tomorrow, won't they?
Nhà sản xuất sẽ giao hàng vào ngày mai, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manufacturer has released a new line of eco-friendly products this year.
Nhà sản xuất đã cho ra mắt một dòng sản phẩm thân thiện với môi trường mới trong năm nay.
Phủ định
The manufacturer has not yet addressed the recent safety concerns.
Nhà sản xuất vẫn chưa giải quyết những lo ngại về an toàn gần đây.
Nghi vấn
Has the manufacturer implemented the new quality control standards?
Nhà sản xuất đã triển khai các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng mới chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manufacturer has been developing new technology for the past year.
Nhà sản xuất đã và đang phát triển công nghệ mới trong năm qua.
Phủ định
The manufacturer hasn't been prioritizing sustainable practices.
Nhà sản xuất đã không ưu tiên các hoạt động bền vững.
Nghi vấn
Has the manufacturer been experiencing increased demand for its products?
Nhà sản xuất có đang trải qua sự gia tăng nhu cầu đối với các sản phẩm của mình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manufacturer's warranty covers defects in materials and workmanship.
Bảo hành của nhà sản xuất bao gồm các lỗi về vật liệu và tay nghề.
Phủ định
That small shop isn't the manufacturer's only distributor.
Cửa hàng nhỏ đó không phải là nhà phân phối duy nhất của nhà sản xuất.
Nghi vấn
Is that the manufacturer's recommended retail price?
Đó có phải là giá bán lẻ được nhà sản xuất đề xuất không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that the manufacturer had included better instructions with this product.
Tôi ước nhà sản xuất đã đính kèm hướng dẫn sử dụng tốt hơn với sản phẩm này.
Phủ định
If only the manufacturer wouldn't release products with so many defects in the future.
Giá mà nhà sản xuất không phát hành các sản phẩm có quá nhiều lỗi trong tương lai.
Nghi vấn
I wish the manufacturer could be more transparent about their sourcing practices; do you know if they are?
Tôi ước nhà sản xuất có thể minh bạch hơn về các hoạt động tìm nguồn cung ứng của họ; bạn có biết họ có như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manufacturer".

Cuộc cách mạng từ xưởng thủ công đến nhà máy lớn

Trong lịch sử phương Tây, khái niệm 'manufacturer' đã trải qua một sự thay đổi sâu sắc. Ban đầu, nó chỉ những người thợ thủ công làm việc bằng tay. Tuy nhiên, Cách mạng Công nghiệp đã biến đổi hoàn toàn khái niệm này, khi các nhà máy lớn ra đời, sử dụng máy móc để sản xuất hàng hóa hàng loạt. Điều này đánh dấu sự chuyển dịch từ sản xuất thủ công cá nhân sang sản xuất công nghiệp quy mô lớn, định hình nền kinh tế và xã hội hiện đại.

Uy tín và Thương hiệu của Nhà sản xuất

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, uy tín của nhà sản xuất (manufacturer) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Người tiêu dùng thường tin tưởng vào các thương hiệu đã được kiểm chứng và có lịch sử cung cấp sản phẩm chất lượng. Khái niệm 'Made in X' (ví dụ: Made in Germany, Made in Japan) cũng phản ánh sự tin cậy vào tiêu chuẩn sản xuất và chất lượng từ một quốc gia cụ thể, ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng và lòng trung thành của khách hàng.