(Top Banner Ad)
multiple
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Thống kê

multiple

UK: /ˈmʌltɪpl/ • US: /ˈmʌltɪpl/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều đa bội số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or involving several parts, elements, or members.

Vietnamese Meaning

Nhiều, gồm nhiều phần, yếu tố hoặc thành viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has multiple offices in different countries."

    "Công ty có nhiều văn phòng ở các quốc gia khác nhau."

  • "The project has multiple stages."

    "Dự án có nhiều giai đoạn."

  • "He suffered multiple injuries in the accident."

    "Anh ấy bị nhiều vết thương trong vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb multiply nhân lên, làm tăng lên, sinh sôi nảy nở
Noun multiplication phép nhân, sự nhân lên, sự gia tăng
Noun multiplicity sự đa dạng, sự phong phú, số nhiều
Noun multiplier số nhân, nhân tố tăng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Latin
plicare
Late Latin
multiplus
English
multiple

Nguồn gốc của 'Multiple'

Từ 'multiple' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ hai phần: 'multus' có nghĩa là 'nhiều' và 'plicare' có nghĩa là 'gấp lại' hoặc 'cuộn lại'. Vì vậy, 'multiple' ban đầu có ý nghĩa là 'nhiều lần', 'gấp nhiều lần' hoặc 'có nhiều phần'. Điều này giúp chúng ta dễ dàng hình dung ý nghĩa của từ này trong tiếng Anh hiện đại là 'nhiều', 'đa dạng'.

Usage Note

Tính từ 'multiple' thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn hơn một và thường ngụ ý rằng có nhiều hơn hai. Nó khác với 'several' ở chỗ 'multiple' nhấn mạnh số lượng lớn hơn và đôi khi có thể liên quan đến các phép toán. So với 'various', 'multiple' tập trung vào số lượng, trong khi 'various' tập trung vào sự đa dạng.

Prepositions

of by

'multiple of' được dùng để chỉ một số là bội số của một số khác (ví dụ: 6 is a multiple of 3). 'multiple by' thường được sử dụng trong các phép toán (ví dụ: multiple by 2).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multiple
  • choice multiple choice (question)
    (câu hỏi trắc nghiệm (có nhiều lựa chọn))
  • factors multiple factors
    (nhiều yếu tố, đa yếu tố)
  • reasons multiple reasons
    (nhiều lý do)
  • layers multiple layers
    (nhiều lớp, đa lớp)
  • uses multiple uses
    (nhiều công dụng)
Verb + multiple
  • face face multiple challenges
    (đối mặt với nhiều thách thức)
  • deal with deal with multiple issues
    (giải quyết nhiều vấn đề)
  • involve involve multiple parties
    (liên quan đến nhiều bên)

Idioms

  • multiple choice

    trắc nghiệm; có nhiều lựa chọn

    "I got all the multiple choice questions right on the test."

    (Tôi đã trả lời đúng tất cả các câu hỏi trắc nghiệm trong bài kiểm tra.)

  • multiple personality (disorder)

    đa nhân cách (rối loạn đa nhân cách)

    "The book explores a character with multiple personalities."

    (Cuốn sách khám phá một nhân vật có nhiều nhân cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiple

Tính từ
Lật mặt

Nhiều, gồm nhiều phần, yếu tố hoặc thành viên.

"The company has multiple offices in different countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiple".

Kiểm tra trắc nghiệm

Các bài kiểm tra 'multiple-choice' (trắc nghiệm) rất phổ biến trong hệ thống giáo dục ở các nước phương Tây và trên toàn thế giới. Học sinh sẽ được cung cấp một câu hỏi và nhiều lựa chọn trả lời, trong đó chỉ có một đáp án đúng. Hình thức này giúp đánh giá kiến thức nhanh chóng và khách quan.

Sinh đa thai

Trong sinh học và xã hội, 'multiple births' (sinh đa thai) chỉ việc một người mẹ sinh ra nhiều hơn một đứa con trong cùng một lần, ví dụ như sinh đôi, sinh ba, hoặc hơn. Hiện tượng này thường gây tò mò và được xem là một sự kiện đặc biệt trong nhiều nền văn hóa.