(Top Banner Ad)
graphite
B2
noun B2 Vật liệu học, Hóa học, Địa chất học

graphite

UK: /ˈɡræfaɪt/ • US: /ˈɡræfaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

than chì graphit
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gray, crystalline, allotropic form of carbon that is a good conductor of electricity and is used in pencils and lubricants.

Vietnamese Meaning

Một dạng thù hình kết tinh màu xám của cacbon, dẫn điện tốt và được sử dụng trong bút chì và chất bôi trơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pencil lead is made of graphite and clay."

    "Ruột bút chì được làm từ graphite và đất sét."

  • "Graphite is used in the production of high-temperature crucibles."

    "Graphite được sử dụng trong sản xuất nồi nung chịu nhiệt độ cao."

  • "Graphene, a single layer of graphite, has remarkable electrical properties."

    "Graphene, một lớp đơn của graphite, có những tính chất điện đáng chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graphite Than chì (một dạng thù hình của carbon, mềm, màu đen, dùng làm ruột bút chì, chất bôi trơn)
Adjective graphitic Thuộc về than chì, có tính chất than chì
Noun graphene Grafen (một dạng vật liệu 2D siêu mỏng và bền, được tách ra từ than chì, có tiềm năng ứng dụng cao trong công nghệ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Hóa học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γράφειν (graphein)
German
Graphit
English
graphite

Nguồn gốc tên gọi "than chì"

Từ "graphite" được đặt ra vào năm 1789 bởi nhà khoáng vật học người Đức Abraham Gottlob Werner. Ông đã ghép từ tiếng Hy Lạp cổ "graphein", có nghĩa là "viết", để mô tả đặc tính dễ để lại vết đen khi dùng than chì để viết hoặc vẽ, như trong bút chì ngày nay. Đây là một tên gọi rất phù hợp với công dụng phổ biến nhất của nó.

Usage Note

Graphite là một trong những dạng thù hình của cacbon, bên cạnh kim cương, fullerenes và graphene. Nó khác biệt so với kim cương ở cấu trúc tinh thể và tính chất vật lý. Trong khi kim cương là chất cách điện, graphite lại là chất dẫn điện tốt do các electron tự do trong cấu trúc lớp của nó. Graphite thường được nhầm lẫn với than chì (charcoal), tuy nhiên than chì là sản phẩm đốt cháy không hoàn toàn của vật liệu hữu cơ và có cấu trúc vô định hình, khác với cấu trúc tinh thể của graphite.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ thành phần cấu tạo (e.g., 'a layer of graphite'), còn 'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc ứng dụng (e.g., 'graphite in pencils').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graphite
  • pure pure graphite
    (than chì nguyên chất)
  • synthetic synthetic graphite
    (than chì tổng hợp)
  • natural natural graphite
    (than chì tự nhiên)
  • amorphous amorphous graphite
    (than chì vô định hình)
Noun + graphite
  • graphite graphite pencil
    (bút chì than)
  • graphite graphite electrodes
    (điện cực than chì)
  • graphite graphite powder
    (bột than chì)
  • graphite graphite lubricant
    (chất bôi trơn than chì)
Verb + graphite
  • mine mine graphite
    (khai thác than chì)
  • use use graphite
    (sử dụng than chì)
  • extract extract graphite
    (chiết xuất than chì)

Idioms

  • graphite pencil

    Bút chì than (loại bút chì thông thường dùng để viết hoặc vẽ, với ruột làm từ than chì và đất sét)

    "I always use a graphite pencil for sketching."

    (Tôi luôn dùng bút chì than để phác thảo.)

  • graphite electrodes

    Điện cực than chì (thường dùng trong luyện kim, sản xuất pin hoặc các quy trình công nghiệp khác)

    "The furnace uses large graphite electrodes to melt steel."

    (Lò nung sử dụng các điện cực than chì lớn để nấu chảy thép.)

  • graphite lubricant

    Chất bôi trơn than chì (chất bôi trơn khô có chứa bột than chì, dùng cho các ứng dụng nhiệt độ cao hoặc nơi cần bôi trơn không dầu mỡ)

    "Graphite lubricant is effective in high-temperature environments."

    (Chất bôi trơn than chì có hiệu quả trong môi trường nhiệt độ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graphite

noun
Lật mặt

Một dạng thù hình kết tinh màu xám của cacbon, dẫn điện tốt và được sử dụng trong bút chì và chất bôi trơn.

