(Top Banner Ad)
mullion
B2
noun B2 Kiến trúc

mullion

UK: /ˈmʌliən/ • US: /ˈmʌliən/

Nghĩa tiếng Việt

thanh dọc cửa sổ đố cửa sổ sống cửa sổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vertical bar between the panes of glass in a window.

Vietnamese Meaning

Một thanh dọc nằm giữa các tấm kính trong một cửa sổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stained glass window was divided by a stone mullion."

    "Cửa sổ kính màu được chia bởi một thanh đá dọc."

  • "The architect designed the window with a central mullion to provide extra support."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế cửa sổ với một thanh dọc ở giữa để cung cấp thêm sự hỗ trợ."

  • "The original mullions of the building were made of oak."

    "Các thanh dọc nguyên bản của tòa nhà được làm bằng gỗ sồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mullioned Có mullion (thường dùng để miêu tả cửa sổ)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
moignon
Old French
molinel
English
mullion

Nguồn gốc của 'mullion'

Từ 'mullion' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'moignon' và 'molinel', có nghĩa là 'phần còn lại' hoặc 'trục quay của cối xay'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến các thanh gỗ hoặc đá được sử dụng để chia cửa sổ thành các phần nhỏ hơn, tương tự như cách trục quay chia cối xay. Việc sử dụng từ này sau đó phát triển để chỉ các thanh dọc chia cửa sổ hoặc các ô cửa.

Usage Note

Mullion là một bộ phận cấu trúc, khác với muntin (hoặc glazing bar), là một thanh nhỏ hơn chia một tấm kính thành các ô nhỏ hơn. Mullions có thể là gỗ, đá hoặc kim loại, và có chức năng hỗ trợ cấu trúc cho cửa sổ hoặc chia không gian thành các ô kính. Chúng thường dày và chắc chắn hơn muntins.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mullion
  • stone stone mullion
    (mullion bằng đá)
  • slender slender mullion
    (mullion mảnh mai)
  • ornate ornate mullion
    (mullion được trang trí công phu)
Verb + mullion
  • frame frame a mullion
    (đóng khung một mullion)
  • replace replace a mullion
    (thay thế một mullion)
  • install install a mullion
    (lắp đặt một mullion)

Idioms

  • Like a fly caught in a mullion.

    Như con ruồi mắc kẹt trong khung cửa sổ (diễn tả sự mắc kẹt, không lối thoát).

    "He felt like a fly caught in a mullion, unable to escape the relentless pressure."

    (Anh ấy cảm thấy như con ruồi mắc kẹt trong khung cửa sổ, không thể thoát khỏi áp lực không ngừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mullion

noun
Lật mặt

Một thanh dọc nằm giữa các tấm kính trong một cửa sổ.

"The stained glass window was divided by a stone mullion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mullion".

Kiến trúc Gothic và Mullion

Mullion thường thấy trong kiến trúc Gothic và Tudor, đặc biệt là ở các nhà thờ và lâu đài. Chúng không chỉ có chức năng kết cấu mà còn mang tính thẩm mỹ cao, tạo nên vẻ đẹp cổ kính và trang trọng cho công trình. Việc sử dụng mullion thể hiện sự tinh tế trong thiết kế và kỹ thuật xây dựng thời kỳ đó.