muddy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covered in or full of mud.
Vietnamese Meaning
Bùn lầy, lầy lội, dính bùn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The path was muddy after the rain."
"Con đường lầy lội sau cơn mưa."
-
"The children were playing in the muddy puddles."
"Những đứa trẻ đang chơi trong những vũng bùn lầy."
-
"The scandal has muddied his reputation."
"Vụ bê bối đã làm hoen ố danh tiếng của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'muddy' mô tả bề mặt hoặc vật thể bị bao phủ hoặc chứa đầy bùn. Nó thường được sử dụng để mô tả đường xá, quần áo, giày dép, hoặc khu vực sau khi trời mưa hoặc gần nguồn nước. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự bẩn thỉu, khó chịu.
Prepositions
'Muddy with' được dùng để chỉ cái gì đó bị bao phủ hoặc chứa đầy bùn. Ví dụ: 'His boots were muddy with clay.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick muddy water (Nước bùn đặc)
-
brown brown muddy boots (Đôi ủng dính bùn màu nâu)
-
slightly slightly muddy path (Con đường hơi lầy lội)
-
get get muddy (Bị lấm bùn)
-
become become muddy (Trở nên lầy lội)
-
make make something muddy (Làm cái gì đó lấm bùn)
-
muddy muddy ground (Mặt đất lầy lội)
-
muddy muddy shoes (Giày dính bùn)
-
muddy muddy field (Cánh đồng lầy lội)
Idioms
-
muddy the waters
Làm cho vấn đề trở nên phức tạp hoặc khó hiểu hơn
"He's deliberately trying to muddy the waters with false information."
(Anh ta cố tình làm rối tung mọi chuyện lên bằng thông tin sai lệch.)
-
as clear as mud
Rất khó hiểu, không rõ ràng (mỉa mai)
"The instructions were as clear as mud."
(Những hướng dẫn đó khó hiểu như cháo heo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muddy
adjectiveBùn lầy, lầy lội, dính bùn.
"The path was muddy after the rain."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the field was muddy after the rain, the soccer game was postponed. |
Vì sân trở nên lầy lội sau cơn mưa, trận bóng đá đã bị hoãn. |
| Phủ định | Unless the path wasn't muddy, we wouldn't have had to wash our boots after the hike. |
Nếu con đường không lầy lội, chúng tôi đã không cần phải giặt ủng sau chuyến đi bộ đường dài. |
| Nghi vấn | If the water muddies the image, will you still use that photo? |
Nếu nước làm mờ hình ảnh, bạn vẫn sẽ sử dụng bức ảnh đó chứ? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They decided to muddy their shoes in the puddle to make a mess. |
Họ quyết định làm bẩn giày trong vũng nước để gây ra một mớ hỗn độn. |
| Phủ định | She tried not to muddy her new white sneakers. |
Cô ấy cố gắng không làm bẩn đôi giày thể thao trắng mới của mình. |
| Nghi vấn | Why did the children choose to muddy their clothes in the garden? |
Tại sao bọn trẻ lại chọn làm bẩn quần áo của chúng trong vườn? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The field is muddy after the rain. |
Cánh đồng lầy lội sau cơn mưa. |
| Phủ định | Isn't the road muddy today? |
Hôm nay đường không lầy lội sao? |
| Nghi vấn | Will the dogs muddy the clean floor? |
Liệu những con chó có làm bẩn sàn nhà sạch sẽ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children have muddy their shoes in the garden. |
Bọn trẻ đã làm bẩn giày của chúng trong vườn. |
| Phủ định | She hasn't muddy her new white dress yet. |
Cô ấy vẫn chưa làm bẩn chiếc váy trắng mới của mình. |
| Nghi vấn | Has the rain muddy the streets this morning? |
Trận mưa có làm đường phố lầy lội sáng nay không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the path hadn't been so muddy yesterday; my shoes are ruined. |
Tôi ước con đường hôm qua không bị lầy lội đến thế; giày của tôi bị hỏng rồi. |
| Phủ định | If only the children wouldn't muddy the house after playing outside. |
Ước gì bọn trẻ đừng làm bẩn nhà sau khi chơi bên ngoài. |
| Nghi vấn | I wish I could un-muddy my car after driving on that dirt road, is there a car wash nearby? |
Tôi ước tôi có thể làm sạch bùn cho chiếc xe của mình sau khi lái trên con đường đất đó, có tiệm rửa xe nào gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muddy".
