(Top Banner Ad)
layer
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Địa chất

layer

UK: /ˈleɪə(r)/ • US: /ˈleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp tầng xếp lớp phủ lên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sheet, quantity, or thickness of material, typically one of several, covering a surface or body.

Vietnamese Meaning

Một lớp, lượng hoặc độ dày của vật liệu, thường là một trong số nhiều lớp, phủ lên một bề mặt hoặc vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cake has three layers of sponge and two layers of cream."

    "Bánh có ba lớp bánh bông lan và hai lớp kem."

  • "The atmosphere has several layers."

    "Khí quyển có nhiều lớp."

  • "She layered her clothing to stay warm."

    "Cô ấy mặc nhiều lớp quần áo để giữ ấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun layer lớp, tầng, bề mặt
Verb layer xếp lớp, tạo tầng, phân lớp
Adjective layered có nhiều lớp, nhiều tầng
Noun layering sự xếp lớp, cách xếp lớp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lagjaną
Old English
lecgan
Middle English
leien, leier
Modern English
layer

Nguồn gốc từ 'lay'

Từ 'layer' bắt nguồn từ động từ 'lay' (đặt xuống, trải ra) trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, 'layer' có thể ám chỉ 'người đặt' hoặc 'vật được đặt xuống'. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa thành 'lớp' hay 'tầng' – một thứ gì đó được đặt lên hoặc trải ra trên một bề mặt khác, tạo thành một lớp riêng biệt. Từ này nhấn mạnh ý tưởng về sự chồng chất, xếp đặt.

Usage Note

Từ 'layer' chỉ một lớp vật chất chồng lên hoặc bao phủ một vật khác. Nó có thể đề cập đến các lớp vật chất hữu hình (ví dụ: lớp sơn, lớp quần áo) hoặc các lớp trừu tượng (ví dụ: các lớp trong một tổ chức). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng.

Prepositions

of on

'layer of': thường được sử dụng để chỉ vật liệu tạo thành lớp (ví dụ: a layer of dust). 'layer on': Thường đi với động từ để diễn tả việc thêm một lớp gì đó lên (ví dụ: layer on sunscreen).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + layer
  • thin a thin layer
    (một lớp mỏng)
  • thick a thick layer
    (một lớp dày)
  • top the top layer
    (lớp trên cùng)
  • outer an outer layer
    (lớp bên ngoài)
  • protective a protective layer
    (lớp bảo vệ)
  • insulating an insulating layer
    (lớp cách nhiệt)
  • several several layers
    (nhiều lớp, vài lớp)
Verb + layer
  • add add a layer
    (thêm một lớp)
  • remove remove a layer
    (gỡ bỏ một lớp)
  • peel back peel back a layer
    (bóc tách một lớp)
  • form form a layer
    (tạo thành một lớp)
  • apply apply a layer
    (phủ một lớp, bôi một lớp)
Layer + of + Noun
  • layer of a layer of dust
    (một lớp bụi)
  • layer of a layer of paint
    (một lớp sơn)
  • layer of a layer of ice
    (một lớp băng)
  • layer of a layer of complexity
    (một lớp phức tạp)
  • layer of a layer of meaning
    (một lớp ý nghĩa)

Idioms

  • peel back the layers

    Bóc tách từng lớp (để khám phá sâu hơn, hiểu rõ bản chất của một vấn đề phức tạp).

    "We need to peel back the layers of this problem to find the real cause."

    (Chúng ta cần bóc tách từng lớp của vấn đề này để tìm ra nguyên nhân thực sự.)

  • add another layer

    Thêm một yếu tố, một cấp độ phức tạp hoặc ý nghĩa mới.

    "The new character adds another layer to the story."

    (Nhân vật mới thêm một lớp phức tạp nữa cho câu chuyện.)

  • have many layers

    Có nhiều khía cạnh, ý nghĩa hoặc sự phức tạp.

    "This novel has many layers of meaning."

    (Cuốn tiểu thuyết này có nhiều lớp ý nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

layer

Danh từ
Lật mặt

Một lớp, lượng hoặc độ dày của vật liệu, thường là một trong số nhiều lớp, phủ lên một bề mặt hoặc vật thể.

"The cake has three layers of sponge and two layers of cream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "layer".

Mặc quần áo nhiều lớp (Layered Clothing)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào mùa đông hoặc khi thời tiết thay đổi, việc mặc 'quần áo nhiều lớp' (layered clothing) là một phương pháp phổ biến và hiệu quả để giữ ấm và điều chỉnh nhiệt độ cơ thể. Người ta có thể thêm hoặc bớt các lớp áo khoác, áo len, áo thun tùy theo điều kiện thời tiết, vừa tiện lợi vừa là một phong cách thời trang.

Bánh kem nhiều lớp (Layer Cake)

Bánh kem nhiều lớp (layer cake) là một loại bánh ngọt truyền thống và rất được ưa chuộng ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các dịp lễ kỷ niệm, sinh nhật, hoặc đám cưới. Bánh gồm nhiều lớp bánh bông lan xen kẽ với kem tươi, bơ hoặc nhân trái cây, tạo nên cấu trúc đẹp mắt và hương vị phong phú, thường là tâm điểm của các bữa tiệc.