(Top Banner Ad)
multilateral
C1
adjective C1 Chính trị quốc tế, Kinh tế

multilateral

UK: /ˌmʌltiˈlætərəl/ • US: /ˌmʌltiˈlætərəl/

Nghĩa tiếng Việt

đa phương nhiều bên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Agreed upon or participated in by three or more parties, especially the governments of different countries.

Vietnamese Meaning

Được thỏa thuận hoặc tham gia bởi ba bên trở lên, đặc biệt là chính phủ của các quốc gia khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The countries signed a multilateral agreement to reduce carbon emissions."

    "Các quốc gia đã ký một thỏa thuận đa phương để giảm lượng khí thải carbon."

  • "Multilateral trade agreements have boosted global economic growth."

    "Các hiệp định thương mại đa phương đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế toàn cầu."

  • "The United Nations is a multilateral organization."

    "Liên Hợp Quốc là một tổ chức đa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun multilateralism chủ nghĩa đa phương
Noun multilateralist người theo chủ nghĩa đa phương
Adverb multilaterally một cách đa phương / nhiều phía

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Latin
latus
English
multilateral

Nguồn gốc 'Nhiều phía'

Từ 'multilateral' được ghép lại từ tiền tố 'multi-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'nhiều' (many) và tính từ 'lateral' (bên, phía) cũng có gốc từ tiếng Latin 'latus' (side). Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa 'nhiều bên', 'nhiều phía' hoặc 'đa phương', thường được dùng để chỉ sự tham gia của nhiều quốc gia hoặc tổ chức.

Usage Note

Từ 'multilateral' nhấn mạnh sự tham gia của nhiều bên, thường là các quốc gia. Nó khác với 'bilateral' (song phương), chỉ liên quan đến hai bên. Nó cũng khác với 'unilateral' (đơn phương), chỉ liên quan đến một bên. 'Multilateral' thường được sử dụng trong bối cảnh ngoại giao, thương mại và các thỏa thuận quốc tế. Nó thể hiện một nỗ lực hợp tác và chia sẻ trách nhiệm giữa nhiều quốc gia.

Prepositions

in on

'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh của sự hợp tác đa phương, ví dụ: 'multilateral cooperation in trade'. 'on' thường được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà sự hợp tác đa phương tập trung vào, ví dụ: 'multilateral agreement on climate change'.

Collocations (Từ đi kèm)

Multilateral + Noun
  • agreement multilateral agreement
    (hiệp định đa phương)
  • cooperation multilateral cooperation
    (hợp tác đa phương)
  • negotiations multilateral negotiations
    (đàm phán đa phương)
  • trade multilateral trade
    (thương mại đa phương)
  • institutions multilateral institutions
    (các thể chế đa phương)
  • relations multilateral relations
    (quan hệ đa phương)
  • framework multilateral framework
    (khuôn khổ đa phương)
  • aid multilateral aid
    (viện trợ đa phương)
Adjective + multilateral
  • strong strong multilateral support
    (sự hỗ trợ đa phương mạnh mẽ)
  • effective effective multilateral action
    (hành động đa phương hiệu quả)
  • global global multilateral efforts
    (những nỗ lực đa phương toàn cầu)
Verb + multilateral
  • strengthen strengthen multilateral ties
    (tăng cường quan hệ đa phương)
  • engage in engage in multilateral talks
    (tham gia các cuộc đàm phán đa phương)

Idioms

  • multilateral diplomacy

    ngoại giao đa phương

    "Multilateral diplomacy is essential for addressing global challenges."

    (Ngoại giao đa phương là yếu tố thiết yếu để giải quyết các thách thức toàn cầu.)

  • multilateral trade system

    hệ thống thương mại đa phương

    "The World Trade Organization promotes a multilateral trade system."

    (Tổ chức Thương mại Thế giới thúc đẩy một hệ thống thương mại đa phương.)

  • multilateral institution

    thể chế đa phương

    "The UN is a prominent multilateral institution."

    (Liên Hợp Quốc là một thể chế đa phương nổi bật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multilateral

adjective
Lật mặt

Được thỏa thuận hoặc tham gia bởi ba bên trở lên, đặc biệt là chính phủ của các quốc gia khác nhau.

"The countries signed a multilateral agreement to reduce carbon emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They support multilateral agreements to address global challenges.
Họ ủng hộ các thỏa thuận đa phương để giải quyết các thách thức toàn cầu.
Phủ định
None of us believe that a unilateral approach is better than a multilateral one in this case.
Không ai trong chúng ta tin rằng một cách tiếp cận đơn phương tốt hơn cách tiếp cận đa phương trong trường hợp này.
Nghi vấn
Are those multilateral discussions leading to a concrete solution?
Những cuộc thảo luận đa phương đó có dẫn đến một giải pháp cụ thể không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The countries engaged in multilateral trade agreements.
Các quốc gia tham gia vào các hiệp định thương mại đa phương.
Phủ định
The discussion wasn't multilateral; only two parties were involved.
Cuộc thảo luận không phải là đa phương; chỉ có hai bên tham gia.
Nghi vấn
Is the treaty a multilateral agreement, or is it bilateral?
Hiệp ước này là một thỏa thuận đa phương hay song phương?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the negotiations were multilateral, we would have a better chance of reaching a consensus.
Nếu các cuộc đàm phán mang tính đa phương, chúng ta sẽ có cơ hội đạt được sự đồng thuận tốt hơn.
Phủ định
If the agreement weren't multilateral, some countries wouldn't benefit as much.
Nếu thỏa thuận không mang tính đa phương, một số quốc gia sẽ không được hưởng lợi nhiều.
Nghi vấn
Would the situation improve if the approach were more multilateral?
Liệu tình hình có cải thiện nếu cách tiếp cận mang tính đa phương hơn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The countries engaged in multilateral trade agreements to boost their economies.
Các quốc gia tham gia vào các thỏa thuận thương mại đa phương để thúc đẩy nền kinh tế của họ.
Phủ định
Seldom have nations achieved such multilateral success without considerable negotiation.
Hiếm khi các quốc gia đạt được thành công đa phương như vậy mà không có đàm phán đáng kể.
Nghi vấn
Were the multilateral talks successful?
Liệu các cuộc đàm phán đa phương có thành công không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the countries will have established multilateral trade agreements.
Đến năm sau, các quốc gia sẽ thiết lập các hiệp định thương mại đa phương.
Phủ định
By the end of the summit, they won't have achieved multilateral consensus on climate change.
Đến cuối hội nghị thượng đỉnh, họ sẽ không đạt được sự đồng thuận đa phương về biến đổi khí hậu.
Nghi vấn
Will the organization have implemented multilateral policies to address the crisis by then?
Tổ chức có thực hiện các chính sách đa phương để giải quyết cuộc khủng hoảng vào thời điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multilateral".

Chủ nghĩa đa phương trong quan hệ quốc tế

Chủ nghĩa đa phương là một khái niệm quan trọng trong quan hệ quốc tế hiện đại, đề cập đến sự hợp tác giữa ba hoặc nhiều quốc gia để đạt được các mục tiêu chung. Nó thường được coi là phương tiện hiệu quả để giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, nghèo đói và an ninh quốc tế, thông qua việc chia sẻ trách nhiệm và lợi ích.

Các tổ chức đa phương tiêu biểu

Nhiều tổ chức quốc tế lớn hoạt động dựa trên nguyên tắc đa phương. Ví dụ nổi bật bao gồm Liên Hợp Quốc (UN), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (World Bank). Các tổ chức này đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các quy tắc, tiêu chuẩn và cơ chế hợp tác trên phạm vi toàn cầu.