muddledness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being confused or disordered.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất bị lẫn lộn, rối rắm, không rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The muddledness of the situation made it difficult to make a decision."
"Sự rối rắm của tình huống khiến việc đưa ra quyết định trở nên khó khăn."
-
"The muddledness of his explanation only added to our confusion."
"Sự rối rắm trong lời giải thích của anh ta chỉ làm tăng thêm sự bối rối của chúng tôi."
-
"The report was characterized by its muddledness and lack of clear direction."
"Báo cáo được đặc trưng bởi sự rối rắm và thiếu định hướng rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'muddledness' nhấn mạnh tình trạng thiếu rõ ràng, trật tự hoặc mạch lạc. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống, suy nghĩ, hoặc cảm xúc bị rối bời, khó hiểu. Khác với 'confusion' (sự bối rối) ở chỗ 'muddledness' ngụ ý một trạng thái dai dẳng hơn, khó gỡ rối hơn. So với 'disorder' (sự hỗn loạn), 'muddledness' tập trung vào sự thiếu rõ ràng về mặt trí tuệ hoặc tình cảm, chứ không nhất thiết là sự hỗn loạn về mặt vật lý.
Prepositions
* **in muddledness:** Chỉ trạng thái đang ở trong sự hỗn loạn, rối rắm. Ví dụ: 'He spoke in muddledness.' (Anh ta nói một cách lộn xộn). * **of muddledness:** Chỉ về thuộc tính hoặc bản chất của sự hỗn loạn. Ví dụ: 'The report was full of muddledness.' (Bản báo cáo đầy sự rối rắm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mental mental muddledness (sự lộn xộn về tinh thần)
-
general general muddledness (sự lộn xộn chung chung)
-
utter utter muddledness (sự lộn xộn hoàn toàn)
-
cognitive cognitive muddledness (sự lộn xộn nhận thức)
-
intellectual intellectual muddledness (sự lộn xộn trong tư duy)
-
suffer from suffer from muddledness (chịu đựng/bị sự lộn xộn)
-
experience experience muddledness (trải qua sự lộn xộn)
-
lead to lead to muddledness (dẫn đến sự lộn xộn)
-
contribute to contribute to muddledness (góp phần gây ra sự lộn xộn)
-
a state of a state of muddledness (một trạng thái bối rối, lộn xộn)
-
a feeling of a feeling of muddledness (một cảm giác bối rối, lộn xộn)
Idioms
-
a state of muddledness
một trạng thái bối rối, lộn xộn, không rõ ràng trong suy nghĩ hoặc cảm xúc.
"After working non-stop for 12 hours, she found herself in a complete state of muddledness."
(Sau khi làm việc không ngừng nghỉ 12 tiếng, cô ấy thấy mình hoàn toàn trong một trạng thái bối rối.)
-
mental muddledness
sự rối loạn, thiếu minh mẫn trong suy nghĩ; tình trạng đầu óc lơ mơ.
"Lack of sleep often leads to significant mental muddledness."
(Thiếu ngủ thường dẫn đến sự rối loạn tinh thần đáng kể.)
-
the muddledness of thought/argument
sự lộn xộn, thiếu mạch lạc trong tư duy/lập luận.
"The judge was frustrated by the muddledness of the witness's argument."
(Quan tòa bực bội vì sự thiếu mạch lạc trong lập luận của nhân chứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muddledness
nounTrạng thái hoặc phẩm chất bị lẫn lộn, rối rắm, không rõ ràng.
"The muddledness of the situation made it difficult to make a decision."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The report, which detailed the muddledness of the company's finances, was ultimately rejected by the board. |
Báo cáo, trong đó chi tiết sự rối rắm trong tài chính của công ty, cuối cùng đã bị hội đồng quản trị bác bỏ. |
| Phủ định | The instructions, which should have clarified the process, did not address the muddledness that employees were experiencing. |
Các hướng dẫn, lẽ ra phải làm rõ quy trình, đã không giải quyết được sự rối rắm mà nhân viên đang gặp phải. |
| Nghi vấn | Is this the project, whose inherent muddledness has caused so many delays, finally on track? |
Đây có phải là dự án mà sự rối rắm vốn có đã gây ra rất nhiều chậm trễ, cuối cùng đã đi đúng hướng không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The muddledness of his explanation is apparent. |
Sự lộn xộn trong lời giải thích của anh ấy là rõ ràng. |
| Phủ định | The report does not reflect the muddledness of the original investigation. |
Báo cáo không phản ánh sự lộn xộn của cuộc điều tra ban đầu. |
| Nghi vấn | Does the teacher usually address the muddledness of students' essays? |
Giáo viên có thường đề cập đến sự lộn xộn trong các bài luận của học sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muddledness".
