(Top Banner Ad)
sill
B1
danh từ B1 Kiến trúc, Xây dựng

sill

UK: /sɪl/ • US: /sɪl/

Nghĩa tiếng Việt

bậu cửa sổ ngưỡng cửa bệ cửa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a shelf or slab of stone, wood, or metal at the foot of a window or doorway.

Vietnamese Meaning

bậu cửa, ngưỡng cửa, mép dưới cửa sổ, bệ cửa sổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed the flower pot on the windowsill."

    "Cô ấy đặt chậu hoa lên bậu cửa sổ."

  • "The rainwater collected on the sill."

    "Nước mưa đọng lại trên bậu cửa."

  • "He painted the windowsill white."

    "Anh ấy sơn bậu cửa sổ màu trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sill bậu cửa sổ, ngưỡng cửa (chính từ này)
Noun windowsill bậu cửa sổ (phần ngang dưới cùng của khung cửa sổ)
Noun doorsill ngưỡng cửa (phần ngang dưới cùng của khung cửa ra vào)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sel-
Proto-Germanic
*sulją
Old English
syll
Middle English
sille
Modern English
sill

Nguồn gốc từ 'Sill'

Từ 'sill' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'syll' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là 'ngưỡng cửa' hoặc 'nền móng'. Nó tiếp tục phát triển từ gốc Proto-Germanic '*sulją' và có thể liên quan đến gốc Proto-Indo-European '*sel-' nghĩa là 'xà, tấm ván'. Về cơ bản, 'sill' luôn chỉ một cấu trúc nền, một phần đỡ bên dưới, như bậu cửa sổ hoặc ngưỡng cửa.

Usage Note

Từ 'sill' chỉ phần bệ nằm ngang ở dưới cùng của cửa sổ hoặc cửa ra vào. Nó có chức năng nâng đỡ và bảo vệ phần dưới của cửa sổ/cửa ra vào khỏi các tác động từ môi trường. Sự khác biệt chính giữa 'sill' và các từ liên quan khác là vị trí và chức năng cụ thể của nó. Ví dụ, 'threshold' (ngưỡng cửa) là phần dưới cùng của khung cửa, còn 'lintel' là phần trên cùng.

Prepositions

on over

'on the sill': Diễn tả vật gì đó nằm trên bậu cửa. Ví dụ: The cat sat on the windowsill. 'over the sill': Diễn tả hành động vượt qua bậu cửa. Ví dụ: He stepped over the sill into the house.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sill
  • deep deep sill
    (bậu cửa sâu)
  • narrow narrow sill
    (bậu cửa hẹp)
  • wide wide sill
    (bậu cửa rộng)
  • wooden wooden sill
    (bậu cửa gỗ)
Verb + sill
  • sit on sit on the sill
    (ngồi trên bậu cửa)
  • lean on lean on the sill
    (tựa vào bậu cửa)
  • place [something] on place a plant on the sill
    (đặt một chậu cây lên bậu cửa)
  • cross cross the sill
    (bước qua ngưỡng cửa)

Idioms

  • a plant on the windowsill

    Một chậu cây đặt trên bậu cửa sổ (thường là để trang trí, mang lại sức sống cho căn phòng)

    "She always keeps a small basil plant on her windowsill."

    (Cô ấy luôn đặt một chậu húng quế nhỏ trên bậu cửa sổ của mình.)

  • to be on the sill of [something]

    Đang ở ngưỡng cửa, đang ở giai đoạn bắt đầu của điều gì đó quan trọng (thường dùng trong văn học hoặc diễn văn để chỉ sự khởi đầu của một kỷ nguyên, sự kiện)

    "Humanity stands on the sill of a new technological era."

    (Nhân loại đang đứng trước ngưỡng cửa của một kỷ nguyên công nghệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sill

danh từ
Lật mặt

bậu cửa, ngưỡng cửa, mép dưới cửa sổ, bệ cửa sổ.

"She placed the flower pot on the windowsill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The windowsill, which was covered in dust, needed cleaning.
Bệ cửa sổ, cái mà bị phủ đầy bụi, cần được lau dọn.
Phủ định
The window sill that wasn't properly sealed allowed water to seep into the wall.
Bệ cửa sổ mà không được bịt kín đúng cách đã cho phép nước ngấm vào tường.
Nghi vấn
Is that the window sill where the cat usually sits?
Kia có phải là bệ cửa sổ nơi con mèo thường ngồi không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat sat on the windowsill.
Con mèo ngồi trên bệ cửa sổ.
Phủ định
There isn't a sill under this window.
Không có bệ dưới cửa sổ này.
Nghi vấn
Is there a sill needed for this window?
Có cần bệ cửa sổ cho cửa sổ này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat sat on the window sill.
Con mèo ngồi trên bậu cửa sổ.
Phủ định
There isn't any dust on the window sill.
Không có bụi trên bậu cửa sổ.
Nghi vấn
Is there a flower pot on the window sill?
Có chậu hoa trên bậu cửa sổ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sat on the window sill, didn't she?
Cô ấy ngồi trên bậu cửa sổ, phải không?
Phủ định
They aren't painting the window sill, are they?
Họ không sơn bậu cửa sổ, phải không?
Nghi vấn
Is the sill made of wood, isn't it?
Bậu cửa sổ làm bằng gỗ, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She placed the flower pot on the windowsill.
Cô ấy đặt chậu hoa lên bệ cửa sổ.
Phủ định
They didn't notice the cat sitting on the windowsill.
Họ đã không nhận thấy con mèo đang ngồi trên bệ cửa sổ.
Nghi vấn
Did you see the bird fly into the windowsill?
Bạn có thấy con chim bay vào bệ cửa sổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sill".

Truyền thống 'Mang cô dâu qua ngưỡng cửa'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, có một truyền thống cũ là chú rể sẽ bế bổng cô dâu và mang cô ấy 'qua ngưỡng cửa' (over the doorsill) khi lần đầu tiên họ bước vào nhà chung của mình. Truyền thống này được cho là để mang lại may mắn cho cuộc hôn nhân và tránh những điều không may mắn hoặc xua đuổi tà ma.

Trang trí bậu cửa sổ

Bậu cửa sổ ('windowsill') thường được sử dụng làm không gian để trang trí nhà cửa. Mọi người thường đặt cây cảnh nhỏ, hoa, sách, nến, hoặc các vật phẩm trang trí khác lên bậu cửa để làm đẹp không gian sống và tận dụng ánh sáng tự nhiên. Đây là một nét văn hóa phổ biến trong các ngôi nhà phương Tây.