(Top Banner Ad)
muffin
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

muffin

UK: /ˈmʌfɪn/ • US: /ˈmʌfɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bánh muffin
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, sweet, cake-like bread.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh nhỏ, ngọt, có hình dáng giống bánh ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ate a chocolate chip muffin for breakfast."

    "Tôi đã ăn một chiếc bánh muffin sô cô la cho bữa sáng."

  • "She baked a batch of blueberry muffins."

    "Cô ấy đã nướng một mẻ bánh muffin việt quất."

  • "This muffin is moist and delicious."

    "Chiếc bánh muffin này ẩm và ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muffin pan khuôn nướng bánh muffin
Noun muffin top vùng mỡ thừa ở bụng trên quần (tiếng lóng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Low German
Muffen
English
muffin

Nguồn gốc bánh muffin

Từ 'muffin' có nguồn gốc không rõ ràng, nhưng các nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'Muffen' (nghĩa là bánh nhỏ) hoặc tiếng Pháp cổ 'moufflet' (có nghĩa là mềm, dùng để chỉ bánh mì). Bánh muffin bắt đầu trở nên phổ biến ở Anh vào thế kỷ 18 như một món ăn nhẹ hoặc bữa sáng đơn giản.

Usage Note

Muffin thường được nướng trong khuôn hình trụ hoặc hình nón cụt. Chúng có thể chứa nhiều loại nguyên liệu như trái cây, chocolate chip, hoặc các loại hạt. Phân biệt với 'cupcake': Muffin thường ít ngọt hơn và có kết cấu đặc hơn cupcake. Cupcake thường có lớp kem phủ bên trên, trong khi muffin thì không.

Prepositions

with in

"with" dùng để chỉ thành phần đi kèm (e.g., a muffin with blueberries). "in" dùng để chỉ việc nướng hoặc phục vụ trong một ngữ cảnh cụ thể (e.g., I had a muffin in the bakery).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muffin
  • blueberry blueberry muffin
    (bánh muffin việt quất)
  • chocolate chip chocolate chip muffin
    (bánh muffin sô cô la chip)
  • savory savory muffin
    (bánh muffin mặn)
Verb + muffin
  • bake bake muffins
    (nướng bánh muffin)
  • eat eat a muffin
    (ăn một chiếc bánh muffin)
Noun + muffin
  • muffin muffin pan
    (khuôn nướng bánh muffin)

Idioms

  • muffin top

    vùng mỡ thừa ở bụng trên quần (thường là quần bó sát, tiếng lóng)

    "I need to go on a diet to get rid of my muffin top."

    (Tôi cần ăn kiêng để loại bỏ 'muffin top' của mình.)

  • stud muffin

    người đàn ông rất hấp dẫn, quyến rũ (tiếng lóng, thân mật)

    "Look at him, he's a real stud muffin!"

    (Nhìn anh ấy kìa, đúng là một 'stud muffin' (trai đẹp quyến rũ)!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muffin

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh nhỏ, ngọt, có hình dáng giống bánh ngọt.

"I ate a chocolate chip muffin for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The muffin was baked by my sister.
Bánh muffin đã được nướng bởi em gái tôi.
Phủ định
The muffin is not being eaten right now.
Bánh muffin không được ăn ngay bây giờ.
Nghi vấn
Will the muffin be delivered tomorrow?
Liệu bánh muffin có được giao vào ngày mai không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She baked a delicious chocolate muffin this morning.
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh muffin sô cô la ngon lành sáng nay.
Phủ định
They didn't buy a muffin at the bakery.
Họ đã không mua một chiếc bánh muffin ở tiệm bánh.
Nghi vấn
Where did you buy that blueberry muffin?
Bạn đã mua chiếc bánh muffin việt quất đó ở đâu?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had eaten the muffin before I offered her a piece of cake.
Cô ấy đã ăn bánh muffin trước khi tôi mời cô ấy một miếng bánh ngọt.
Phủ định
They hadn't finished all the muffins before the guests arrived.
Họ đã không ăn hết tất cả bánh muffin trước khi khách đến.
Nghi vấn
Had he ever baked a muffin that tasted so good before?
Trước đây anh ấy đã từng nướng một chiếc bánh muffin nào ngon đến vậy chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been craving a muffin all morning before she finally got one.
Cô ấy đã thèm một chiếc bánh muffin cả buổi sáng trước khi cuối cùng cô ấy có được một chiếc.
Phủ định
He hadn't been baking muffins for long when the guests arrived.
Anh ấy đã không nướng bánh muffin được lâu thì khách đến.
Nghi vấn
Had they been selling muffins at the bakery before it closed?
Họ đã bán bánh muffin ở tiệm bánh trước khi nó đóng cửa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muffin".

Bài đồng dao The Muffin Man

Bài đồng dao tiếng Anh 'The Muffin Man' rất phổ biến, kể về một người bán bánh muffin sống trên đường Drury Lane ở London. Nó thường được trẻ em hát và là một phần quen thuộc của văn hóa dân gian Anh.

Sự đa dạng và vai trò trong bữa ăn

Bánh muffin có hai loại chính: English muffins (thường ăn mặn, nướng chảo, dùng cho bữa sáng với trứng và thịt xông khói) và American muffins (thường ngọt, nướng lò, có nhiều hương vị khác nhau như việt quất, sô cô la, dùng làm bữa sáng nhẹ hoặc món ăn vặt).