(Top Banner Ad)
multiparty
C1
Tính từ C1 Chính trị

multiparty

UK: /ˌmʌltiˈpɑːti/ • US: /ˌmʌltiˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

đa đảng đa phương có nhiều bên tham gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or consisting of more than two parties or groups.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm nhiều hơn hai đảng phái hoặc nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has transitioned to a multiparty political system."

    "Đất nước đã chuyển sang một hệ thống chính trị đa đảng."

  • "A multiparty conference was held to discuss the peace process."

    "Một hội nghị đa phương đã được tổ chức để thảo luận về tiến trình hòa bình."

  • "Multiparty negotiations led to a new trade agreement."

    "Các cuộc đàm phán đa phương đã dẫn đến một thỏa thuận thương mại mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun party đảng phái, bữa tiệc
Adjective/Noun partisan mang tính đảng phái; người ủng hộ đảng phái
Adjective biparty lưỡng đảng (liên quan đến hai đảng)
Adjective one-party độc đảng (chỉ có một đảng)
Adjective non-partisan không đảng phái, trung lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Latin
partire
Old French
partie
English (prefix)
multi-
English
party
English
multiparty

Nguồn gốc từ 'Multi-' và 'Party'

Từ 'multiparty' được ghép từ hai thành phần chính. Tiền tố 'multi-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'multus', có nghĩa là 'nhiều'. Danh từ 'party' (đảng phái) lại xuất phát từ tiếng Latin 'partire', nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'một phần', qua tiếng Pháp cổ 'partie'. Khi kết hợp lại, 'multiparty' mô tả một hệ thống hoặc tình huống có sự tham gia của nhiều đảng phái hoặc nhóm khác nhau.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hệ thống chính trị hoặc các thỏa thuận có sự tham gia của nhiều bên. Khác với 'bipartisan' (song phương) chỉ liên quan đến hai đảng hoặc nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Hệ thống & Chính phủ
  • system multiparty system
    (hệ thống đa đảng)
  • democracy multiparty democracy
    (nền dân chủ đa đảng)
  • government multiparty government
    (chính phủ đa đảng)
  • coalition multiparty coalition
    (liên minh đa đảng)
Quyết sách & Đàm phán
  • talks multiparty talks
    (các cuộc đàm phán đa đảng)
  • negotiations multiparty negotiations
    (các cuộc thương lượng đa đảng)
  • agreement multiparty agreement
    (thỏa thuận đa đảng)
Bầu cử
  • elections multiparty elections
    (các cuộc bầu cử đa đảng)

Idioms

  • A multiparty political system

    Một hệ thống chính trị đa đảng

    "Many European countries operate under a multiparty political system."

    (Nhiều quốc gia châu Âu hoạt động dưới một hệ thống chính trị đa đảng.)

  • To form a multiparty government

    Thành lập một chính phủ đa đảng

    "After the elections, several parties agreed to form a multiparty government."

    (Sau cuộc bầu cử, một số đảng đã đồng ý thành lập một chính phủ đa đảng.)

  • To engage in multiparty dialogue

    Tham gia đối thoại đa đảng

    "The leaders decided to engage in multiparty dialogue to resolve the crisis."

    (Các nhà lãnh đạo quyết định tham gia đối thoại đa đảng để giải quyết cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiparty

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm nhiều hơn hai đảng phái hoặc nhóm.

"The country has transitioned to a multiparty political system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The election was historic: it marked the country's first multiparty system.
Cuộc bầu cử mang tính lịch sử: nó đánh dấu hệ thống đa đảng đầu tiên của đất nước.
Phủ định
The government wasn't truly multiparty: one party still held the vast majority of power.
Chính phủ không thực sự đa đảng: một đảng vẫn nắm giữ phần lớn quyền lực.
Nghi vấn
Is the upcoming election genuinely multiparty: will all parties have a fair chance?
Cuộc bầu cử sắp tới có thực sự đa đảng không: tất cả các đảng sẽ có cơ hội công bằng chứ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A multiparty agreement was reached after lengthy negotiations.
Một thỏa thuận đa phương đã đạt được sau các cuộc đàm phán kéo dài.
Phủ định
A multiparty system is not always considered the most stable form of government.
Một hệ thống đa đảng không phải lúc nào cũng được coi là hình thức chính phủ ổn định nhất.
Nghi vấn
Was a multiparty coalition formed to address the environmental crisis?
Một liên minh đa đảng đã được thành lập để giải quyết cuộc khủng hoảng môi trường phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiparty".

Dân chủ đa đảng và đại diện

Hệ thống đa đảng là một hình thức dân chủ phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Âu và nhiều nơi khác trên thế giới. Trong hệ thống này, nhiều đảng phái chính trị cạnh tranh giành quyền lực, đại diện cho các quan điểm và lợi ích đa dạng của người dân. Điều này thường dẫn đến các chính phủ liên minh, nơi các đảng cần hợp tác để đạt được sự đồng thuận và điều hành đất nước, đảm bảo tiếng nói của nhiều nhóm được lắng nghe.

So sánh với các hệ thống khác

Hệ thống đa đảng khác biệt rõ rệt với hệ thống độc đảng (chỉ có một đảng duy nhất nắm quyền lực, như một số quốc gia xã hội chủ nghĩa) và hệ thống lưỡng đảng (chủ yếu có hai đảng lớn luân phiên nắm quyền, như ở Hoa Kỳ hoặc Vương quốc Anh). Ưu điểm của đa đảng thường là sự đa dạng trong đại diện và việc hạn chế tập trung quyền lực, nhưng đôi khi cũng có thể dẫn đến sự bất ổn chính trị nếu không có đảng nào giành được đa số rõ ràng hoặc các đảng không thể hình thành liên minh bền vững.