multiparty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving or consisting of more than two parties or groups.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc bao gồm nhiều hơn hai đảng phái hoặc nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country has transitioned to a multiparty political system."
"Đất nước đã chuyển sang một hệ thống chính trị đa đảng."
-
"A multiparty conference was held to discuss the peace process."
"Một hội nghị đa phương đã được tổ chức để thảo luận về tiến trình hòa bình."
-
"Multiparty negotiations led to a new trade agreement."
"Các cuộc đàm phán đa phương đã dẫn đến một thỏa thuận thương mại mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hệ thống chính trị hoặc các thỏa thuận có sự tham gia của nhiều bên. Khác với 'bipartisan' (song phương) chỉ liên quan đến hai đảng hoặc nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
system multiparty system (hệ thống đa đảng)
-
democracy multiparty democracy (nền dân chủ đa đảng)
-
government multiparty government (chính phủ đa đảng)
-
coalition multiparty coalition (liên minh đa đảng)
-
talks multiparty talks (các cuộc đàm phán đa đảng)
-
negotiations multiparty negotiations (các cuộc thương lượng đa đảng)
-
agreement multiparty agreement (thỏa thuận đa đảng)
-
elections multiparty elections (các cuộc bầu cử đa đảng)
Idioms
-
A multiparty political system
Một hệ thống chính trị đa đảng
"Many European countries operate under a multiparty political system."
(Nhiều quốc gia châu Âu hoạt động dưới một hệ thống chính trị đa đảng.)
-
To form a multiparty government
Thành lập một chính phủ đa đảng
"After the elections, several parties agreed to form a multiparty government."
(Sau cuộc bầu cử, một số đảng đã đồng ý thành lập một chính phủ đa đảng.)
-
To engage in multiparty dialogue
Tham gia đối thoại đa đảng
"The leaders decided to engage in multiparty dialogue to resolve the crisis."
(Các nhà lãnh đạo quyết định tham gia đối thoại đa đảng để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
multiparty
Tính từLiên quan đến hoặc bao gồm nhiều hơn hai đảng phái hoặc nhóm.
"The country has transitioned to a multiparty political system."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The election was historic: it marked the country's first multiparty system. |
Cuộc bầu cử mang tính lịch sử: nó đánh dấu hệ thống đa đảng đầu tiên của đất nước. |
| Phủ định | The government wasn't truly multiparty: one party still held the vast majority of power. |
Chính phủ không thực sự đa đảng: một đảng vẫn nắm giữ phần lớn quyền lực. |
| Nghi vấn | Is the upcoming election genuinely multiparty: will all parties have a fair chance? |
Cuộc bầu cử sắp tới có thực sự đa đảng không: tất cả các đảng sẽ có cơ hội công bằng chứ? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A multiparty agreement was reached after lengthy negotiations. |
Một thỏa thuận đa phương đã đạt được sau các cuộc đàm phán kéo dài. |
| Phủ định | A multiparty system is not always considered the most stable form of government. |
Một hệ thống đa đảng không phải lúc nào cũng được coi là hình thức chính phủ ổn định nhất. |
| Nghi vấn | Was a multiparty coalition formed to address the environmental crisis? |
Một liên minh đa đảng đã được thành lập để giải quyết cuộc khủng hoảng môi trường phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiparty".
