(Top Banner Ad)
fumble
B2
Động từ B2 Tổng quát

fumble

UK: /ˈfʌm.bəl/ • US: /ˈfʌm.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

vụng về lúng túng loạng choạng mò mẫm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something awkwardly, especially when using your hands

Vietnamese Meaning

Lúng túng, vụng về, loạng choạng, đặc biệt khi sử dụng tay

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She fumbled in her bag for her keys."

    "Cô ấy lúng túng tìm chìa khóa trong túi."

  • "He fumbled the catch and dropped the ball."

    "Anh ấy lúng túng khi bắt bóng và làm rơi nó."

  • "She was fumbling with the zipper on her jacket."

    "Cô ấy đang lúng túng với khóa kéo trên áo khoác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fumble vụng về sờ soạng; làm rơi một cách lóng ngóng
Noun fumble hành động vụng về; sự lóng ngóng làm rơi; sai sót
Noun fumbler người vụng về, người hay lóng ngóng
Adjective fumbling vụng về, lóng ngóng
Adverb fumblingly một cách vụng về, lúng túng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
fomblen
Low German
fummelen

Nguồn gốc của sự vụng về

Từ 'fumble' có vẻ xuất phát từ tiếng Đức Hạ (Low German) 'fummelen', mang ý nghĩa sờ mó hoặc xử lý một cách vụng về, không khéo léo. Nguồn gốc này thể hiện rõ bản chất của từ: sự thiếu kiểm soát và lúng túng khi thực hiện một hành động, làm rơi hoặc xử lý mọi thứ không cẩn thận.

Usage Note

Diễn tả sự thiếu khéo léo, sự vụng về trong hành động, thường liên quan đến việc khó khăn trong việc cầm nắm hoặc xử lý vật gì đó. Khác với 'stumble' (vấp ngã) là mất thăng bằng khi đi lại, 'fumble' nhấn mạnh sự thiếu khéo léo của tay.

Prepositions

with for

fumble with: vụng về với cái gì (ví dụ: fumble with the keys). fumble for: mò mẫm tìm kiếm một cách vụng về (ví dụ: fumble for something in the dark).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + fumble
  • make make a fumble
    (mắc lỗi lóng ngóng (thường trong thể thao hoặc công việc))
  • have have a fumble
    (có một pha lóng ngóng/sai sót)
  • avoid avoid a fumble
    (tránh một pha lóng ngóng/sai sót)
Fumble + Giới từ
  • fumble with fumble with the keys
    (loay hoay với chùm chìa khóa một cách vụng về)
  • fumble for fumble for words
    (lúng túng tìm từ ngữ thích hợp để nói)
  • fumble around fumble around in the dark
    (mò mẫm trong bóng tối một cách vụng về)
Tính từ + fumble (danh từ)
  • clumsy a clumsy fumble
    (một pha lóng ngóng vụng về)
  • costly a costly fumble
    (một lỗi lóng ngóng phải trả giá đắt)
  • rare a rare fumble
    (một pha lóng ngóng/sai sót hiếm khi xảy ra)

Idioms

  • fumble the ball

    mắc sai lầm lớn, bỏ lỡ cơ hội (gốc từ bóng bầu dục khi cầu thủ làm rơi bóng)

    "The politician fumbled the ball during the live debate by making a major gaffe."

    (Chính trị gia đã mắc sai lầm lớn trong buổi tranh luận trực tiếp khi tạo ra một cú vấp váp nghiêm trọng.)

  • fumble for words

    lúng túng không tìm được từ ngữ thích hợp để diễn đạt

    "He fumbled for words when asked about his feelings after the sudden news."

    (Anh ấy lúng túng không nói nên lời khi được hỏi về cảm xúc sau tin tức bất ngờ.)

  • fumble around

    mò mẫm, tìm kiếm một cách lóng ngóng hoặc vụng về

    "She fumbled around in her large bag for her phone, unable to find it immediately."

    (Cô ấy mò mẫm trong chiếc túi lớn của mình để tìm điện thoại, nhưng không thể tìm thấy ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fumble

Động từ
Lật mặt

Lúng túng, vụng về, loạng choạng, đặc biệt khi sử dụng tay

"She fumbled in her bag for her keys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a quarterback fumbles the ball, the opposing team gains possession if they recover it.
Nếu một tiền vệ đánh rơi bóng, đội đối phương sẽ giành được quyền kiểm soát bóng nếu họ giành lại được nó.
Phủ định
If a player doesn't fumble the ball, the team doesn't lose possession unnecessarily.
Nếu một cầu thủ không đánh rơi bóng, đội không bị mất quyền kiểm soát bóng một cách không cần thiết.
Nghi vấn
If a baseball player fumbles a ground ball, does the runner usually advance to the next base?
Nếu một cầu thủ bóng chày đánh hụt một quả bóng nảy, người chạy thường tiến lên base tiếp theo phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quarterback will be fumbling the ball during the crucial play, costing them the game.
Hậu vệ sẽ lóng ngóng làm rơi bóng trong pha bóng quyết định, khiến họ mất trận đấu.
Phủ định
The experienced surgeon won't be fumbling with the scalpel during the operation; she's highly skilled.
Vị bác sĩ phẫu thuật giàu kinh nghiệm sẽ không lóng ngóng với dao mổ trong quá trình phẫu thuật; cô ấy rất lành nghề.
Nghi vấn
Will the nervous student be fumbling with their presentation notes when they go on stage?
Liệu sinh viên đang lo lắng có lóng ngóng với ghi chú thuyết trình khi lên sân khấu không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the game ends, the rookie will have fumbled the ball three times.
Vào thời điểm trận đấu kết thúc, tân binh đó sẽ đã làm rơi bóng ba lần.
Phủ định
She won't have fumbled her lines during the play, she's a professional.
Cô ấy sẽ không vấp lời thoại trong vở kịch đâu, cô ấy là một diễn viên chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Will they have fumbled the negotiations by being too aggressive?
Liệu họ có làm hỏng các cuộc đàm phán vì quá hung hăng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The receiver has fumbled the ball at the last minute.
Người nhận bóng đã lóng ngóng làm rơi bóng vào phút cuối.
Phủ định
She hasn't fumbled a single chance to prove herself.
Cô ấy đã không bỏ lỡ bất kỳ cơ hội nào để chứng tỏ bản thân.
Nghi vấn
Has he fumbled with the keys again?
Anh ấy lại lóng ngóng với chùm chìa khóa nữa hả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fumble".

Fumble trong thể thao (Bóng bầu dục Mỹ)

Trong bóng bầu dục Mỹ (American Football), 'fumble' là một thuật ngữ rất quan trọng khi người chơi làm rơi bóng trong lúc vẫn đang kiểm soát bóng. Điều này thường dẫn đến việc mất quyền sở hữu bóng cho đội đối phương và có thể thay đổi hoàn toàn cục diện trận đấu. Nó đại diện cho một sai lầm nghiêm trọng do thiếu cẩn trọng, kỹ năng hoặc áp lực.

Phản ứng của con người trước sự lúng túng

Hành động 'fumble' thường gợi lên cảm giác bối rối, ngượng ngùng hoặc thất vọng cho người thực hiện, và đôi khi cả người chứng kiến. Nó phản ánh một khía cạnh chung của con người là đôi khi mất đi sự kiểm soát hoặc sự khéo léo, đặc biệt khi lo lắng, vội vàng, hoặc ở trong một tình huống khó xử.