"The pencil lead is made of graphite and clay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pencil, which contains graphite, is used for drawing.
Cây bút chì, thứ chứa graphite, được sử dụng để vẽ.
Phủ định
The sample, which was supposed to contain graphite, did not show any traces of it.
Mẫu vật, cái mà đáng lẽ phải chứa graphite, không cho thấy bất kỳ dấu vết nào của nó.
Nghi vấn
Is this the mine, where graphite is extracted, that you were talking about?
Đây có phải là mỏ, nơi graphite được khai thác, mà bạn đã nói đến không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use graphite in your artwork, your drawing will have a beautiful sheen.
Nếu bạn sử dụng than chì trong tác phẩm nghệ thuật của mình, bản vẽ của bạn sẽ có một độ bóng đẹp.
Phủ định
If the pencil doesn't contain enough graphite, it won't leave a dark mark on the paper.
Nếu bút chì không chứa đủ than chì, nó sẽ không để lại dấu vết đậm trên giấy.
Nghi vấn
Will the conductivity improve if we add more graphite to the composite material?
Liệu độ dẫn điện có được cải thiện nếu chúng ta thêm nhiều than chì vào vật liệu composite không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the scientists had known about the unique properties of graphite, they would use it in advanced technology now.
Nếu các nhà khoa học đã biết về các đặc tính độc đáo của graphite, họ sẽ sử dụng nó trong công nghệ tiên tiến bây giờ.
Phủ định
If they weren't researching graphite so diligently, they wouldn't have discovered its potential applications in batteries by now.
Nếu họ không nghiên cứu graphite một cách siêng năng như vậy, họ đã không khám phá ra các ứng dụng tiềm năng của nó trong pin cho đến bây giờ.
Nghi vấn
If they had used a different material instead of graphite, would the pencil lead be as effective today?
Nếu họ đã sử dụng một vật liệu khác thay vì graphite, liệu ruột chì bút chì có hiệu quả như ngày nay không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory had used a different grade of graphite, the pencils would have written much smoother.
Nếu nhà máy đã sử dụng một loại graphite khác, những chiếc bút chì đã có thể viết mượt mà hơn nhiều.
Phủ định
If the artists had not used graphite pencils, they wouldn't have been able to create such detailed sketches.
Nếu các nghệ sĩ không sử dụng bút chì than chì, họ đã không thể tạo ra những bản phác thảo chi tiết như vậy.
Nghi vấn
Would the experiment have been more successful if they had used a purer form of graphite?
Liệu thí nghiệm có thành công hơn nếu họ đã sử dụng một dạng than chì tinh khiết hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had already used graphite for his initial sketches before he started painting.
Người họa sĩ đã sử dụng than chì cho những phác thảo ban đầu trước khi bắt đầu vẽ.
Phủ định
They had not discovered the source of the graphite used in the pencils until the geological survey.
Họ đã không phát hiện ra nguồn gốc của than chì được sử dụng trong bút chì cho đến khi cuộc khảo sát địa chất diễn ra.
Nghi vấn
Had the company explored alternative materials before settling on graphite for the electrode?
Công ty đã khám phá những vật liệu thay thế trước khi quyết định sử dụng than chì cho điện cực chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist used graphite to create a detailed sketch yesterday.
Nghệ sĩ đã sử dụng than chì để tạo ra một bản phác thảo chi tiết ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't find any graphite deposits in that area last year.
Họ đã không tìm thấy bất kỳ mỏ than chì nào ở khu vực đó năm ngoái.
Nghi vấn
Did the students use graphite pencils for the exam?
Học sinh có sử dụng bút chì than chì cho bài kiểm tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graphite".

Người bạn đồng hành trong học tập và nghệ thuật: Bút chì

Ứng dụng phổ biến nhất của than chì trong đời sống hàng ngày chính là lõi của bút chì. Than chì trộn với đất sét theo nhiều tỷ lệ khác nhau tạo ra các độ cứng (ví dụ: HB, 2B, 4B) cho bút chì, giúp chúng ta viết, vẽ và phác thảo. Đây là một công cụ thiết yếu trong giáo dục và sáng tạo nghệ thuật trên toàn thế giới.

Vật liệu đa năng của thế kỷ 21: Từ năng lượng hạt nhân đến công nghệ nano

Ngoài bút chì, than chì còn là vật liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhờ các đặc tính độc đáo của nó. Nó được dùng làm chất điều hòa neutron trong các lò phản ứng hạt nhân, điện cực trong pin và ngành luyện kim. Đặc biệt, than chì còn là nguyên liệu để sản xuất Graphene – vật liệu 2D siêu bền và dẫn điện tốt, mở ra kỷ nguyên mới trong công nghệ điện tử và vật liệu tiên tiến.