(Top Banner Ad)
multilayer graphite
C1
Noun C1 Vật liệu học, Hóa học, Công nghệ nano

multilayer graphite

UK: /ˈmʌltiˌleɪə ˈɡræfaɪt/ • US: /ˈmʌltiˌleɪər ˈɡræfaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

graphite nhiều lớp than chì nhiều lớp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material composed of multiple layers of graphite sheets stacked together.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu bao gồm nhiều lớp tấm graphite xếp chồng lên nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Multilayer graphite is used in the construction of lithium-ion battery electrodes due to its high electrical conductivity and layered structure."

    "Graphite nhiều lớp được sử dụng trong cấu trúc điện cực của pin lithium-ion nhờ vào độ dẫn điện cao và cấu trúc lớp."

  • "The properties of multilayer graphite can be tuned by controlling the number of layers and the stacking order."

    "Các tính chất của graphite nhiều lớp có thể được điều chỉnh bằng cách kiểm soát số lượng lớp và trật tự xếp chồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun layer lớp, tầng
Verb layer xếp lớp, chồng lớp
Adjective layered có nhiều lớp, xếp thành lớp
Noun graphite than chì (một dạng thù hình của carbon)
Noun graphene graphene (một dạng vật liệu 2D siêu mỏng từ than chì, chỉ dày một nguyên tử)

Synonyms

few-layer graphite (graphite ít lớp)stacked graphene (graphene xếp chồng)

Antonyms

single-layer graphene (graphene đơn lớp)

Related Words

graphene (graphene)graphite (graphite)carbon nanotubes (ống nano carbon)

Subject Area

Vật liệu học, Hóa học, Công nghệ nano

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Old English
leger
Ancient Greek
graphein
English
multilayer graphite

Nguồn gốc của 'Graphite'

Từ 'graphite' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'graphein', có nghĩa là 'viết'. Tên gọi này được đặt vào năm 1789 bởi nhà khoáng vật học Abraham Gottlob Werner, do than chì được sử dụng rộng rãi làm ruột bút chì, cho phép chúng ta viết và vẽ.

Cấu tạo từ 'Multilayer'

Cụm từ 'multilayer' được ghép từ tiền tố 'multi-' (có nghĩa là 'nhiều' trong tiếng Latin) và danh từ 'layer' (nghĩa là 'lớp' trong tiếng Anh cổ 'leger'). Khi kết hợp, 'multilayer graphite' mô tả than chì có cấu trúc gồm nhiều lớp mỏng xếp chồng lên nhau, thường dùng trong các ứng dụng công nghệ cao.

Usage Note

Graphite là một dạng thù hình của carbon, trong đó các nguyên tử carbon liên kết với nhau thành các lớp lục giác. 'Multilayer graphite' đề cập đến cấu trúc có nhiều lớp graphite như vậy. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh vật liệu nano, pin, và các ứng dụng khác nơi cấu trúc lớp có vai trò quan trọng. Cần phân biệt với 'graphene' (một lớp graphite đơn) và 'graphite' nói chung (có thể bao gồm nhiều lớp nhưng không nhấn mạnh cấu trúc nhiều lớp).

Prepositions

of in with

'of' được dùng để chỉ thành phần cấu tạo: 'multilayer graphite *of* high purity'. 'in' dùng để chỉ ứng dụng hoặc vị trí: 'used *in* batteries'. 'with' có thể dùng để mô tả tính chất: 'multilayer graphite *with* high conductivity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multilayer graphite
  • thin thin multilayer graphite
    (than chì đa lớp mỏng)
  • high-quality high-quality multilayer graphite
    (than chì đa lớp chất lượng cao)
  • few-layer few-layer multilayer graphite
    (than chì đa lớp (chỉ có) vài lớp)
  • synthetic synthetic multilayer graphite
    (than chì đa lớp tổng hợp)
Verb + multilayer graphite
  • synthesize synthesize multilayer graphite
    (tổng hợp than chì đa lớp)
  • deposit deposit multilayer graphite
    (lắng đọng than chì đa lớp)
  • use use multilayer graphite
    (sử dụng than chì đa lớp)
  • characterize characterize multilayer graphite
    (đặc trưng hóa than chì đa lớp (xác định tính chất))
Noun + multilayer graphite (as modifier)
  • multilayer graphite electrodes multilayer graphite electrodes
    (điện cực than chì đa lớp)
  • multilayer graphite sheets multilayer graphite sheets
    (tấm than chì đa lớp)
  • multilayer graphite films multilayer graphite films
    (màng than chì đa lớp)

Idioms

  • applications of multilayer graphite

    các ứng dụng của than chì đa lớp

    "Researchers are exploring new applications of multilayer graphite in advanced electronics."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng mới của than chì đa lớp trong điện tử tiên tiến.)

  • properties of multilayer graphite

    các tính chất của than chì đa lớp

    "Understanding the unique properties of multilayer graphite is crucial for material science."

    (Việc tìm hiểu các tính chất độc đáo của than chì đa lớp là rất quan trọng đối với khoa học vật liệu.)

  • synthesis of multilayer graphite

    quá trình tổng hợp than chì đa lớp

    "The controlled synthesis of multilayer graphite is a key challenge in nanotechnology."

    (Việc tổng hợp than chì đa lớp có kiểm soát là một thách thức then chốt trong công nghệ nano.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multilayer graphite

Noun
Lật mặt

Một vật liệu bao gồm nhiều lớp tấm graphite xếp chồng lên nhau.

"Multilayer graphite is used in the construction of lithium-ion battery electrodes due to its high electrical conductivity and layered structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The study focuses on the properties of multilayer graphite.
Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính của graphit nhiều lớp.
Phủ định
This sample does not contain multilayer graphite.
Mẫu này không chứa graphit nhiều lớp.
Nghi vấn
Does the electrode consist of multilayer graphite?
Điện cực có bao gồm graphit nhiều lớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multilayer graphite".

Vai trò trong công nghệ hiện đại

Than chì đa lớp (multilayer graphite) là một vật liệu quan trọng trong khoa học vật liệu và công nghệ nano. Nó được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử, pin hiệu suất cao, cảm biến và vật liệu composite. Sự phát triển của nó góp phần tạo ra các sản phẩm công nghệ tiên tiến, bền bỉ và hiệu quả hơn, từ điện thoại thông minh đến xe điện.

Cầu nối đến Graphene

Mặc dù không phải là graphene (vật liệu carbon 2D chỉ dày một nguyên tử), than chì đa lớp có cấu trúc tương tự và là tiền thân quan trọng trong nghiên cứu graphene. Việc tìm hiểu và khai thác than chì đa lớp đã mở đường cho những khám phá đột phá về graphene, một vật liệu được kỳ vọng sẽ cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp trong tương lai.