sill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
bậu cửa, ngưỡng cửa, mép dưới cửa sổ, bệ cửa sổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She placed the flower pot on the windowsill."
"Cô ấy đặt chậu hoa lên bậu cửa sổ."
-
"The rainwater collected on the sill."
"Nước mưa đọng lại trên bậu cửa."
-
"He painted the windowsill white."
"Anh ấy sơn bậu cửa sổ màu trắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sill | bậu cửa sổ, ngưỡng cửa (chính từ này) |
| Noun | windowsill | bậu cửa sổ (phần ngang dưới cùng của khung cửa sổ) |
| Noun | doorsill | ngưỡng cửa (phần ngang dưới cùng của khung cửa ra vào) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sill' chỉ phần bệ nằm ngang ở dưới cùng của cửa sổ hoặc cửa ra vào. Nó có chức năng nâng đỡ và bảo vệ phần dưới của cửa sổ/cửa ra vào khỏi các tác động từ môi trường. Sự khác biệt chính giữa 'sill' và các từ liên quan khác là vị trí và chức năng cụ thể của nó. Ví dụ, 'threshold' (ngưỡng cửa) là phần dưới cùng của khung cửa, còn 'lintel' là phần trên cùng.
Prepositions
'on the sill': Diễn tả vật gì đó nằm trên bậu cửa. Ví dụ: The cat sat on the windowsill. 'over the sill': Diễn tả hành động vượt qua bậu cửa. Ví dụ: He stepped over the sill into the house.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep sill (bậu cửa sâu)
-
narrow narrow sill (bậu cửa hẹp)
-
wide wide sill (bậu cửa rộng)
-
wooden wooden sill (bậu cửa gỗ)
-
sit on sit on the sill (ngồi trên bậu cửa)
-
lean on lean on the sill (tựa vào bậu cửa)
-
place [something] on place a plant on the sill (đặt một chậu cây lên bậu cửa)
-
cross cross the sill (bước qua ngưỡng cửa)
Idioms
-
a plant on the windowsill
Một chậu cây đặt trên bậu cửa sổ (thường là để trang trí, mang lại sức sống cho căn phòng)
"She always keeps a small basil plant on her windowsill."
(Cô ấy luôn đặt một chậu húng quế nhỏ trên bậu cửa sổ của mình.)
-
to be on the sill of [something]
Đang ở ngưỡng cửa, đang ở giai đoạn bắt đầu của điều gì đó quan trọng (thường dùng trong văn học hoặc diễn văn để chỉ sự khởi đầu của một kỷ nguyên, sự kiện)
"Humanity stands on the sill of a new technological era."
(Nhân loại đang đứng trước ngưỡng cửa của một kỷ nguyên công nghệ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sill
danh từbậu cửa, ngưỡng cửa, mép dưới cửa sổ, bệ cửa sổ.
"She placed the flower pot on the windowsill."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The windowsill, which was covered in dust, needed cleaning. |
Bệ cửa sổ, cái mà bị phủ đầy bụi, cần được lau dọn. |
| Phủ định | The window sill that wasn't properly sealed allowed water to seep into the wall. |
Bệ cửa sổ mà không được bịt kín đúng cách đã cho phép nước ngấm vào tường. |
| Nghi vấn | Is that the window sill where the cat usually sits? |
Kia có phải là bệ cửa sổ nơi con mèo thường ngồi không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat sat on the windowsill. |
Con mèo ngồi trên bệ cửa sổ. |
| Phủ định | There isn't a sill under this window. |
Không có bệ dưới cửa sổ này. |
| Nghi vấn | Is there a sill needed for this window? |
Có cần bệ cửa sổ cho cửa sổ này không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat sat on the window sill. |
Con mèo ngồi trên bậu cửa sổ. |
| Phủ định | There isn't any dust on the window sill. |
Không có bụi trên bậu cửa sổ. |
| Nghi vấn | Is there a flower pot on the window sill? |
Có chậu hoa trên bậu cửa sổ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She sat on the window sill, didn't she? |
Cô ấy ngồi trên bậu cửa sổ, phải không? |
| Phủ định | They aren't painting the window sill, are they? |
Họ không sơn bậu cửa sổ, phải không? |
| Nghi vấn | Is the sill made of wood, isn't it? |
Bậu cửa sổ làm bằng gỗ, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She placed the flower pot on the windowsill. |
Cô ấy đặt chậu hoa lên bệ cửa sổ. |
| Phủ định | They didn't notice the cat sitting on the windowsill. |
Họ đã không nhận thấy con mèo đang ngồi trên bệ cửa sổ. |
| Nghi vấn | Did you see the bird fly into the windowsill? |
Bạn có thấy con chim bay vào bệ cửa sổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sill".
