(Top Banner Ad)
muddy
B1
adjective B1 Thời tiết, Mô tả

muddy

UK: /ˈmʌdi/ • US: /ˈmʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

lầy lội dính bùn bẩn làm vẩn đục làm hoen ố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered in or full of mud.

Vietnamese Meaning

Bùn lầy, lầy lội, dính bùn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The path was muddy after the rain."

    "Con đường lầy lội sau cơn mưa."

  • "The children were playing in the muddy puddles."

    "Những đứa trẻ đang chơi trong những vũng bùn lầy."

  • "The scandal has muddied his reputation."

    "Vụ bê bối đã làm hoen ố danh tiếng của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mud Bùn
Verb muddy Làm bẩn bằng bùn, làm vấy bùn
Noun muddiness Trạng thái lầy lội, trạng thái có bùn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mudilaz
Old English
muddig
English
muddy

Nguồn gốc từ 'Muddy'

Từ 'muddy' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'muddig', có nghĩa là 'chứa bùn' hoặc 'bị phủ bởi bùn'. Nó liên quan đến từ 'mud' (bùn). Hãy tưởng tượng những con đường lầy lội sau cơn mưa, và bạn sẽ hiểu tại sao từ này lại ra đời! Nó mô tả một cái gì đó dính đầy bùn hoặc không rõ ràng, mờ ám.

Usage Note

Tính từ 'muddy' mô tả bề mặt hoặc vật thể bị bao phủ hoặc chứa đầy bùn. Nó thường được sử dụng để mô tả đường xá, quần áo, giày dép, hoặc khu vực sau khi trời mưa hoặc gần nguồn nước. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự bẩn thỉu, khó chịu.

Prepositions

with

'Muddy with' được dùng để chỉ cái gì đó bị bao phủ hoặc chứa đầy bùn. Ví dụ: 'His boots were muddy with clay.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muddy
  • thick thick muddy water
    (Nước bùn đặc)
  • brown brown muddy boots
    (Đôi ủng dính bùn màu nâu)
  • slightly slightly muddy path
    (Con đường hơi lầy lội)
Verb + muddy
  • get get muddy
    (Bị lấm bùn)
  • become become muddy
    (Trở nên lầy lội)
  • make make something muddy
    (Làm cái gì đó lấm bùn)
Muddy + Noun
  • muddy muddy ground
    (Mặt đất lầy lội)
  • muddy muddy shoes
    (Giày dính bùn)
  • muddy muddy field
    (Cánh đồng lầy lội)

Idioms

  • muddy the waters

    Làm cho vấn đề trở nên phức tạp hoặc khó hiểu hơn

    "He's deliberately trying to muddy the waters with false information."

    (Anh ta cố tình làm rối tung mọi chuyện lên bằng thông tin sai lệch.)

  • as clear as mud

    Rất khó hiểu, không rõ ràng (mỉa mai)

    "The instructions were as clear as mud."

    (Những hướng dẫn đó khó hiểu như cháo heo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muddy

adjective
Lật mặt

Bùn lầy, lầy lội, dính bùn.

"The path was muddy after the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the field was muddy after the rain, the soccer game was postponed.
Vì sân trở nên lầy lội sau cơn mưa, trận bóng đá đã bị hoãn.
Phủ định
Unless the path wasn't muddy, we wouldn't have had to wash our boots after the hike.
Nếu con đường không lầy lội, chúng tôi đã không cần phải giặt ủng sau chuyến đi bộ đường dài.
Nghi vấn
If the water muddies the image, will you still use that photo?
Nếu nước làm mờ hình ảnh, bạn vẫn sẽ sử dụng bức ảnh đó chứ?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to muddy their shoes in the puddle to make a mess.
Họ quyết định làm bẩn giày trong vũng nước để gây ra một mớ hỗn độn.
Phủ định
She tried not to muddy her new white sneakers.
Cô ấy cố gắng không làm bẩn đôi giày thể thao trắng mới của mình.
Nghi vấn
Why did the children choose to muddy their clothes in the garden?
Tại sao bọn trẻ lại chọn làm bẩn quần áo của chúng trong vườn?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The field is muddy after the rain.
Cánh đồng lầy lội sau cơn mưa.
Phủ định
Isn't the road muddy today?
Hôm nay đường không lầy lội sao?
Nghi vấn
Will the dogs muddy the clean floor?
Liệu những con chó có làm bẩn sàn nhà sạch sẽ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children have muddy their shoes in the garden.
Bọn trẻ đã làm bẩn giày của chúng trong vườn.
Phủ định
She hasn't muddy her new white dress yet.
Cô ấy vẫn chưa làm bẩn chiếc váy trắng mới của mình.
Nghi vấn
Has the rain muddy the streets this morning?
Trận mưa có làm đường phố lầy lội sáng nay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the path hadn't been so muddy yesterday; my shoes are ruined.
Tôi ước con đường hôm qua không bị lầy lội đến thế; giày của tôi bị hỏng rồi.
Phủ định
If only the children wouldn't muddy the house after playing outside.
Ước gì bọn trẻ đừng làm bẩn nhà sau khi chơi bên ngoài.
Nghi vấn
I wish I could un-muddy my car after driving on that dirt road, is there a car wash nearby?
Tôi ước tôi có thể làm sạch bùn cho chiếc xe của mình sau khi lái trên con đường đất đó, có tiệm rửa xe nào gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muddy".

Chạy vượt chướng ngại vật lầy lội

Ở nhiều nước phương Tây, có những cuộc đua vượt chướng ngại vật mà người tham gia phải vượt qua những vũng bùn lớn. Đây là một hoạt động vui nhộn, đầy thử thách và thường mang tính chất gây quỹ từ thiện.