(Top Banner Ad)
caller to prayer
B2
Noun B2 Tôn giáo (Islam)

caller to prayer

Nghĩa tiếng Việt

người kêu gọi cầu nguyện muazzin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who calls Muslims to prayer from a mosque.

Vietnamese Meaning

Người kêu gọi những người Hồi giáo đến cầu nguyện từ một nhà thờ Hồi giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The caller to prayer's voice echoed through the town."

    "Tiếng của người kêu gọi cầu nguyện vang vọng khắp thị trấn."

  • "He is the new caller to prayer at the local mosque."

    "Anh ấy là người kêu gọi cầu nguyện mới tại nhà thờ Hồi giáo địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb call gọi, kêu gọi
Noun caller người gọi
Verb pray cầu nguyện
Noun prayer lời cầu nguyện, sự cầu nguyện
Noun muezzin người xướng kinh (thuật ngữ chuyên biệt)

Related Words

muazzin (người kêu gọi cầu nguyện (trong đạo Hồi))adhan (lời kêu gọi cầu nguyện (trong đạo Hồi))mosque (nhà thờ Hồi giáo)

Subject Area

Tôn giáo (Islam)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gal- (to call/shout)
Old English
ceallian (to call)
Latin
precari (to entreat/pray)
Old French
preiere (prayer)
Middle English
caller to prayer

Sự kết hợp mô tả

Cụm từ 'caller to prayer' là một cách diễn đạt mô tả trực tiếp trong tiếng Anh cho thuật ngữ tiếng Ả Rập 'Muezzin'. Thay vì mượn trực tiếp từ gốc, người nói tiếng Anh sử dụng các thành phần bản địa để mô tả chức năng của người đứng trên tháp giáo đường kêu gọi tín đồ đến hành lễ.

Nguồn gốc từ 'Call' và 'Pray'

Từ 'call' có gốc Bắc Âu cổ đại liên quan đến tiếng kêu của loài chim, trong khi 'prayer' đến từ tiếng Pháp cổ, nhấn mạnh vào sự khẩn nài. Khi kết hợp lại, nó tạo ra một hình ảnh trang trọng về một người truyền tin tâm linh.

Usage Note

Cụm từ này đặc biệt được sử dụng trong bối cảnh Hồi giáo. Trong đạo Hồi, người kêu gọi cầu nguyện được gọi là Muazzin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caller to prayer
  • melodic the melodic caller to prayer
    (người xướng kinh có giọng hát truyền cảm)
  • official the official caller to prayer
    (người xướng kinh chính thức của giáo đường)
Verb + caller to prayer
  • listen to listen to the caller to prayer
    (nghe tiếng người xướng kinh gọi cầu nguyện)
  • appoint appoint a caller to prayer
    (bổ nhiệm một người xướng kinh)

Idioms

  • the voice of the caller to prayer

    tiếng vọng của đức tin (thường dùng trong văn chương)

    "The city woke up to the voice of the caller to prayer."

    (Thành phố thức giấc bởi tiếng vọng của người xướng kinh.)

  • at the first call to prayer

    vào lúc bình minh/lúc bắt đầu lời gọi cầu nguyện đầu tiên

    "He leaves for work at the first call to prayer."

    (Anh ấy đi làm vào lúc tiếng gọi cầu nguyện đầu tiên vang lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caller to prayer

Noun
Lật mặt

Người kêu gọi những người Hồi giáo đến cầu nguyện từ một nhà thờ Hồi giáo.

"The caller to prayer's voice echoed through the town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caller to prayer".

Bilal ibn Rabah

Trong lịch sử Hồi giáo, Bilal ibn Rabah là người xướng kinh (caller to prayer) đầu tiên. Ông được chọn vì có giọng hát vang dội và truyền cảm, thiết lập nên truyền thống sử dụng giọng hát con người thay vì chuông hay kèn.

Tháp Minaret

Người xướng kinh theo truyền thống sẽ đứng trên tháp cao gọi là 'minaret'. Ngày nay, công nghệ loa phóng thanh thường thay thế việc người xướng kinh phải trực tiếp leo lên tháp, nhưng vai trò của họ vẫn cực kỳ quan trọng trong đời sống cộng đồng Hồi giáo.