(Top Banner Ad)
layered
B2
Tính từ B2 Tổng quát

layered

UK: /ˈleɪəd/ • US: /ˈleɪərd/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều lớp phân tầng có nhiều tầng nghĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arranged in or consisting of layers.

Vietnamese Meaning

Được sắp xếp hoặc bao gồm các lớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The layered dress is perfect for fall."

    "Chiếc váy nhiều lớp này rất phù hợp cho mùa thu."

  • "She wore a layered skirt."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy nhiều lớp."

  • "The layered security system protects the data."

    "Hệ thống bảo mật nhiều lớp bảo vệ dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb layer xếp lớp, phủ lên
Noun layer lớp
Adjective layering Sự xếp lớp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
laiered
Old French
laie
Germanic
*

Nguồn gốc của 'layered'

Từ 'layered' bắt nguồn từ việc xếp các lớp lên nhau, giống như cách người ta xếp các lớp vải hoặc đất. Ý tưởng này đã được thể hiện trong từ ngữ qua nhiều thế kỷ, từ tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa về sự chồng chất và phức tạp.

Usage Note

Tính từ 'layered' mô tả một cái gì đó được tạo thành từ nhiều lớp hoặc có nhiều lớp. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ vật chất (như quần áo, tóc, bánh) đến trừu tượng (như ý nghĩa, cấu trúc). Không có sự khác biệt lớn với các từ đồng nghĩa, tuy nhiên 'tiered' thường ngụ ý sự sắp xếp theo thứ bậc hoặc giá trị.

Prepositions

with in

'Layered with' thường được dùng để chỉ lớp phủ bề mặt, ví dụ: 'The cake was layered with frosting.' 'Layered in' có thể chỉ sự bao bọc hoặc thành phần bên trong, ví dụ: 'The story was layered in complexity.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + layered
  • thinly thinly layered pastry
    (bánh ngọt có lớp mỏng)
  • densely densely layered clouds
    (mây xếp lớp dày đặc)
Verb + layered
  • create create a layered effect
    (tạo hiệu ứng lớp)
  • style style layered hair
    (tạo kiểu tóc nhiều lớp)

Idioms

  • layered meaning

    ý nghĩa nhiều lớp, ý nghĩa sâu sắc

    "The movie had a layered meaning that was not immediately obvious."

    (Bộ phim có một ý nghĩa nhiều lớp mà không phải ai cũng nhận ra ngay lập tức.)

  • layered security

    bảo mật nhiều lớp

    "We need to implement a layered security approach to protect our data."

    (Chúng ta cần triển khai một phương pháp bảo mật nhiều lớp để bảo vệ dữ liệu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

layered

Tính từ
Lật mặt

Được sắp xếp hoặc bao gồm các lớp.

"The layered dress is perfect for fall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the cake was layered with cream cheese frosting made it incredibly delicious.
Việc chiếc bánh được phủ lớp kem phô mai khiến nó trở nên ngon khó cưỡng.
Phủ định
Whether the onion was layered in the dish was not clear.
Việc hành tây có được xếp lớp trong món ăn hay không thì không rõ ràng.
Nghi vấn
Why the artist layered the paint so thickly is still a mystery.
Tại sao họa sĩ lại sơn lớp sơn dày như vậy vẫn là một bí ẩn.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The layered approach to the problem yielded positive results.
Cách tiếp cận theo từng lớp đối với vấn đề đã mang lại kết quả tích cực.
Phủ định
There isn't a layered defense against that type of attack.
Không có một lớp phòng thủ nào chống lại loại tấn công đó.
Nghi vấn
Is the layered security system effective in preventing intrusions?
Hệ thống bảo mật nhiều lớp có hiệu quả trong việc ngăn chặn xâm nhập không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time winter arrives, the garden will have layered itself with a thick blanket of fallen leaves.
Vào thời điểm mùa đông đến, khu vườn sẽ tự phủ lên mình một lớp dày lá rụng.
Phủ định
By next year, the artist won't have layered the canvas with enough paint to achieve the desired texture.
Đến năm sau, họa sĩ sẽ không phủ đủ lớp sơn lên canvas để đạt được kết cấu mong muốn.
Nghi vấn
Will the chef have layered the cake with enough cream by the time the guests arrive?
Đầu bếp sẽ phủ đủ kem lên bánh trước khi khách đến chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new exhibit opens, the museum will have been layering historical context onto the artifacts for six months.
Vào thời điểm cuộc triển lãm mới khai trương, bảo tàng sẽ đã bồi đắp bối cảnh lịch sử lên các hiện vật trong sáu tháng.
Phủ định
She won't have been layering her clothing properly for the arctic expedition if she continues to ignore my advice.
Cô ấy sẽ không mặc quần áo nhiều lớp đúng cách cho cuộc thám hiểm Bắc Cực nếu cô ấy tiếp tục bỏ qua lời khuyên của tôi.
Nghi vấn
Will they have been layering asphalt on the highway for a year by the time the project is finally completed?
Liệu họ sẽ đã trải nhựa đường nhiều lớp trên đường cao tốc trong một năm vào thời điểm dự án cuối cùng hoàn thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "layered".

Layered Clothing

Ở các nước phương Tây có khí hậu lạnh, 'layered clothing' (mặc quần áo nhiều lớp) là một cách phổ biến để giữ ấm. Người ta thường mặc nhiều lớp áo mỏng thay vì một chiếc áo dày, để dễ dàng điều chỉnh theo nhiệt độ.

Layer Cakes

Bánh kem nhiều lớp ('layer cakes') rất phổ biến trong các dịp lễ kỷ niệm ở phương Tây. Chúng tượng trưng cho sự phong phú và thịnh vượng, và thường được trang trí cầu kỳ.