(Top Banner Ad)
perplexity
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

perplexity

UK: /pəˈplɛksɪti/ • US: /pərˈplɛksɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự bối rối sự hoang mang sự lúng túng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being perplexed; bewilderment; confusion.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoang mang, bối rối; sự lúng túng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stared at the instructions in complete perplexity."

    "Cô ấy nhìn chằm chằm vào những hướng dẫn với vẻ hoàn toàn bối rối."

  • "The complicated plot left many viewers in a state of perplexity."

    "Cốt truyện phức tạp khiến nhiều người xem rơi vào trạng thái bối rối."

  • "His sudden resignation caused great perplexity among his colleagues."

    "Sự từ chức đột ngột của anh ấy đã gây ra sự bối rối lớn trong giới đồng nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perplexity sự bối rối, sự hoang mang, tình trạng khó hiểu
Verb perplex làm bối rối, làm hoang mang, làm khó hiểu
Adjective perplexed bối rối, hoang mang, khó hiểu
Adjective perplexing gây bối rối, gây khó hiểu, rắc rối
Adverb perplexingly một cách bối rối, một cách khó hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*plek-
Latin
plectere
Latin
perplexus
Old French
perplexité
English
perplexity

Nguồn Gốc Của Sự Bối Rối

Từ 'perplexity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perplexus', có nghĩa là 'rối rắm, bị vướng víu'. Tiền tố 'per-' có nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'xuyên qua', và 'plexus' liên quan đến 'plecere' nghĩa là 'đan, bện'. Vì vậy, 'perplexity' ban đầu gợi lên hình ảnh một thứ gì đó bị 'đan xen hoàn toàn' hoặc 'rối rắm đến mức khó gỡ', từ đó chuyển nghĩa thành 'trạng thái tinh thần bị bối rối, hoang mang'.

Usage Note

Perplexity thường ám chỉ một trạng thái tinh thần mà ai đó cảm thấy bối rối, khó hiểu, hoặc không chắc chắn về điều gì đó. Nó thường liên quan đến một tình huống phức tạp hoặc khó giải quyết. Sự khác biệt giữa 'perplexity' và các từ đồng nghĩa như 'confusion' và 'bewilderment' nằm ở mức độ. 'Perplexity' có thể ngụ ý một mức độ suy nghĩ sâu sắc hơn và một nỗ lực để hiểu rõ hơn tình huống, trong khi 'confusion' và 'bewilderment' có thể chỉ đơn giản là sự mất phương hướng.

Prepositions

in at about

‘In perplexity’ (trong sự bối rối) chỉ trạng thái đang cảm thấy bối rối. ‘At perplexity’ (tại sự bối rối) ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một điểm cụ thể trong sự bối rối. ‘About perplexity’ (về sự bối rối) dùng để nói về nguyên nhân hoặc chủ đề gây ra sự bối rối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perplexity
  • great great perplexity
    (sự bối rối lớn)
  • deep deep perplexity
    (sự bối rối sâu sắc)
  • utter utter perplexity
    (sự bối rối hoàn toàn)
  • growing growing perplexity
    (sự bối rối ngày càng tăng)
Verb + perplexity
  • feel feel perplexity
    (cảm thấy bối rối)
  • express express perplexity
    (bày tỏ sự bối rối)
  • cause cause perplexity
    (gây ra sự bối rối)
  • hide hide one's perplexity
    (che giấu sự bối rối của mình)
Preposition + perplexity
  • in in perplexity
    (trong trạng thái bối rối)
  • with with perplexity
    (với vẻ bối rối)

Idioms

  • in a state of perplexity

    trong trạng thái bối rối, hoang mang, không biết phải làm gì

    "He was in a state of perplexity after hearing the unexpected news."

    (Anh ấy đang trong trạng thái bối rối sau khi nghe tin tức bất ngờ.)

  • filled with perplexity

    tràn đầy sự bối rối, hoang mang

    "Her face was filled with perplexity as she tried to solve the riddle."

    (Khuôn mặt cô ấy tràn đầy sự bối rối khi cố gắng giải câu đố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perplexity

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoang mang, bối rối; sự lúng túng.

"She stared at the instructions in complete perplexity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had understood the instructions, she wouldn't have been in such perplexity.
Nếu cô ấy đã hiểu các hướng dẫn, cô ấy đã không rơi vào sự bối rối như vậy.
Phủ định
If they hadn't hidden the truth, we wouldn't have been in such perplexity about their motives.
Nếu họ không giấu diếm sự thật, chúng tôi đã không bối rối như vậy về động cơ của họ.
Nghi vấn
Would he have felt such perplexity if he had known the whole story?
Liệu anh ấy có cảm thấy bối rối như vậy nếu anh ấy đã biết toàn bộ câu chuyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perplexity".

Bối Rối: Cánh Cửa Dẫn Đến Khám Phá

Trong văn hóa phương Tây, sự bối rối (perplexity) thường không chỉ được nhìn nhận là một cảm xúc tiêu cực mà còn là một trạng thái quan trọng trong quá trình tư duy phản biện và khám phá khoa học. Cảm giác bối rối trước một vấn đề phức tạp có thể thúc đẩy sự tò mò, khuyến khích con người tìm kiếm giải pháp và dẫn đến những đột phá mới. Nó là bước đầu tiên để đặt câu hỏi và tìm ra câu trả lời.

Bối Rối Trong Nghệ Thuật và Triết Học

Nhiều tác phẩm nghệ thuật, văn học hay triết học cố ý tạo ra sự bối rối hoặc khó hiểu để kích thích người xem/đọc suy nghĩ sâu sắc hơn, thách thức các giả định đã có và mở rộng góc nhìn. Sự bối rối có thể là một công cụ mạnh mẽ để tạo ra trải nghiệm thẩm mỹ độc đáo và thúc đẩy sự chiêm nghiệm về ý nghĩa cuộc sống và thế giới.