list price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The price of a product as it is advertised by the manufacturer or retailer.
Vietnamese Meaning
Giá niêm yết, giá được nhà sản xuất hoặc nhà bán lẻ công bố cho một sản phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car was advertised at a list price of $25,000, but we negotiated it down to $23,000."
"Chiếc xe được quảng cáo với giá niêm yết 25.000 đô la, nhưng chúng tôi đã thương lượng xuống còn 23.000 đô la."
-
"The list price of the software is $99."
"Giá niêm yết của phần mềm là 99 đô la."
-
"Many retailers offer discounts on products below the list price."
"Nhiều nhà bán lẻ đưa ra chiết khấu cho các sản phẩm thấp hơn giá niêm yết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Giá niêm yết là giá ban đầu mà người bán đưa ra cho một sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó thường được sử dụng làm cơ sở để đàm phán hoặc áp dụng chiết khấu. Nó khác với giá thực tế mà người tiêu dùng cuối cùng phải trả, có thể đã bao gồm thuế, phí vận chuyển và các khoản giảm giá khác. Giá niêm yết thường cao hơn giá thị trường thực tế, đặc biệt trong các ngành cạnh tranh.
Prepositions
‘at the list price’ (ở mức giá niêm yết); ‘the list price of’ (giá niêm yết của)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Manufacturer's manufacturer's list price (Giá niêm yết của nhà sản xuất)
-
Suggested suggested list price (Giá niêm yết được đề xuất)
-
Original original list price (Giá niêm yết ban đầu)
-
Negotiate negotiate the list price (Thương lượng giá niêm yết)
-
Reduce reduce the list price (Giảm giá niêm yết)
-
Exceed exceed the list price (Vượt quá giá niêm yết)
Idioms
-
At list price
Với giá niêm yết
"I bought the car at list price because it was in high demand."
(Tôi đã mua chiếc xe hơi với giá niêm yết vì nó đang có nhu cầu cao.)
-
Below list price
Dưới giá niêm yết
"We managed to get the appliance below list price during the sale."
(Chúng tôi đã mua được thiết bị gia dụng dưới giá niêm yết trong đợt giảm giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
list price
Danh từGiá niêm yết, giá được nhà sản xuất hoặc nhà bán lẻ công bố cho một sản phẩm.
"The car was advertised at a list price of $25,000, but we negotiated it down to $23,000."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The list price will be higher next year. |
Giá niêm yết sẽ cao hơn vào năm tới. |
| Phủ định | The store is not going to lower the list price anytime soon. |
Cửa hàng sẽ không giảm giá niêm yết trong thời gian sớm. |
| Nghi vấn | Will the list price include taxes? |
Giá niêm yết có bao gồm thuế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "list price".
