(Top Banner Ad)
muddledness
C1
noun C1 Tổng quát

muddledness

UK: /ˈmʌdəldnəs/ • US: /ˈmʌdəldnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự rối rắm sự lẫn lộn sự lộn xộn tình trạng rối bời tình trạng lộn xộn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being confused or disordered.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất bị lẫn lộn, rối rắm, không rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The muddledness of the situation made it difficult to make a decision."

    "Sự rối rắm của tình huống khiến việc đưa ra quyết định trở nên khó khăn."

  • "The muddledness of his explanation only added to our confusion."

    "Sự rối rắm trong lời giải thích của anh ta chỉ làm tăng thêm sự bối rối của chúng tôi."

  • "The report was characterized by its muddledness and lack of clear direction."

    "Báo cáo được đặc trưng bởi sự rối rắm và thiếu định hướng rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muddle sự lộn xộn, tình trạng bối rối
Verb muddle làm rối tung, làm lộn xộn; bối rối, xoay sở một cách khó khăn
Adjective muddled lộn xộn, bối rối, không rõ ràng
Noun muddler người hay làm rối, người hay bối rối; dụng cụ dằm (trong pha chế)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
muddle (verb, c. 1650s, 'to make muddy, confuse')
English
muddled (adjective, late 17th C, 'confused, disordered')
English
muddledness (noun, early 18th C, 'the quality or state of being muddled')

Nguồn gốc lộn xộn như bùn

Từ 'muddle' (gốc của 'muddledness') xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 17, có thể bắt nguồn từ các từ liên quan đến 'bùn' hoặc 'sình lầy'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'làm cho lầy lội, bẩn thỉu'. Từ đó, nghĩa bóng phát triển để chỉ trạng thái 'làm cho lộn xộn, rối bời, không rõ ràng' — giống như khi mọi thứ bị bùn làm cho mờ đục. Trạng thái 'muddledness' mô tả sự rối rắm, thiếu mạch lạc trong suy nghĩ hoặc hành động.

Usage Note

Từ 'muddledness' nhấn mạnh tình trạng thiếu rõ ràng, trật tự hoặc mạch lạc. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống, suy nghĩ, hoặc cảm xúc bị rối bời, khó hiểu. Khác với 'confusion' (sự bối rối) ở chỗ 'muddledness' ngụ ý một trạng thái dai dẳng hơn, khó gỡ rối hơn. So với 'disorder' (sự hỗn loạn), 'muddledness' tập trung vào sự thiếu rõ ràng về mặt trí tuệ hoặc tình cảm, chứ không nhất thiết là sự hỗn loạn về mặt vật lý.

Prepositions

in of

* **in muddledness:** Chỉ trạng thái đang ở trong sự hỗn loạn, rối rắm. Ví dụ: 'He spoke in muddledness.' (Anh ta nói một cách lộn xộn). * **of muddledness:** Chỉ về thuộc tính hoặc bản chất của sự hỗn loạn. Ví dụ: 'The report was full of muddledness.' (Bản báo cáo đầy sự rối rắm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muddledness
  • mental mental muddledness
    (sự lộn xộn về tinh thần)
  • general general muddledness
    (sự lộn xộn chung chung)
  • utter utter muddledness
    (sự lộn xộn hoàn toàn)
  • cognitive cognitive muddledness
    (sự lộn xộn nhận thức)
  • intellectual intellectual muddledness
    (sự lộn xộn trong tư duy)
Verb + muddledness
  • suffer from suffer from muddledness
    (chịu đựng/bị sự lộn xộn)
  • experience experience muddledness
    (trải qua sự lộn xộn)
  • lead to lead to muddledness
    (dẫn đến sự lộn xộn)
  • contribute to contribute to muddledness
    (góp phần gây ra sự lộn xộn)
Noun phrase with muddledness
  • a state of a state of muddledness
    (một trạng thái bối rối, lộn xộn)
  • a feeling of a feeling of muddledness
    (một cảm giác bối rối, lộn xộn)

Idioms

  • a state of muddledness

    một trạng thái bối rối, lộn xộn, không rõ ràng trong suy nghĩ hoặc cảm xúc.

    "After working non-stop for 12 hours, she found herself in a complete state of muddledness."

    (Sau khi làm việc không ngừng nghỉ 12 tiếng, cô ấy thấy mình hoàn toàn trong một trạng thái bối rối.)

  • mental muddledness

    sự rối loạn, thiếu minh mẫn trong suy nghĩ; tình trạng đầu óc lơ mơ.

    "Lack of sleep often leads to significant mental muddledness."

    (Thiếu ngủ thường dẫn đến sự rối loạn tinh thần đáng kể.)

  • the muddledness of thought/argument

    sự lộn xộn, thiếu mạch lạc trong tư duy/lập luận.

    "The judge was frustrated by the muddledness of the witness's argument."

    (Quan tòa bực bội vì sự thiếu mạch lạc trong lập luận của nhân chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muddledness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất bị lẫn lộn, rối rắm, không rõ ràng.

"The muddledness of the situation made it difficult to make a decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report, which detailed the muddledness of the company's finances, was ultimately rejected by the board.
Báo cáo, trong đó chi tiết sự rối rắm trong tài chính của công ty, cuối cùng đã bị hội đồng quản trị bác bỏ.
Phủ định
The instructions, which should have clarified the process, did not address the muddledness that employees were experiencing.
Các hướng dẫn, lẽ ra phải làm rõ quy trình, đã không giải quyết được sự rối rắm mà nhân viên đang gặp phải.
Nghi vấn
Is this the project, whose inherent muddledness has caused so many delays, finally on track?
Đây có phải là dự án mà sự rối rắm vốn có đã gây ra rất nhiều chậm trễ, cuối cùng đã đi đúng hướng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The muddledness of his explanation is apparent.
Sự lộn xộn trong lời giải thích của anh ấy là rõ ràng.
Phủ định
The report does not reflect the muddledness of the original investigation.
Báo cáo không phản ánh sự lộn xộn của cuộc điều tra ban đầu.
Nghi vấn
Does the teacher usually address the muddledness of students' essays?
Giáo viên có thường đề cập đến sự lộn xộn trong các bài luận của học sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muddledness".

Giá trị của sự rõ ràng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giáo dục và tư duy khoa học, sự rõ ràng (clarity) và mạch lạc (coherence) được đánh giá rất cao. 'Muddledness' hay sự thiếu rõ ràng, lộn xộn trong suy nghĩ hoặc giao tiếp, thường được xem là một trở ngại lớn cần phải khắc phục. Người ta thường tìm cách 'clear one's head' (giải tỏa đầu óc) để tránh trạng thái này, thông qua việc nghỉ ngơi, tập trung hoặc sắp xếp lại suy nghĩ.

'Sương mù não' và các nguyên nhân

Khái niệm 'muddledness' rất gần với hiện tượng 'sương mù não' (brain fog) phổ biến trong thời hiện đại. Đây là thuật ngữ chỉ trạng thái đầu óc lơ mơ, khó tập trung, hay quên và khó khăn trong việc xử lý thông tin. 'Muddledness' có thể gây ra bởi nhiều yếu tố như thiếu ngủ, căng thẳng kéo dài, chế độ ăn uống không lành mạnh, hoặc thậm chí là tác dụng phụ của một số loại thuốc hay bệnh lý. Việc nhận biết và tìm hiểu nguyên nhân giúp cải thiện trạng thái này.