mono-
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tiền tố có nghĩa là 'một', 'duy nhất' hoặc 'một mình'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A monocle is a type of lens worn in one eye."
"Kính một mắt là một loại thấu kính được đeo ở một mắt."
-
"A monorail is a railway in which the track consists of a single rail."
"Đường ray đơn là một tuyến đường sắt trong đó đường ray chỉ bao gồm một đường ray duy nhất."
-
"She delivered a powerful monologue."
"Cô ấy đã trình bày một bài độc thoại đầy sức mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | monopoly | Sự độc quyền |
| Adjective | monopolistic | Mang tính độc quyền |
| Verb | monopolize | Độc quyền hóa, chiếm đoạt độc quyền |
| Noun | monotone | Giọng đều đều, sự đơn điệu |
| Adjective | monotonous | Đơn điệu, nhàm chán |
| Adverb | monotonously | Một cách đơn điệu |
| Adjective | monochromatic | Đơn sắc (chỉ có một màu) |
| Noun | monogamy | Chế độ một vợ một chồng |
| Adjective | monogamous | Một vợ một chồng |
| Noun | monorail | Tàu một ray |
| Noun | monocle | Kính một mắt |
| Adjective | monocular | Dùng một mắt, đơn thị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tiền tố 'mono-' thường được thêm vào trước các từ để chỉ một số lượng là một hoặc một trạng thái đơn lẻ. Nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'monos' nghĩa là 'single, alone'. Cần phân biệt với 'uni-' cũng có nghĩa là 'một', nhưng 'uni-' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mang tính kỹ thuật hoặc khoa học, trong khi 'mono-' có phạm vi sử dụng rộng hơn và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
monotonous monotonous task/job/routine (nhiệm vụ/công việc/thói quen đơn điệu)
-
monochromatic monochromatic scheme/palette (bảng màu đơn sắc/tông màu đơn sắc)
-
monogamous monogamous relationship (mối quan hệ một vợ một chồng)
-
have have a monopoly (on something) (có sự độc quyền (về cái gì))
-
ride ride a monorail (đi tàu một ray)
Idioms
-
have a monopoly on something
Độc quyền về cái gì; nắm giữ hoàn toàn quyền kiểm soát, sản xuất hoặc bán một thứ gì đó.
"The company has a monopoly on internet services in the region, leading to high prices."
(Công ty đó độc quyền về dịch vụ internet trong khu vực, dẫn đến giá cả cao.)
-
a monotonous routine
Một thói quen đơn điệu, lặp đi lặp lại và nhàm chán.
"He wanted to escape his monotonous routine and travel the world."
(Anh ấy muốn thoát khỏi thói quen đơn điệu của mình và đi du lịch khắp thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mono-
Tiền tốMột tiền tố có nghĩa là 'một', 'duy nhất' hoặc 'một mình'.
"A monocle is a type of lens worn in one eye."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mono-".
