(Top Banner Ad)
sticker price
B2
danh từ B2 Kinh tế

sticker price

UK: /ˈstɪkə praɪs/ • US: /ˈstɪkər praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá niêm yết giá dán trên xe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The retail price posted on a product, such as a car, especially one that is open to negotiation.

Vietnamese Meaning

Giá niêm yết, giá được dán trên sản phẩm, ví dụ như ô tô, đặc biệt là giá có thể thương lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sticker price on the car was much higher than what we eventually paid."

    "Giá niêm yết trên chiếc xe cao hơn nhiều so với số tiền chúng tôi cuối cùng đã trả."

  • "Don't always pay the sticker price; try to negotiate."

    "Đừng luôn trả giá niêm yết; hãy cố gắng thương lượng."

  • "The dealer agreed to lower the sticker price by $2,000."

    "Đại lý đồng ý giảm giá niêm yết 2.000 đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sticker nhãn dán, tem dán
Noun price giá cả, giá tiền
Verb stick dán, gắn
Noun pricing sự định giá, phương pháp định giá
Noun price tag thẻ giá, nhãn giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stikjaną
Old English
stician
Modern English
stick
Modern English
sticker
Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
Modern English
price
American English (20th Century)
sticker price (compound of 'sticker' + 'price')

Nguồn gốc 'giá niêm yết' trên ô tô

Cụm từ 'sticker price' bắt đầu trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong ngành công nghiệp ô tô ở Mỹ. Nó dùng để chỉ giá chính thức được in trên nhãn dán (sticker) cố định trên cửa sổ hoặc kính chắn gió của một chiếc xe mới. Nhãn dán này, thường được gọi là 'Monroney sticker', theo tên Thượng nghị sĩ Almer Stillwell Monroney, người đã tài trợ Đạo luật Công bố Thông tin Ô tô (Automobile Information Disclosure Act) năm 1958. Luật này yêu cầu tất cả các nhà sản xuất xe hơi phải công bố thông tin chi tiết và giá bán lẻ đề xuất của nhà sản xuất (MSRP) một cách rõ ràng trên xe, giúp người tiêu dùng minh bạch hơn về giá cả.

Usage Note

"Sticker price" thường được sử dụng để chỉ giá ban đầu được công bố của một sản phẩm, đặc biệt là những sản phẩm mà giá cuối cùng có thể được giảm xuống thông qua thương lượng. Khác với "manufacturer's suggested retail price" (MSRP) vì "sticker price" là giá thực tế được dán trên sản phẩm tại cửa hàng, trong khi MSRP là giá đề xuất từ nhà sản xuất.

Prepositions

on of

"on" được dùng khi nói về giá được dán *trên* một vật cụ thể (the sticker price *on* the car). "of" được dùng khi nói về giá niêm yết *của* một loại sản phẩm (the sticker price *of* this model).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sticker price
  • high high sticker price
    (giá niêm yết cao)
  • low low sticker price
    (giá niêm yết thấp)
  • official official sticker price
    (giá niêm yết chính thức)
  • original original sticker price
    (giá niêm yết ban đầu)
  • full full sticker price
    (toàn bộ giá niêm yết)
Verb + sticker price
  • pay pay the sticker price
    (trả đúng giá niêm yết)
  • negotiate negotiate the sticker price
    (đàm phán về giá niêm yết)
  • lower lower the sticker price
    (giảm giá niêm yết)
  • display display the sticker price
    (hiển thị giá niêm yết)
  • accept accept the sticker price
    (chấp nhận giá niêm yết)
Prepositional phrase + sticker price
  • at at the sticker price
    (ở mức giá niêm yết)
  • above above the sticker price
    (cao hơn giá niêm yết)
  • below below the sticker price
    (thấp hơn giá niêm yết)

Idioms

  • pay the sticker price

    trả đúng giá niêm yết (không mặc cả)

    "We had to pay the sticker price for the new car because it was in high demand and the dealership wasn't negotiating."

    (Chúng tôi phải trả đúng giá niêm yết cho chiếc xe mới vì nó đang rất được ưa chuộng và đại lý không chịu đàm phán.)

  • negotiate down from the sticker price

    đàm phán giảm giá so với giá niêm yết

    "Smart buyers always try to negotiate down from the sticker price to get a better deal."

    (Những người mua hàng thông minh luôn cố gắng đàm phán để giảm giá so với giá niêm yết nhằm có được một thỏa thuận tốt hơn.)

  • sticker price shock

    cú sốc giá niêm yết (khi thấy giá quá cao so với mong đợi)

    "Many potential buyers experience sticker price shock when they first look at luxury vehicles or houses in competitive markets."

    (Nhiều người mua tiềm năng đã trải qua cú sốc giá niêm yết khi lần đầu xem xét các dòng xe sang trọng hoặc nhà ở tại các thị trường cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sticker price

danh từ
Lật mặt

Giá niêm yết, giá được dán trên sản phẩm, ví dụ như ô tô, đặc biệt là giá có thể thương lượng.

"The sticker price on the car was much higher than what we eventually paid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sticker price".

Thực tế về giá cả và sự mặc cả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'sticker price' cho các mặt hàng lớn như ô tô thường không phải là giá cuối cùng. Người mua được kỳ vọng sẽ đàm phán, mặc cả với người bán để có thể đạt được một mức giá thấp hơn. Điều này khác biệt đáng kể so với việc mua sắm hàng hóa tiêu dùng thông thường, nơi giá niêm yết thường là giá cố định và ít khi có thể mặc cả.

Đạo luật Monroney và minh bạch giá xe

Tại Hoa Kỳ, 'Monroney sticker' là một nhãn dán bắt buộc trên tất cả các xe ô tô mới, hiển thị chi tiết về thông số kỹ thuật, tùy chọn, mức tiêu thụ nhiên liệu và giá bán lẻ đề xuất của nhà sản xuất (MSRP - Manufacturer's Suggested Retail Price). Đạo luật này được thiết kế để bảo vệ người tiêu dùng, đảm bảo họ có thông tin đầy đủ và minh bạch về giá cả trước khi mua xe, mặc dù giá cuối cùng vẫn có thể được đàm phán.