(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ croissant
A2

croissant

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bánh sừng trâu bánh croissant
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Croissant'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại bánh ngọt có hình lưỡi liềm, được làm từ bột ngàn lớp giàu bơ, xốp và giòn.

Definition (English Meaning)

A crescent-shaped roll of rich, flaky pastry.

Ví dụ Thực tế với 'Croissant'

  • "I had a croissant and coffee for breakfast."

    "Tôi đã ăn một bánh croissant và uống cà phê cho bữa sáng."

  • "She bought a fresh croissant from the bakery."

    "Cô ấy mua một chiếc bánh croissant tươi từ tiệm bánh."

  • "This croissant is so buttery and delicious!"

    "Bánh croissant này rất béo ngậy và ngon!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Croissant'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: croissant
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Croissant'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Croissant là một loại bánh mì có nguồn gốc từ Áo, nhưng trở nên phổ biến và được coi là một phần của ẩm thực Pháp. Nó được làm bằng cách cán bột thành nhiều lớp mỏng, xen kẽ với bơ, sau đó cuộn lại và nướng. Bánh thường được ăn vào bữa sáng hoặc như một món ăn nhẹ. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể so sánh với 'pastry' (bánh ngọt) nói chung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

‘with’ thường được dùng để chỉ nhân bánh (ví dụ: a croissant with chocolate). ‘for’ được dùng khi nói về mục đích sử dụng (ví dụ: croissant for breakfast).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Croissant'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves this croissant; it is her favorite.
Cô ấy thích chiếc bánh croissant này; nó là món yêu thích của cô ấy.
Phủ định
They didn't buy that croissant; it looked stale.
Họ đã không mua chiếc bánh croissant đó; trông nó bị cũ.
Nghi vấn
Did you eat the croissant that was on the table?
Bạn đã ăn chiếc bánh croissant ở trên bàn chưa?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought that croissant this morning; it looked delicious.
Tôi ước tôi đã mua cái bánh croissant sáng nay; nó trông rất ngon.
Phủ định
If only I hadn't eaten that croissant yesterday; I feel so bloated now.
Giá mà hôm qua tôi không ăn cái bánh croissant đó; giờ tôi thấy no quá.
Nghi vấn
If only he would bring me a croissant, would that make him happy?
Giá mà anh ấy mang cho tôi một cái bánh croissant, điều đó có làm anh ấy vui không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)