(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sill
B1

sill

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bậu cửa sổ ngưỡng cửa bệ cửa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sill'

Giải nghĩa Tiếng Việt

bậu cửa, ngưỡng cửa, mép dưới cửa sổ, bệ cửa sổ.

Definition (English Meaning)

a shelf or slab of stone, wood, or metal at the foot of a window or doorway.

Ví dụ Thực tế với 'Sill'

  • "She placed the flower pot on the windowsill."

    "Cô ấy đặt chậu hoa lên bậu cửa sổ."

  • "The rainwater collected on the sill."

    "Nước mưa đọng lại trên bậu cửa."

  • "He painted the windowsill white."

    "Anh ấy sơn bậu cửa sổ màu trắng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sill'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: không
  • Adjective: không
  • Adverb: không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

window(cửa sổ)
door(cửa ra vào)
frame(khung)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Sill'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'sill' chỉ phần bệ nằm ngang ở dưới cùng của cửa sổ hoặc cửa ra vào. Nó có chức năng nâng đỡ và bảo vệ phần dưới của cửa sổ/cửa ra vào khỏi các tác động từ môi trường. Sự khác biệt chính giữa 'sill' và các từ liên quan khác là vị trí và chức năng cụ thể của nó. Ví dụ, 'threshold' (ngưỡng cửa) là phần dưới cùng của khung cửa, còn 'lintel' là phần trên cùng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on over

'on the sill': Diễn tả vật gì đó nằm trên bậu cửa. Ví dụ: The cat sat on the windowsill. 'over the sill': Diễn tả hành động vượt qua bậu cửa. Ví dụ: He stepped over the sill into the house.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sill'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The windowsill, which was covered in dust, needed cleaning.
Bệ cửa sổ, cái mà bị phủ đầy bụi, cần được lau dọn.
Phủ định
The window sill that wasn't properly sealed allowed water to seep into the wall.
Bệ cửa sổ mà không được bịt kín đúng cách đã cho phép nước ngấm vào tường.
Nghi vấn
Is that the window sill where the cat usually sits?
Kia có phải là bệ cửa sổ nơi con mèo thường ngồi không?

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat sat on the windowsill.
Con mèo ngồi trên bệ cửa sổ.
Phủ định
There isn't a sill under this window.
Không có bệ dưới cửa sổ này.
Nghi vấn
Is there a sill needed for this window?
Có cần bệ cửa sổ cho cửa sổ này không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat sat on the window sill.
Con mèo ngồi trên bậu cửa sổ.
Phủ định
There isn't any dust on the window sill.
Không có bụi trên bậu cửa sổ.
Nghi vấn
Is there a flower pot on the window sill?
Có chậu hoa trên bậu cửa sổ không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sat on the window sill, didn't she?
Cô ấy ngồi trên bậu cửa sổ, phải không?
Phủ định
They aren't painting the window sill, are they?
Họ không sơn bậu cửa sổ, phải không?
Nghi vấn
Is the sill made of wood, isn't it?
Bậu cửa sổ làm bằng gỗ, phải không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She placed the flower pot on the windowsill.
Cô ấy đặt chậu hoa lên bệ cửa sổ.
Phủ định
They didn't notice the cat sitting on the windowsill.
Họ đã không nhận thấy con mèo đang ngồi trên bệ cửa sổ.
Nghi vấn
Did you see the bird fly into the windowsill?
Bạn có thấy con chim bay vào bệ cửa sổ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)