(Top Banner Ad)
mono-
B2
Tiền tố B2 Ngôn ngữ học

mono-

UK: /ˈmɒnəʊ/ • US: /ˈmɑːnoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

đơn- một-
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prefix meaning 'one,' 'single,' or 'alone'.

Vietnamese Meaning

Một tiền tố có nghĩa là 'một', 'duy nhất' hoặc 'một mình'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A monocle is a type of lens worn in one eye."

    "Kính một mắt là một loại thấu kính được đeo ở một mắt."

  • "A monorail is a railway in which the track consists of a single rail."

    "Đường ray đơn là một tuyến đường sắt trong đó đường ray chỉ bao gồm một đường ray duy nhất."

  • "She delivered a powerful monologue."

    "Cô ấy đã trình bày một bài độc thoại đầy sức mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monopoly Sự độc quyền
Adjective monopolistic Mang tính độc quyền
Verb monopolize Độc quyền hóa, chiếm đoạt độc quyền
Noun monotone Giọng đều đều, sự đơn điệu
Adjective monotonous Đơn điệu, nhàm chán
Adverb monotonously Một cách đơn điệu
Adjective monochromatic Đơn sắc (chỉ có một màu)
Noun monogamy Chế độ một vợ một chồng
Adjective monogamous Một vợ một chồng
Noun monorail Tàu một ray
Noun monocle Kính một mắt
Adjective monocular Dùng một mắt, đơn thị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μόνος (mónos)
English (as prefix)
mono-

Nguồn gốc 'mono-'

Tiền tố 'mono-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'mónos', có nghĩa là 'một', 'duy nhất' hoặc 'đơn độc'. Nó được sử dụng trong tiếng Anh để tạo ra các từ mang ý nghĩa 'một', 'đơn lẻ', 'duy nhất' hoặc 'chỉ có một loại'.

Usage Note

Tiền tố 'mono-' thường được thêm vào trước các từ để chỉ một số lượng là một hoặc một trạng thái đơn lẻ. Nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'monos' nghĩa là 'single, alone'. Cần phân biệt với 'uni-' cũng có nghĩa là 'một', nhưng 'uni-' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mang tính kỹ thuật hoặc khoa học, trong khi 'mono-' có phạm vi sử dụng rộng hơn và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (with mono- word)
  • monotonous monotonous task/job/routine
    (nhiệm vụ/công việc/thói quen đơn điệu)
  • monochromatic monochromatic scheme/palette
    (bảng màu đơn sắc/tông màu đơn sắc)
  • monogamous monogamous relationship
    (mối quan hệ một vợ một chồng)
Verb + Noun (with mono- word)
  • have have a monopoly (on something)
    (có sự độc quyền (về cái gì))
  • ride ride a monorail
    (đi tàu một ray)

Idioms

  • have a monopoly on something

    Độc quyền về cái gì; nắm giữ hoàn toàn quyền kiểm soát, sản xuất hoặc bán một thứ gì đó.

    "The company has a monopoly on internet services in the region, leading to high prices."

    (Công ty đó độc quyền về dịch vụ internet trong khu vực, dẫn đến giá cả cao.)

  • a monotonous routine

    Một thói quen đơn điệu, lặp đi lặp lại và nhàm chán.

    "He wanted to escape his monotonous routine and travel the world."

    (Anh ấy muốn thoát khỏi thói quen đơn điệu của mình và đi du lịch khắp thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mono-

Tiền tố
Lật mặt

Một tiền tố có nghĩa là 'một', 'duy nhất' hoặc 'một mình'.

"A monocle is a type of lens worn in one eye."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mono-".

Chế độ một vợ một chồng (Monogamy)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chế độ một vợ một chồng (monogamy) là hình thức hôn nhân phổ biến và được luật pháp công nhận, nghĩa là một người chỉ có thể có một người phối ngẫu tại một thời điểm. Đây là một giá trị cốt lõi trong xã hội và tôn giáo, nhấn mạnh sự chung thủy và cam kết giữa hai người.

Độc quyền (Monopoly) trong kinh tế

Trong kinh tế học, độc quyền (monopoly) là tình trạng một doanh nghiệp hoặc tập đoàn là nhà cung cấp duy nhất của một loại hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể trên thị trường. Điều này thường dẫn đến việc kiểm soát giá cả và hạn chế cạnh tranh. Nhiều chính phủ có các luật chống độc quyền để bảo vệ người tiêu dùng và thúc đẩy thị trường công bằng.