doughnut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small fried cake of sweetened dough, typically shaped like a ring or filled with jam, cream, etc.
Vietnamese Meaning
Một loại bánh ngọt nhỏ, chiên, làm từ bột ngọt, thường có hình vòng hoặc được nhồi mứt, kem, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a box of doughnuts for the office."
"Tôi đã mua một hộp bánh doughnut cho văn phòng."
-
"She treated herself to a doughnut and a cup of coffee."
"Cô ấy tự thưởng cho mình một chiếc bánh doughnut và một tách cà phê."
-
"The bakery sells a variety of doughnuts, from plain glazed to chocolate-covered."
"Tiệm bánh bán nhiều loại bánh doughnut khác nhau, từ loại tráng men đơn giản đến loại phủ sô cô la."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | doughnut | bánh rán vòng, bánh donut |
| Noun (compound) | doughnut hole | phần bánh rán bị khoét lỗ ra, viên bánh rán nhỏ không lỗ (thường được bán riêng) |
| Verb (informal) | to doughnut | lượn vòng (dùng cho xe cộ, tạo ra hình vòng tròn trên đường bằng cách quay bánh xe nhanh) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Doughnut thường được biết đến với hình dạng vòng đặc trưng, nhưng cũng có nhiều biến thể khác như bánh doughnut nhân kem, mứt hoặc các loại nhân khác. Từ 'donut' là một cách viết giản lược của 'doughnut', và được sử dụng phổ biến, đặc biệt ở Mỹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh doughnut (bánh rán tươi/mới ra lò)
-
hot hot doughnut (bánh rán nóng)
-
glazed glazed doughnut (bánh rán phủ đường bóng)
-
chocolate chocolate doughnut (bánh rán vị sô cô la)
-
sweet sweet doughnut (bánh rán ngọt)
-
eat eat a doughnut (ăn một chiếc bánh rán)
-
make make doughnuts (làm bánh rán)
-
buy buy a doughnut (mua một chiếc bánh rán)
-
dunk dunk a doughnut (in coffee) (nhúng bánh rán (vào cà phê))
-
jelly jelly doughnut (bánh rán nhân thạch/mứt)
-
cream-filled cream-filled doughnut (bánh rán nhân kem)
-
cruller cruller doughnut (bánh rán cruller (bánh rán xoắn))
Idioms
-
Do a doughnut
(Lái xe) lượn vòng tròn nhanh trên đường; đốt lốp xe tạo vòng tròn khói và vết lốp
"The teenagers did doughnuts in the empty parking lot, leaving tire marks everywhere."
(Mấy đứa thanh thiếu niên đã lượn vòng xe trong bãi đậu xe trống, để lại đầy vết lốp.)
-
Score/get a doughnut
(Thể thao, không chính thức) không ghi được điểm nào, bị điểm 0
"Our team played badly and scored a doughnut in the first half of the game."
(Đội của chúng tôi chơi tệ và không ghi được điểm nào trong hiệp một của trận đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doughnut
danh từMột loại bánh ngọt nhỏ, chiên, làm từ bột ngọt, thường có hình vòng hoặc được nhồi mứt, kem, v.v.
"I bought a box of doughnuts for the office."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because I was craving something sweet, I bought a doughnut at the bakery. |
Vì tôi thèm thứ gì đó ngọt, tôi đã mua một chiếc bánh doughnut ở tiệm bánh. |
| Phủ định | Even though he loves sweets, he didn't eat the doughnut because he was on a diet. |
Mặc dù anh ấy thích đồ ngọt, anh ấy đã không ăn bánh doughnut vì anh ấy đang ăn kiêng. |
| Nghi vấn | If you are going to the store, could you buy a doughnut for me? |
Nếu bạn đi đến cửa hàng, bạn có thể mua cho tôi một chiếc bánh doughnut được không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He loves that doughnut. |
Anh ấy thích cái bánh rán đó. |
| Phủ định | They don't want any doughnut. |
Họ không muốn bất kỳ chiếc bánh rán nào. |
| Nghi vấn | Which doughnut do you want? |
Bạn muốn chiếc bánh rán nào? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I go to that bakery, I always buy a doughnut. |
Nếu tôi đến tiệm bánh đó, tôi luôn mua một cái bánh doughnut. |
| Phủ định | If I'm on a diet, I don't eat a doughnut. |
Nếu tôi đang ăn kiêng, tôi không ăn bánh doughnut. |
| Nghi vấn | If you go to the store, do you buy a doughnut? |
Nếu bạn đến cửa hàng, bạn có mua bánh doughnut không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was eating a doughnut while she was watching TV. |
Cô ấy đang ăn một chiếc bánh rán trong khi đang xem TV. |
| Phủ định | They were not buying doughnuts at the store because it was closing. |
Họ đã không mua bánh rán ở cửa hàng vì nó sắp đóng cửa. |
| Nghi vấn | Were you making doughnuts when I called? |
Bạn có đang làm bánh rán khi tôi gọi không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't eaten that doughnut; I feel sick now. |
Tôi ước tôi đã không ăn cái bánh doughnut đó; giờ tôi cảm thấy ốm. |
| Phủ định | If only I wouldn't buy so many doughnuts tomorrow. |
Giá mà ngày mai tôi không mua quá nhiều bánh doughnut. |
| Nghi vấn | If only I could resist the temptation to eat another doughnut? |
Giá mà tôi có thể cưỡng lại sự cám dỗ ăn thêm một chiếc bánh doughnut? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doughnut".
