multi-
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or involving many; more than one.
Vietnamese Meaning
Có hoặc liên quan đến nhiều; nhiều hơn một.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A multinational corporation operates in many countries."
"Một tập đoàn đa quốc gia hoạt động ở nhiều quốc gia."
-
"The company has a multi-billion dollar revenue."
"Công ty có doanh thu hàng tỷ đô la."
-
"This is a multi-purpose tool."
"Đây là một công cụ đa năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | multiple | nhiều, đa dạng |
| Verb | multiply | nhân lên, tăng lên; sinh sôi nảy nở |
| Noun | multitasking | khả năng/hành động làm nhiều việc cùng lúc |
| Adjective | multicultural | đa văn hóa |
| Noun/Adjective | multimedia | đa phương tiện |
| Adjective | multilingual | đa ngôn ngữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tiền tố "multi-" được sử dụng để chỉ sự nhiều, đa dạng hoặc phức tạp của một thứ gì đó. Nó thường được thêm vào trước một từ gốc để tạo ra một từ mới với ý nghĩa liên quan đến số lượng lớn hoặc nhiều khía cạnh. Khác với "poly-" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và thường mang ý nghĩa khoa học, "multi-" có nguồn gốc từ tiếng Latinh và được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly multi-talented (rất đa tài (có nhiều tài năng))
-
complex complex multi-layer structure (cấu trúc đa lớp phức tạp)
-
company multi-national company (công ty đa quốc gia)
-
skill multi-skill worker (công nhân đa kỹ năng)
-
adopt adopt a multi-faceted approach (áp dụng một cách tiếp cận đa diện)
-
serve as serve as a multi-purpose tool (đóng vai trò là một công cụ đa năng)
Idioms
-
multi-purpose
đa năng, có nhiều mục đích
"This is a multi-purpose cleaner that can be used on various surfaces."
(Đây là chất tẩy rửa đa năng có thể dùng trên nhiều bề mặt khác nhau.)
-
multi-tasking
làm nhiều việc cùng lúc
"Modern employees are often expected to be good at multi-tasking."
(Nhân viên hiện đại thường được kỳ vọng giỏi làm nhiều việc cùng lúc.)
-
multi-faceted
đa diện, có nhiều khía cạnh
"The problem is multi-faceted, requiring several different solutions."
(Vấn đề này đa diện, đòi hỏi nhiều giải pháp khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
multi-
Tiền tốCó hoặc liên quan đến nhiều; nhiều hơn một.
"A multinational corporation operates in many countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multi-".
