caller to prayer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who calls Muslims to prayer from a mosque.
Vietnamese Meaning
Người kêu gọi những người Hồi giáo đến cầu nguyện từ một nhà thờ Hồi giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The caller to prayer's voice echoed through the town."
"Tiếng của người kêu gọi cầu nguyện vang vọng khắp thị trấn."
-
"He is the new caller to prayer at the local mosque."
"Anh ấy là người kêu gọi cầu nguyện mới tại nhà thờ Hồi giáo địa phương."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đặc biệt được sử dụng trong bối cảnh Hồi giáo. Trong đạo Hồi, người kêu gọi cầu nguyện được gọi là Muazzin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
melodic the melodic caller to prayer (người xướng kinh có giọng hát truyền cảm)
-
official the official caller to prayer (người xướng kinh chính thức của giáo đường)
-
listen to listen to the caller to prayer (nghe tiếng người xướng kinh gọi cầu nguyện)
-
appoint appoint a caller to prayer (bổ nhiệm một người xướng kinh)
Idioms
-
the voice of the caller to prayer
tiếng vọng của đức tin (thường dùng trong văn chương)
"The city woke up to the voice of the caller to prayer."
(Thành phố thức giấc bởi tiếng vọng của người xướng kinh.)
-
at the first call to prayer
vào lúc bình minh/lúc bắt đầu lời gọi cầu nguyện đầu tiên
"He leaves for work at the first call to prayer."
(Anh ấy đi làm vào lúc tiếng gọi cầu nguyện đầu tiên vang lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caller to prayer
NounNgười kêu gọi những người Hồi giáo đến cầu nguyện từ một nhà thờ Hồi giáo.
"The caller to prayer's voice echoed through the town."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caller to prayer".
