croissant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại bánh ngọt có hình lưỡi liềm, được làm từ bột ngàn lớp giàu bơ, xốp và giòn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a croissant and coffee for breakfast."
"Tôi đã ăn một bánh croissant và uống cà phê cho bữa sáng."
-
"She bought a fresh croissant from the bakery."
"Cô ấy mua một chiếc bánh croissant tươi từ tiệm bánh."
-
"This croissant is so buttery and delicious!"
"Bánh croissant này rất béo ngậy và ngon!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Croissant là một loại bánh mì có nguồn gốc từ Áo, nhưng trở nên phổ biến và được coi là một phần của ẩm thực Pháp. Nó được làm bằng cách cán bột thành nhiều lớp mỏng, xen kẽ với bơ, sau đó cuộn lại và nướng. Bánh thường được ăn vào bữa sáng hoặc như một món ăn nhẹ. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể so sánh với 'pastry' (bánh ngọt) nói chung.
Prepositions
‘with’ thường được dùng để chỉ nhân bánh (ví dụ: a croissant with chocolate). ‘for’ được dùng khi nói về mục đích sử dụng (ví dụ: croissant for breakfast).
Collocations (Từ đi kèm)
-
flaky flaky croissant (bánh sừng bò giòn xốp, dễ bong vảy)
-
buttery buttery croissant (bánh sừng bò thơm ngậy vị bơ)
-
freshly-baked freshly-baked croissant (bánh sừng bò vừa mới nướng)
-
dip dip a croissant in coffee (nhúng bánh sừng bò vào cà phê)
-
warm up warm up a croissant (hâm nóng bánh sừng bò)
-
serve be served with croissants (được phục vụ kèm với bánh sừng bò)
Idioms
-
Almond croissant
Bánh sừng bò nhân hạnh nhân (một biến thể phổ biến)
"I'll take an almond croissant and a latte, please."
(Cho tôi một chiếc bánh sừng bò hạnh nhân và một cốc latte nhé.)
-
Plain croissant
Bánh sừng bò nguyên bản (không nhân)
"A plain croissant is the best way to judge a bakery's quality."
(Một chiếc bánh sừng bò nguyên bản là cách tốt nhất để đánh giá chất lượng của một tiệm bánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
croissant
danh từMột loại bánh ngọt có hình lưỡi liềm, được làm từ bột ngàn lớp giàu bơ, xốp và giòn.
"I had a croissant and coffee for breakfast."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She loves this croissant; it is her favorite. |
Cô ấy thích chiếc bánh croissant này; nó là món yêu thích của cô ấy. |
| Phủ định | They didn't buy that croissant; it looked stale. |
Họ đã không mua chiếc bánh croissant đó; trông nó bị cũ. |
| Nghi vấn | Did you eat the croissant that was on the table? |
Bạn đã ăn chiếc bánh croissant ở trên bàn chưa? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The croissant is a popular breakfast item in France. |
Bánh sừng bò là một món ăn sáng phổ biến ở Pháp. |
| Phủ định | That croissant isn't as flaky as I expected. |
Cái bánh sừng bò đó không giòn như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is the croissant fresh? |
Bánh sừng bò có tươi không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought that croissant this morning; it looked delicious. |
Tôi ước tôi đã mua cái bánh croissant sáng nay; nó trông rất ngon. |
| Phủ định | If only I hadn't eaten that croissant yesterday; I feel so bloated now. |
Giá mà hôm qua tôi không ăn cái bánh croissant đó; giờ tôi thấy no quá. |
| Nghi vấn | If only he would bring me a croissant, would that make him happy? |
Giá mà anh ấy mang cho tôi một cái bánh croissant, điều đó có làm anh ấy vui không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "croissant".
