(Top Banner Ad)
muff
B2
Danh từ B2 Tổng quát

muff

UK: /mʌf/ • US: /mʌf/

Nghĩa tiếng Việt

ống tay (để giữ ấm) làm hỏng xử lý vụng về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tube made of fur or other warm material into which the hands are placed for warmth.

Vietnamese Meaning

Một ống làm bằng lông thú hoặc vật liệu ấm áp khác, được dùng để giữ ấm tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She kept her hands warm in a fur muff."

    "Cô ấy giữ ấm tay trong một ống tay bằng lông thú."

  • "The actress carried a beautiful muff made of white fox fur."

    "Nữ diễn viên mang một ống tay tuyệt đẹp làm bằng lông cáo trắng."

  • "I hope I don't muff my lines in the play tonight."

    "Tôi hy vọng tôi không làm hỏng lời thoại của mình trong vở kịch tối nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muff Vật giữ ấm tay hình ống (thường có lông); lỗi lầm, sự sai sót (đặc biệt trong thể thao)
Verb muff Làm hỏng, làm rơi một cách lúng túng; bỏ lỡ (cơ hội)
Adjective muffed Bị làm hỏng, bị bỏ lỡ (thường dùng cho một hành động hoặc cơ hội, ví dụ: a muffed catch)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
mouffe/muffe
English
muff

Nguồn gốc của 'Muff' - Vật giữ ấm tay

Từ 'muff' mà chúng ta dùng để chỉ vật giữ ấm tay hình ống có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic. Cụ thể, nó xuất phát từ 'mouffe' trong tiếng Hà Lan Trung cổ hoặc 'muffe' trong tiếng Hạ Đức. Những từ này ban đầu dùng để chỉ một loại găng tay hoặc bao tay dày, sau đó phát triển thành chiếc bao tay giữ ấm đặc trưng mà chúng ta biết đến.

Usage Note

Muff là một phụ kiện thời trang lịch sử được sử dụng để giữ ấm tay. Ngày nay, nó ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể được thấy trong một số bối cảnh nhất định, chẳng hạn như trang phục lịch sử hoặc trong thời tiết rất lạnh. So sánh với găng tay (gloves) và bao tay (mittens), muff giữ cả hai tay cùng nhau trong một ống, trong khi găng tay và bao tay giữ ấm cho từng ngón tay riêng biệt.

Prepositions

with in

'with' thường được sử dụng để mô tả vật liệu làm nên muff (e.g., 'a muff with fur lining'). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí của tay (e.g., 'Her hands were in a muff').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muff (vật giữ ấm)
  • fur a fur muff
    (một chiếc bao tay lông giữ ấm)
  • winter a winter muff
    (một chiếc bao tay giữ ấm mùa đông)
Verb + muff (lỗi lầm/hỏng việc)
  • muff to muff a catch
    (bắt trượt bóng, làm rơi bóng (trong thể thao))
  • muff to muff an opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội)
  • muff to muff one's lines
    (quên lời thoại, nói sai lời thoại (trên sân khấu))

Idioms

  • to muff one's lines

    Quên hoặc nói sai lời thoại, làm hỏng phần của mình (trong buổi biểu diễn, bài thuyết trình)

    "The actor completely muffed his lines during the opening scene, causing a slight pause."

    (Diễn viên đã hoàn toàn quên lời thoại của mình trong cảnh mở màn, gây ra một khoảng ngừng nhỏ.)

  • to muff it

    Làm hỏng việc, thất bại (thường do lúng túng, thiếu kinh nghiệm hoặc không cẩn thận)

    "I hope I don't muff it during my job interview later today."

    (Tôi hy vọng mình sẽ không làm hỏng buổi phỏng vấn xin việc chiều nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muff

Danh từ
Lật mặt

Một ống làm bằng lông thú hoặc vật liệu ấm áp khác, được dùng để giữ ấm tay.

"She kept her hands warm in a fur muff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He muffed the shot badly.
Anh ấy đã bỏ lỡ cú đánh một cách tệ hại.
Phủ định
She didn't muff the presentation deliberately.
Cô ấy không cố ý làm hỏng bài thuyết trình.
Nghi vấn
Did they muff the opportunity completely?
Họ đã bỏ lỡ cơ hội một cách hoàn toàn phải không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He muffed the important presentation, losing the client.
Anh ấy đã làm hỏng bài thuyết trình quan trọng, khiến mất khách hàng.
Phủ định
She didn't muff her lines during the play.
Cô ấy đã không mắc lỗi lời thoại trong suốt vở kịch.
Nghi vấn
Did he muff the opportunity to apologize?
Anh ấy có bỏ lỡ cơ hội để xin lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muff".

Chiếc Muff trong Thời trang Lịch sử

Chiếc muff, hay vật giữ ấm tay hình ống, từng là một phụ kiện thời trang rất phổ biến ở châu Âu từ thế kỷ 16 đến đầu thế kỷ 20, đặc biệt là trong giới quý tộc và phụ nữ. Chúng được làm từ lông thú hoặc các loại vải sang trọng, không chỉ để giữ ấm trong mùa đông mà còn là biểu tượng của sự thanh lịch, đẳng cấp và phong cách cá nhân. Ngày nay, dù ít phổ biến hơn, muff vẫn được coi là một biểu tượng hoài cổ của thời trang cổ điển.