(Top Banner Ad)
croissant
A2
danh từ A2 Ẩm thực

croissant

UK: /ˈkrwæsɒ̃/ • US: /krwɑːˈsɑːnt/

Nghĩa tiếng Việt

bánh sừng trâu bánh croissant
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crescent-shaped roll of rich, flaky pastry.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh ngọt có hình lưỡi liềm, được làm từ bột ngàn lớp giàu bơ, xốp và giòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a croissant and coffee for breakfast."

    "Tôi đã ăn một bánh croissant và uống cà phê cho bữa sáng."

  • "She bought a fresh croissant from the bakery."

    "Cô ấy mua một chiếc bánh croissant tươi từ tiệm bánh."

  • "This croissant is so buttery and delicious!"

    "Bánh croissant này rất béo ngậy và ngon!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crescent Hình trăng khuyết, hình lưỡi liềm
Verb increase Tăng trưởng (cùng gốc Latinh 'crescere')
Noun crescendo Sự mạnh dần lên (trong âm nhạc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Latin
crescere
Old French
creissant
Modern French
croissant

Biểu tượng hình trăng khuyết

Từ 'croissant' trong tiếng Pháp có nghĩa là 'hình trăng khuyết'. Nó có nguồn gốc từ từ 'crescere' trong tiếng Latinh (nghĩa là lớn lên/tăng trưởng), mô tả hình dạng của mặt trăng trong giai đoạn đầu tháng.

Huyền thoại về cuộc vây hãm Vienna

Truyền thuyết kể rằng bánh sừng bò được tạo ra để ăn mừng thất bại của quân Ottoman tại Vienna năm 1683. Những người thợ làm bánh thức sớm đã nghe thấy tiếng quân địch đào hầm và báo động. Hình dáng chiếc bánh mô phỏng hình trăng lưỡi liềm trên lá cờ của đế chế Ottoman.

Usage Note

Croissant là một loại bánh mì có nguồn gốc từ Áo, nhưng trở nên phổ biến và được coi là một phần của ẩm thực Pháp. Nó được làm bằng cách cán bột thành nhiều lớp mỏng, xen kẽ với bơ, sau đó cuộn lại và nướng. Bánh thường được ăn vào bữa sáng hoặc như một món ăn nhẹ. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể so sánh với 'pastry' (bánh ngọt) nói chung.

Prepositions

with for

‘with’ thường được dùng để chỉ nhân bánh (ví dụ: a croissant with chocolate). ‘for’ được dùng khi nói về mục đích sử dụng (ví dụ: croissant for breakfast).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + croissant
  • flaky flaky croissant
    (bánh sừng bò giòn xốp, dễ bong vảy)
  • buttery buttery croissant
    (bánh sừng bò thơm ngậy vị bơ)
  • freshly-baked freshly-baked croissant
    (bánh sừng bò vừa mới nướng)
Verb + croissant
  • dip dip a croissant in coffee
    (nhúng bánh sừng bò vào cà phê)
  • warm up warm up a croissant
    (hâm nóng bánh sừng bò)
  • serve be served with croissants
    (được phục vụ kèm với bánh sừng bò)

Idioms

  • Almond croissant

    Bánh sừng bò nhân hạnh nhân (một biến thể phổ biến)

    "I'll take an almond croissant and a latte, please."

    (Cho tôi một chiếc bánh sừng bò hạnh nhân và một cốc latte nhé.)

  • Plain croissant

    Bánh sừng bò nguyên bản (không nhân)

    "A plain croissant is the best way to judge a bakery's quality."

    (Một chiếc bánh sừng bò nguyên bản là cách tốt nhất để đánh giá chất lượng của một tiệm bánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

croissant

danh từ
Lật mặt

Một loại bánh ngọt có hình lưỡi liềm, được làm từ bột ngàn lớp giàu bơ, xốp và giòn.

"I had a croissant and coffee for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves this croissant; it is her favorite.
Cô ấy thích chiếc bánh croissant này; nó là món yêu thích của cô ấy.
Phủ định
They didn't buy that croissant; it looked stale.
Họ đã không mua chiếc bánh croissant đó; trông nó bị cũ.
Nghi vấn
Did you eat the croissant that was on the table?
Bạn đã ăn chiếc bánh croissant ở trên bàn chưa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The croissant is a popular breakfast item in France.
Bánh sừng bò là một món ăn sáng phổ biến ở Pháp.
Phủ định
That croissant isn't as flaky as I expected.
Cái bánh sừng bò đó không giòn như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is the croissant fresh?
Bánh sừng bò có tươi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought that croissant this morning; it looked delicious.
Tôi ước tôi đã mua cái bánh croissant sáng nay; nó trông rất ngon.
Phủ định
If only I hadn't eaten that croissant yesterday; I feel so bloated now.
Giá mà hôm qua tôi không ăn cái bánh croissant đó; giờ tôi thấy no quá.
Nghi vấn
If only he would bring me a croissant, would that make him happy?
Giá mà anh ấy mang cho tôi một cái bánh croissant, điều đó có làm anh ấy vui không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "croissant".

Viennoiserie

Dù được coi là biểu tượng ẩm thực Pháp, croissant thực chất thuộc dòng bánh 'Viennoiserie' (đồ nướng kiểu Vienna, Áo). Nó được đưa vào Pháp bởi Marie Antoinette hoặc các tiệm bánh Áo tại Paris vào thế kỷ 19.

Nghệ thuật ăn sáng kiểu Pháp

Ở Pháp, croissant thường được dùng cho bữa sáng. Một thói quen đặc trưng là nhúng bánh vào cà phê au lait để bánh mềm đi và hòa quyện với hương vị cà phê.