handle skillfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To manage, deal with, or control a situation or object in a skillful or competent way.
Vietnamese Meaning
Xử lý, giải quyết hoặc điều khiển một tình huống hoặc đối tượng một cách khéo léo hoặc thành thạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She handled the difficult customer skillfully, resolving the complaint efficiently."
"Cô ấy đã xử lý người khách hàng khó tính một cách khéo léo, giải quyết khiếu nại một cách hiệu quả."
-
"The experienced negotiator handled the delicate situation skillfully."
"Nhà đàm phán giàu kinh nghiệm đã xử lý tình huống tế nhị một cách khéo léo."
-
"He handled the complex machinery skillfully, ensuring a smooth operation."
"Anh ta đã điều khiển cỗ máy phức tạp một cách khéo léo, đảm bảo hoạt động trơn tru."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | handle | xử lý, điều khiển, giải quyết |
| Noun | handle | tay cầm, quai |
| Noun | skill | kỹ năng, tài năng, sự khéo léo |
| Adjective | skillful | khéo léo, lành nghề, tinh thông |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo, điêu luyện, tinh xảo |
| Noun | handler | người xử lý, người huấn luyện (động vật), người quản lý |
| Noun (Gerund) | handling | sự xử lý, sự điều khiển, sự giải quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khả năng thao tác hoặc giải quyết một vấn đề một cách hiệu quả và có kỹ năng. Nó thường ngụ ý một mức độ chuyên môn và kinh nghiệm nhất định. Khác với 'deal with' chỉ đơn thuần là giải quyết, 'handle skillfully' thể hiện sự khéo léo và thành công trong quá trình xử lý. Ví dụ, 'He dealt with the problem' đơn giản chỉ là anh ta giải quyết vấn đề, trong khi 'He handled the problem skillfully' có nghĩa là anh ta đã giải quyết vấn đề một cách khéo léo và thành công.
Prepositions
Khi dùng giới từ 'with', nó thường ám chỉ việc xử lý một vấn đề, tình huống cụ thể. Ví dụ: 'She handled the crisis with skill.' (Cô ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách khéo léo.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
a delicate situation handle a delicate situation skillfully (xử lý một tình huống nhạy cảm một cách khéo léo)
-
complex negotiations handle complex negotiations skillfully (xử lý các cuộc đàm phán phức tạp một cách khéo léo)
-
difficult people handle difficult people skillfully (xử lý những người khó tính một cách khéo léo)
-
sensitive information handle sensitive information skillfully (xử lý thông tin nhạy cảm một cách khéo léo)
-
a crisis handle a crisis skillfully (xử lý một cuộc khủng hoảng một cách khéo léo)
-
new technology handle new technology skillfully (sử dụng công nghệ mới một cách thành thạo)
Idioms
-
handle [something] skillfully and efficiently
xử lý [việc gì đó] một cách khéo léo và hiệu quả
"The project manager needs to handle the budget skillfully and efficiently to avoid overspending."
(Người quản lý dự án cần xử lý ngân sách một cách khéo léo và hiệu quả để tránh chi tiêu quá mức.)
-
handle [a situation] skillfully under pressure
xử lý [tình huống] khéo léo dưới áp lực
"A good leader must be able to handle difficult situations skillfully under pressure."
(Một nhà lãnh đạo giỏi phải có khả năng xử lý các tình huống khó khăn một cách khéo léo dưới áp lực.)
-
learn to handle [a tool/task] skillfully
học cách xử lý [công cụ/nhiệm vụ] một cách khéo léo
"It takes years of practice to learn to handle a surgeon's instruments skillfully."
(Phải mất nhiều năm luyện tập để học cách sử dụng các dụng cụ phẫu thuật một cách khéo léo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handle skillfully
verbXử lý, giải quyết hoặc điều khiển một tình huống hoặc đối tượng một cách khéo léo hoặc thành thạo.
"She handled the difficult customer skillfully, resolving the complaint efficiently."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Handle this situation skillfully. |
Hãy xử lý tình huống này một cách khéo léo. |
| Phủ định | Don't handle the fragile items carelessly; handle them skillfully. |
Đừng xử lý những món đồ dễ vỡ một cách bất cẩn; hãy xử lý chúng một cách khéo léo. |
| Nghi vấn | Please handle the negotiations skillfully. |
Làm ơn hãy xử lý các cuộc đàm phán một cách khéo léo. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handle skillfully".
