(Top Banner Ad)
list price
B2
Danh từ B2 Kinh tế

list price

UK: /ˈlɪst praɪs/ • US: /ˈlɪst praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá niêm yết giá bán lẻ đề nghị giá bán lẻ niêm yết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The price of a product as it is advertised by the manufacturer or retailer.

Vietnamese Meaning

Giá niêm yết, giá được nhà sản xuất hoặc nhà bán lẻ công bố cho một sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car was advertised at a list price of $25,000, but we negotiated it down to $23,000."

    "Chiếc xe được quảng cáo với giá niêm yết 25.000 đô la, nhưng chúng tôi đã thương lượng xuống còn 23.000 đô la."

  • "The list price of the software is $99."

    "Giá niêm yết của phần mềm là 99 đô la."

  • "Many retailers offer discounts on products below the list price."

    "Nhiều nhà bán lẻ đưa ra chiết khấu cho các sản phẩm thấp hơn giá niêm yết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun listing Sự niêm yết, danh sách
Verb list Liệt kê, niêm yết
Adjective listed Được liệt kê, được niêm yết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc của 'List Price'

Cụm từ 'list price' xuất hiện khá muộn trong lịch sử tiếng Anh, phản ánh sự phát triển của thương mại và giá cả niêm yết. 'List' (danh sách) từ lâu đã mang nghĩa là một bản ghi các mục, và 'price' (giá) là giá trị của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Khi các doanh nghiệp bắt đầu công khai giá của họ, thuật ngữ 'list price' trở nên phổ biến để chỉ giá chính thức mà nhà sản xuất hoặc nhà bán lẻ đề xuất.

Usage Note

Giá niêm yết là giá ban đầu mà người bán đưa ra cho một sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó thường được sử dụng làm cơ sở để đàm phán hoặc áp dụng chiết khấu. Nó khác với giá thực tế mà người tiêu dùng cuối cùng phải trả, có thể đã bao gồm thuế, phí vận chuyển và các khoản giảm giá khác. Giá niêm yết thường cao hơn giá thị trường thực tế, đặc biệt trong các ngành cạnh tranh.

Prepositions

at of

‘at the list price’ (ở mức giá niêm yết); ‘the list price of’ (giá niêm yết của)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + list price
  • Manufacturer's manufacturer's list price
    (Giá niêm yết của nhà sản xuất)
  • Suggested suggested list price
    (Giá niêm yết được đề xuất)
  • Original original list price
    (Giá niêm yết ban đầu)
Verb + list price
  • Negotiate negotiate the list price
    (Thương lượng giá niêm yết)
  • Reduce reduce the list price
    (Giảm giá niêm yết)
  • Exceed exceed the list price
    (Vượt quá giá niêm yết)

Idioms

  • At list price

    Với giá niêm yết

    "I bought the car at list price because it was in high demand."

    (Tôi đã mua chiếc xe hơi với giá niêm yết vì nó đang có nhu cầu cao.)

  • Below list price

    Dưới giá niêm yết

    "We managed to get the appliance below list price during the sale."

    (Chúng tôi đã mua được thiết bị gia dụng dưới giá niêm yết trong đợt giảm giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

list price

Danh từ
Lật mặt

Giá niêm yết, giá được nhà sản xuất hoặc nhà bán lẻ công bố cho một sản phẩm.

"The car was advertised at a list price of $25,000, but we negotiated it down to $23,000."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The list price will be higher next year.
Giá niêm yết sẽ cao hơn vào năm tới.
Phủ định
The store is not going to lower the list price anytime soon.
Cửa hàng sẽ không giảm giá niêm yết trong thời gian sớm.
Nghi vấn
Will the list price include taxes?
Giá niêm yết có bao gồm thuế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "list price".

Giá niêm yết và Văn hóa Thương lượng

Ở nhiều nước phương Tây, giá niêm yết (list price) thường được coi là điểm khởi đầu cho việc thương lượng, đặc biệt đối với các mặt hàng có giá trị lớn như ô tô, nhà cửa hoặc đồ điện tử. Khách hàng thường kỳ vọng có thể thương lượng để giảm giá so với giá niêm yết ban đầu. Điều này trái ngược với một số nền văn hóa khác, nơi giá niêm yết được coi là cố định và không thể thương lượng.