(Top Banner Ad)
cupcake
A2
danh từ A2 Ẩm thực

cupcake

UK: /ˈkʌpˌkeɪk/ • US: /ˈkʌpˌkeɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bánh nướng nhỏ bánh bông lan nhỏ bánh cốc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small cake baked in a cup-shaped container and often iced.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh nhỏ được nướng trong khuôn hình cốc và thường được phủ kem.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked cupcakes for the party."

    "Cô ấy đã nướng bánh cupcake cho bữa tiệc."

  • "The bakery sells a variety of cupcakes."

    "Tiệm bánh bán nhiều loại cupcake."

  • "He decorated the cupcakes with colorful sprinkles."

    "Anh ấy trang trí bánh cupcake bằng cốm màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cupcake Bánh nướng nhỏ hình cốc, thường được trang trí kem bên trên.
Noun cupcakery Tiệm bánh chuyên bán cupcake.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cuppe (cup)
Old Norse
kaka (cake)
Modern English (19th c.)
cup + cake

Bánh Nướng Trong Tách

Tên gọi 'cupcake' ban đầu xuất phát từ việc những chiếc bánh nhỏ này được nướng trong các vật dụng riêng lẻ có kích thước bằng một tách trà (teacup), trước khi khuôn nướng bánh muffin chuyên dụng trở nên phổ biến.

Công Thức Đo Bằng Cốc

Một giả thuyết khác cho rằng tên gọi này bắt nguồn từ cách đo lường nguyên liệu. Các công thức xưa thường dùng cốc (cup) làm đơn vị đo, ví dụ: một cốc bơ, hai cốc đường, ba cốc bột. Chiếc bánh làm theo công thức này được gọi là 'cup cake'.

Usage Note

Cupcake là một loại bánh ngọt nhỏ, thường được làm để ăn một mình. Nó khác với muffin ở chỗ cupcake thường ngọt hơn và có lớp phủ kem trang trí. Nó cũng khác với bánh ngọt thông thường (cake) ở kích thước nhỏ hơn và hình dáng cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cupcake
  • chocolate cupcake
    (bánh cupcake sô-cô-la)
  • homemade cupcake
    (bánh cupcake nhà làm)
  • delicious cupcake
    (bánh cupcake ngon tuyệt)
Verb + cupcake
  • bake cupcakes
    (nướng bánh cupcake)
  • decorate a cupcake
    (trang trí một chiếc bánh cupcake)
  • ice a cupcake
    (phủ kem lên bánh cupcake)
Noun + cupcake
  • cupcake recipe
    (công thức làm bánh cupcake)
  • cupcake tin
    (khuôn nướng bánh cupcake)
  • cupcake stand
    (giá/khay trưng bày bánh cupcake)

Idioms

  • cupcake (term of endearment)

    Từ dùng để gọi người mình yêu thương một cách trìu mến, thân mật (tương tự 'cục cưng', 'em yêu').

    "Good morning, cupcake! Did you sleep well?"

    (Chào buổi sáng, cưng à! Em ngủ ngon không?)

  • (to be a) cupcake

    (Từ lóng, thường dùng trong thể thao) Chỉ một người hoặc một đội được cho là yếu đuối, mềm yếu, hoặc một đối thủ dễ bị đánh bại.

    "The team's next opponent is a real cupcake, so it should be an easy win."

    (Đối thủ tiếp theo của đội là một đội yếu xìu, nên đây sẽ là một trận thắng dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cupcake

danh từ
Lật mặt

Một loại bánh nhỏ được nướng trong khuôn hình cốc và thường được phủ kem.

"She baked cupcakes for the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cupcake".

Biểu tượng của Lễ Kỷ Niệm Cá Nhân

Ở các nước phương Tây, cupcake là món bánh không thể thiếu trong các bữa tiệc sinh nhật, lễ tốt nghiệp và đám cưới. Do có kích thước vừa một người ăn, chúng là sự thay thế tiện lợi cho bánh kem lớn, giúp mọi người dễ dàng thưởng thức mà không cần cắt bánh.

Cơn Sốt Cupcake

Đầu những năm 2000, một 'cơn sốt cupcake' đã bùng nổ ở Bắc Mỹ, được thúc đẩy bởi các chương trình TV như 'Sex and the City'. Điều này dẫn đến sự ra đời của hàng loạt tiệm bánh cao cấp chỉ chuyên về cupcake (cupcakery), biến chiếc bánh đơn giản này thành một món tráng miệng thời thượng.