sticker price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The retail price posted on a product, such as a car, especially one that is open to negotiation.
Vietnamese Meaning
Giá niêm yết, giá được dán trên sản phẩm, ví dụ như ô tô, đặc biệt là giá có thể thương lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sticker price on the car was much higher than what we eventually paid."
"Giá niêm yết trên chiếc xe cao hơn nhiều so với số tiền chúng tôi cuối cùng đã trả."
-
"Don't always pay the sticker price; try to negotiate."
"Đừng luôn trả giá niêm yết; hãy cố gắng thương lượng."
-
"The dealer agreed to lower the sticker price by $2,000."
"Đại lý đồng ý giảm giá niêm yết 2.000 đô la."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Sticker price" thường được sử dụng để chỉ giá ban đầu được công bố của một sản phẩm, đặc biệt là những sản phẩm mà giá cuối cùng có thể được giảm xuống thông qua thương lượng. Khác với "manufacturer's suggested retail price" (MSRP) vì "sticker price" là giá thực tế được dán trên sản phẩm tại cửa hàng, trong khi MSRP là giá đề xuất từ nhà sản xuất.
Prepositions
"on" được dùng khi nói về giá được dán *trên* một vật cụ thể (the sticker price *on* the car). "of" được dùng khi nói về giá niêm yết *của* một loại sản phẩm (the sticker price *of* this model).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high sticker price (giá niêm yết cao)
-
low low sticker price (giá niêm yết thấp)
-
official official sticker price (giá niêm yết chính thức)
-
original original sticker price (giá niêm yết ban đầu)
-
full full sticker price (toàn bộ giá niêm yết)
-
pay pay the sticker price (trả đúng giá niêm yết)
-
negotiate negotiate the sticker price (đàm phán về giá niêm yết)
-
lower lower the sticker price (giảm giá niêm yết)
-
display display the sticker price (hiển thị giá niêm yết)
-
accept accept the sticker price (chấp nhận giá niêm yết)
-
at at the sticker price (ở mức giá niêm yết)
-
above above the sticker price (cao hơn giá niêm yết)
-
below below the sticker price (thấp hơn giá niêm yết)
Idioms
-
pay the sticker price
trả đúng giá niêm yết (không mặc cả)
"We had to pay the sticker price for the new car because it was in high demand and the dealership wasn't negotiating."
(Chúng tôi phải trả đúng giá niêm yết cho chiếc xe mới vì nó đang rất được ưa chuộng và đại lý không chịu đàm phán.)
-
negotiate down from the sticker price
đàm phán giảm giá so với giá niêm yết
"Smart buyers always try to negotiate down from the sticker price to get a better deal."
(Những người mua hàng thông minh luôn cố gắng đàm phán để giảm giá so với giá niêm yết nhằm có được một thỏa thuận tốt hơn.)
-
sticker price shock
cú sốc giá niêm yết (khi thấy giá quá cao so với mong đợi)
"Many potential buyers experience sticker price shock when they first look at luxury vehicles or houses in competitive markets."
(Nhiều người mua tiềm năng đã trải qua cú sốc giá niêm yết khi lần đầu xem xét các dòng xe sang trọng hoặc nhà ở tại các thị trường cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sticker price
danh từGiá niêm yết, giá được dán trên sản phẩm, ví dụ như ô tô, đặc biệt là giá có thể thương lượng.
"The sticker price on the car was much higher than what we eventually paid."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sticker price".
