mucky
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mucky'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bẩn thỉu, lầy lội, nhơ nhớp.
Definition (English Meaning)
Dirty and messy.
Ví dụ Thực tế với 'Mucky'
-
"The dog came in from the garden, leaving mucky paw prints all over the floor."
"Con chó chạy từ vườn vào, để lại những dấu chân lầy lội khắp sàn nhà."
-
"My boots were mucky after walking through the fields."
"Đôi ủng của tôi dính đầy bùn sau khi đi bộ qua những cánh đồng."
-
"Don't wear your best clothes, it's going to be a mucky job."
"Đừng mặc quần áo đẹp nhất của bạn, đó sẽ là một công việc bẩn thỉu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Mucky'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: mucky
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Mucky'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để mô tả các bề mặt hoặc vật thể được bao phủ bởi bùn hoặc chất bẩn dính. 'Mucky' có thể mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác khó chịu hoặc ghê tởm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi đi với 'with', 'mucky with' có nghĩa là 'bẩn thỉu/lầy lội với cái gì đó'. Ví dụ: 'The floor was mucky with mud.' (Sàn nhà lầy lội bùn đất).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Mucky'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.