(Top Banner Ad)
mucky
B1
adjective B1 Chung (thường dùng trong đời sống hàng ngày)

mucky

UK: /ˈmʌki/ • US: /ˈmʌki/

Nghĩa tiếng Việt

lầy lội bẩn thỉu nhơ nhớp dính đầy bùn đất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dirty and messy.

Vietnamese Meaning

Bẩn thỉu, lầy lội, nhơ nhớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog came in from the garden, leaving mucky paw prints all over the floor."

    "Con chó chạy từ vườn vào, để lại những dấu chân lầy lội khắp sàn nhà."

  • "My boots were mucky after walking through the fields."

    "Đôi ủng của tôi dính đầy bùn sau khi đi bộ qua những cánh đồng."

  • "Don't wear your best clothes, it's going to be a mucky job."

    "Đừng mặc quần áo đẹp nhất của bạn, đó sẽ là một công việc bẩn thỉu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muck bùn lầy, phân chuồng, chất bẩn
Verb muck làm bẩn, dọn dẹp (chất bẩn hoặc phân chuồng)
Noun muckiness tình trạng bẩn thỉu, sự dơ bẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường dùng trong đời sống hàng ngày)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
muk
English
muck
English
mucky

Nguồn Gốc Của 'Mucky'

'Mucky' bắt nguồn từ danh từ 'muck', có nghĩa là bùn lầy, phân chuồng, hoặc bất kỳ loại chất bẩn ướt, dính nào. Hậu tố '-y' được thêm vào để biến danh từ này thành một tính từ, mô tả thứ gì đó bị bao phủ bởi 'muck' hoặc bẩn thỉu một cách dính nhớp.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các bề mặt hoặc vật thể được bao phủ bởi bùn hoặc chất bẩn dính. 'Mucky' có thể mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác khó chịu hoặc ghê tởm.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'mucky with' có nghĩa là 'bẩn thỉu/lầy lội với cái gì đó'. Ví dụ: 'The floor was mucky with mud.' (Sàn nhà lầy lội bùn đất).

Collocations (Từ đi kèm)

mucky + Noun (Danh từ)
  • hands mucky hands
    (tay bẩn (lấm lem, dính nhớp))
  • shoes mucky shoes
    (giày bẩn (dính bùn đất))
  • puddle a mucky puddle
    (một vũng bùn bẩn thỉu)
  • job a mucky job
    (một công việc bẩn thỉu, khó chịu (nghĩa đen hoặc bóng))
Verb (Động từ) + mucky
  • get get mucky
    (bị bẩn, lấm lem)
  • feel feel mucky
    (cảm thấy bẩn thỉu (thường là về bản thân sau khi tiếp xúc với thứ gì đó dơ))

Idioms

  • get your hands mucky

    làm việc vất vả, dính líu vào việc không trong sạch

    "He's not afraid to get his hands mucky if it means finishing the project."

    (Anh ấy không ngại làm việc vất vả nếu điều đó có nghĩa là hoàn thành dự án.)

  • a mucky business

    một chuyện làm ăn/công việc không trong sạch, phi đạo đức

    "The whole affair was a very mucky business."

    (Toàn bộ vụ việc là một chuyện làm ăn rất không trong sạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mucky

adjective
Lật mặt

Bẩn thỉu, lầy lội, nhơ nhớp.

"The dog came in from the garden, leaving mucky paw prints all over the floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ugh, this mucky field is going to ruin my shoes!
Ôi, cánh đồng lầy lội này sẽ làm hỏng đôi giày của tôi!
Phủ định
Well, at least the car isn't mucky anymore, after that wash.
Chà, ít nhất thì chiếc xe không còn lầy lội nữa sau khi rửa.
Nghi vấn
Ew, is this puddle mucky?
Ghê, vũng nước này có lầy lội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mucky".

Liên Kết Với Trẻ Em và Chơi Đùa

Từ 'mucky' thường gợi lên hình ảnh trẻ em vui chơi ngoài trời, lấm lem bùn đất, nước bẩn. Nó mang một sắc thái thân mật và có phần đáng yêu hơn so với 'dirty', đôi khi còn hàm ý sự vô tư, không ngại bẩn của trẻ nhỏ khi khám phá thế giới.

Công Việc Vất Vả và Thực Tế

Trong một số ngữ cảnh, 'mucky' có thể ám chỉ những công việc đòi hỏi sự tiếp xúc trực tiếp với đất, bùn lầy, hoặc những thứ không mấy sạch sẽ, như công việc đồng áng, xây dựng hay sửa chữa. Nó cũng có thể được dùng để mô tả một công việc 'khó chịu', 'rắc rối' hoặc 'không trong sạch' theo nghĩa bóng, đòi hỏi sự dấn thân hoặc chấp nhận rủi ro.