multiple
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhiều, gồm nhiều phần, yếu tố hoặc thành viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has multiple offices in different countries."
"Công ty có nhiều văn phòng ở các quốc gia khác nhau."
-
"The project has multiple stages."
"Dự án có nhiều giai đoạn."
-
"He suffered multiple injuries in the accident."
"Anh ấy bị nhiều vết thương trong vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | multiply | nhân lên, làm tăng lên, sinh sôi nảy nở |
| Noun | multiplication | phép nhân, sự nhân lên, sự gia tăng |
| Noun | multiplicity | sự đa dạng, sự phong phú, số nhiều |
| Noun | multiplier | số nhân, nhân tố tăng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'multiple' thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn hơn một và thường ngụ ý rằng có nhiều hơn hai. Nó khác với 'several' ở chỗ 'multiple' nhấn mạnh số lượng lớn hơn và đôi khi có thể liên quan đến các phép toán. So với 'various', 'multiple' tập trung vào số lượng, trong khi 'various' tập trung vào sự đa dạng.
Prepositions
'multiple of' được dùng để chỉ một số là bội số của một số khác (ví dụ: 6 is a multiple of 3). 'multiple by' thường được sử dụng trong các phép toán (ví dụ: multiple by 2).
Collocations (Từ đi kèm)
-
choice multiple choice (question) (câu hỏi trắc nghiệm (có nhiều lựa chọn))
-
factors multiple factors (nhiều yếu tố, đa yếu tố)
-
reasons multiple reasons (nhiều lý do)
-
layers multiple layers (nhiều lớp, đa lớp)
-
uses multiple uses (nhiều công dụng)
-
face face multiple challenges (đối mặt với nhiều thách thức)
-
deal with deal with multiple issues (giải quyết nhiều vấn đề)
-
involve involve multiple parties (liên quan đến nhiều bên)
Idioms
-
multiple choice
trắc nghiệm; có nhiều lựa chọn
"I got all the multiple choice questions right on the test."
(Tôi đã trả lời đúng tất cả các câu hỏi trắc nghiệm trong bài kiểm tra.)
-
multiple personality (disorder)
đa nhân cách (rối loạn đa nhân cách)
"The book explores a character with multiple personalities."
(Cuốn sách khám phá một nhân vật có nhiều nhân cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
multiple
Tính từNhiều, gồm nhiều phần, yếu tố hoặc thành viên.
"The company has multiple offices in different countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiple".
