(Top Banner Ad)
vagueness
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Luật

vagueness

UK: /ˈveɪɡnəs/ • US: /ˈveɪɡnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính mơ hồ sự không rõ ràng tính không xác định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being vague; lack of clarity or precision.

Vietnamese Meaning

Sự mơ hồ, không rõ ràng; thiếu sự minh bạch hoặc chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vagueness of the contract led to several disputes."

    "Sự mơ hồ của hợp đồng đã dẫn đến một vài tranh chấp."

  • "The vagueness of his answer made me suspicious."

    "Sự mơ hồ trong câu trả lời của anh ta khiến tôi nghi ngờ."

  • "The legislation suffers from vagueness and ambiguity."

    "Bộ luật này bị ảnh hưởng bởi sự mơ hồ và tính đa nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vague mơ hồ, không rõ ràng
Adverb vaguely một cách mơ hồ, không rõ ràng
Noun vagueness sự mơ hồ, tính không rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vagus
English
vague
English
vagueness

Nguồn gốc của 'vagueness'

Từ 'vagueness' xuất phát từ 'vague' trong tiếng Anh, có gốc từ 'vagus' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'lang thang, không ổn định'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về sự không chắc chắn trong không gian vật lý, sau đó mở rộng ra sự không rõ ràng trong ý tưởng và diễn đạt. Ngày nay, nó được dùng để chỉ sự mơ hồ, thiếu chính xác trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

'Vagueness' chỉ trạng thái hoặc tính chất của một điều gì đó không rõ ràng, thiếu chi tiết cụ thể, hoặc có nhiều cách hiểu. Nó thường dùng để mô tả các khái niệm, ý tưởng, phát biểu, hoặc thậm chí là ký ức. Sự khác biệt giữa 'vagueness' và 'ambiguity' là 'vagueness' chỉ sự thiếu chính xác, còn 'ambiguity' chỉ việc có nhiều hơn một ý nghĩa rõ ràng.

Prepositions

about in of

'Vagueness about' được dùng khi nói về sự mơ hồ liên quan đến một chủ đề cụ thể. 'Vagueness in' dùng khi nói về sự mơ hồ trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó. 'Vagueness of' dùng để chỉ tính chất mơ hồ của một đối tượng hoặc khái niệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vagueness
  • general general vagueness
    (sự mơ hồ chung chung)
  • deliberate deliberate vagueness
    (sự mơ hồ có chủ ý)
  • studied studied vagueness
    (sự mơ hồ có tính toán)
Verb + vagueness
  • address address the vagueness
    (giải quyết sự mơ hồ)
  • introduce introduce vagueness
    (đưa vào sự mơ hồ)
  • remove remove the vagueness
    (loại bỏ sự mơ hồ)

Idioms

  • in all vagueness

    một cách mơ hồ, không rõ ràng

    "He spoke about the issue in all vagueness."

    (Anh ấy nói về vấn đề này một cách rất mơ hồ.)

  • a certain vagueness

    một sự mơ hồ nhất định

    "There was a certain vagueness to his answer."

    (Có một sự mơ hồ nhất định trong câu trả lời của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vagueness

Noun
Lật mặt

Sự mơ hồ, không rõ ràng; thiếu sự minh bạch hoặc chính xác.

"The vagueness of the contract led to several disputes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report, which vaguely mentioned the budget deficit, lacked specific details.
Bản báo cáo, cái mà đề cập một cách mơ hồ về thâm hụt ngân sách, thiếu các chi tiết cụ thể.
Phủ định
A contract that contains vagueness is not legally binding.
Một hợp đồng mà chứa đựng sự mơ hồ thì không có tính ràng buộc về mặt pháp lý.
Nghi vấn
Is this the policy, which is so vague that no one understands it?
Đây có phải là chính sách, mà nó quá mơ hồ đến nỗi không ai hiểu nó không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He vaguely remembered meeting her before.
Anh ấy mơ hồ nhớ đã gặp cô ấy trước đây.
Phủ định
She didn't explain the situation vaguely; she was very clear.
Cô ấy không giải thích tình hình một cách mơ hồ; cô ấy rất rõ ràng.
Nghi vấn
Did he vaguely suggest that we should leave?
Anh ấy có mơ hồ gợi ý rằng chúng ta nên rời đi không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Honestly, his explanation, full of vagueness, didn't clarify the issue at all.
Thành thật mà nói, lời giải thích của anh ấy, đầy sự mơ hồ, hoàn toàn không làm rõ vấn đề.
Phủ định
Unfortunately, the contract, due to its vaguely worded clauses, did not offer the security we needed, and we rejected it.
Thật không may, hợp đồng, do các điều khoản được diễn đạt một cách mơ hồ, đã không mang lại sự đảm bảo mà chúng tôi cần, và chúng tôi đã từ chối nó.
Nghi vấn
Well, given the vagueness of the instructions, are we even sure we're doing this right?
Chà, với sự mơ hồ của các hướng dẫn, chúng ta có chắc mình đang làm đúng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the instructions are vague, students will ask for clarification.
Nếu hướng dẫn mơ hồ, học sinh sẽ yêu cầu làm rõ.
Phủ định
If you don't specify the requirements clearly, the vagueness of the project will lead to misunderstandings.
Nếu bạn không chỉ rõ các yêu cầu một cách rõ ràng, sự mơ hồ của dự án sẽ dẫn đến những hiểu lầm.
Nghi vấn
Will the contract be legally binding if the terms are vaguely defined?
Liệu hợp đồng có ràng buộc về mặt pháp lý nếu các điều khoản được định nghĩa một cách mơ hồ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vagueness of his instructions is causing confusion.
Sự mơ hồ trong hướng dẫn của anh ấy đang gây ra sự nhầm lẫn.
Phủ định
Her explanation wasn't vague at all; it was perfectly clear.
Lời giải thích của cô ấy không hề mơ hồ; nó hoàn toàn rõ ràng.
Nghi vấn
Is the vagueness of the contract a cause for concern?
Sự mơ hồ của hợp đồng có phải là một nguyên nhân đáng lo ngại không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vagueness of his answer was as clear as mud.
Sự mơ hồ trong câu trả lời của anh ấy rõ ràng như bùn.
Phủ định
Her explanation wasn't less vague than his.
Lời giải thích của cô ấy không kém phần mơ hồ so với anh ấy.
Nghi vấn
Is the vagueness of the instructions the least helpful aspect of the project?
Liệu sự mơ hồ của các hướng dẫn có phải là khía cạnh ít hữu ích nhất của dự án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vagueness".

Vagueness in Communication

Trong một số nền văn hóa, sự mơ hồ có thể được sử dụng để tránh xung đột hoặc thể hiện sự tôn trọng. Việc diễn đạt một cách trực tiếp có thể bị coi là thô lỗ, vì vậy người ta sử dụng những cách nói vòng vo hoặc không rõ ràng để giảm bớt sự gay gắt.