(Top Banner Ad)
multi-
B1
Tiền tố B1 Tổng quát

multi-

UK: /ˈmʌlti/ • US: /ˈmʌlti/

Nghĩa tiếng Việt

đa- nhiều-
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or involving many; more than one.

Vietnamese Meaning

Có hoặc liên quan đến nhiều; nhiều hơn một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A multinational corporation operates in many countries."

    "Một tập đoàn đa quốc gia hoạt động ở nhiều quốc gia."

  • "The company has a multi-billion dollar revenue."

    "Công ty có doanh thu hàng tỷ đô la."

  • "This is a multi-purpose tool."

    "Đây là một công cụ đa năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective multiple nhiều, đa dạng
Verb multiply nhân lên, tăng lên; sinh sôi nảy nở
Noun multitasking khả năng/hành động làm nhiều việc cùng lúc
Adjective multicultural đa văn hóa
Noun/Adjective multimedia đa phương tiện
Adjective multilingual đa ngôn ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
English (Prefix)
multi-

Nguồn gốc của 'multi-'

Tiền tố 'multi-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'multus', có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'đa'. Nó được sử dụng để chỉ sự đa dạng, số lượng lớn hoặc nhiều khía cạnh khác nhau của một thứ gì đó. Từ này đã đi vào tiếng Anh và trở thành một tiền tố rất phổ biến, giúp hình thành nhiều từ mới.

Usage Note

Tiền tố "multi-" được sử dụng để chỉ sự nhiều, đa dạng hoặc phức tạp của một thứ gì đó. Nó thường được thêm vào trước một từ gốc để tạo ra một từ mới với ý nghĩa liên quan đến số lượng lớn hoặc nhiều khía cạnh. Khác với "poly-" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và thường mang ý nghĩa khoa học, "multi-" có nguồn gốc từ tiếng Latinh và được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + từ ghép với 'multi-'
  • highly highly multi-talented
    (rất đa tài (có nhiều tài năng))
  • complex complex multi-layer structure
    (cấu trúc đa lớp phức tạp)
Danh từ + từ ghép với 'multi-'
  • company multi-national company
    (công ty đa quốc gia)
  • skill multi-skill worker
    (công nhân đa kỹ năng)
Động từ + cụm từ với 'multi-'
  • adopt adopt a multi-faceted approach
    (áp dụng một cách tiếp cận đa diện)
  • serve as serve as a multi-purpose tool
    (đóng vai trò là một công cụ đa năng)

Idioms

  • multi-purpose

    đa năng, có nhiều mục đích

    "This is a multi-purpose cleaner that can be used on various surfaces."

    (Đây là chất tẩy rửa đa năng có thể dùng trên nhiều bề mặt khác nhau.)

  • multi-tasking

    làm nhiều việc cùng lúc

    "Modern employees are often expected to be good at multi-tasking."

    (Nhân viên hiện đại thường được kỳ vọng giỏi làm nhiều việc cùng lúc.)

  • multi-faceted

    đa diện, có nhiều khía cạnh

    "The problem is multi-faceted, requiring several different solutions."

    (Vấn đề này đa diện, đòi hỏi nhiều giải pháp khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multi-

Tiền tố
Lật mặt

Có hoặc liên quan đến nhiều; nhiều hơn một.

"A multinational corporation operates in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multi-".

Đa văn hóa (Multiculturalism)

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, 'đa văn hóa' là một khái niệm quan trọng, chỉ việc cùng tồn tại của nhiều nền văn hóa, sắc tộc và tôn giáo khác nhau trong một quốc gia hoặc khu vực. Nó thúc đẩy sự đa dạng, hòa nhập và tôn trọng lẫn nhau giữa các cộng đồng.

Làm nhiều việc cùng lúc (Multitasking)

Khả năng 'multitasking' (làm nhiều việc cùng lúc) là một kỹ năng được đánh giá cao trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây. Tuy nhiên, cũng có nhiều nghiên cứu và tranh luận về hiệu quả thực sự của nó so với việc tập trung hoàn toàn vào từng nhiệm vụ một.