(Top Banner Ad)
dissociative identity disorder
C1
noun C1 Tâm thần học

dissociative identity disorder

UK: /dɪˌsəʊsiˈeɪtɪv aɪˈdɛntɪti dɪˈsɔːdə(r)/ • US: /dɪˌsoʊʃiˈeɪtɪv aɪˈdɛntɪti dɪˈsɔrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn phân ly nhân dạng rối loạn đa nhân cách (tên gọi cũ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental disorder characterized by the presence of two or more distinct personality states.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi sự hiện diện của hai hoặc nhiều trạng thái nhân cách riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dissociative identity disorder is often associated with severe trauma."

    "Rối loạn phân ly nhân dạng thường liên quan đến chấn thương nghiêm trọng."

  • "The patient was diagnosed with dissociative identity disorder after displaying multiple distinct personalities."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng rối loạn phân ly nhân dạng sau khi thể hiện nhiều nhân cách riêng biệt."

  • "Therapy for dissociative identity disorder often focuses on integrating the different personality states."

    "Liệu pháp điều trị rối loạn phân ly nhân dạng thường tập trung vào việc tích hợp các trạng thái nhân cách khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dissociation sự phân ly, sự tách rời
Verb dissociate phân ly, tách rời
Adjective dissociative có tính chất phân ly
Noun identity danh tính, bản sắc
Verb identify nhận diện, xác định
Noun disorder rối loạn, sự lộn xộn
Adjective disordered bị rối loạn, lộn xộn

Synonyms

multiple personality disorder (rối loạn đa nhân cách (tên gọi cũ))

Antonyms

integrated personality (nhân cách tích hợp)

Related Words

Subject Area

Tâm thần học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (apart)
Latin
sociare (to join)
English
dissociate (verb)
English
dissociative (adjective)
Late Latin
identitas (sameness)
Old French
identite
English
identity
Old French
desordre (lack of order)
English
disorder

Nguồn gốc tên gọi và sự thay đổi

Thuật ngữ "dissociative identity disorder" (rối loạn đa nhân cách) là một tên gọi tương đối hiện đại trong y học, được ghép từ các thành tố có nguồn gốc Latin và Pháp cổ. Đặc biệt, nó được chính thức chấp nhận vào năm 1994 trong Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-IV), thay thế cho thuật ngữ cũ là "multiple personality disorder" (rối loạn đa nhân cách). Sự thay đổi này nhằm nhấn mạnh rằng đây là tình trạng có sự phân ly (dissociation) trong các khía cạnh của nhận dạng, trí nhớ và ý thức, chứ không chỉ đơn thuần là có 'nhiều nhân cách' riêng biệt.

Usage Note

Rối loạn này trước đây được gọi là 'multiple personality disorder' (rối loạn đa nhân cách). 'Dissociative' (phân ly) đề cập đến sự gián đoạn trong sự tích hợp bình thường của ý thức, trí nhớ, nhận dạng, cảm xúc, tri giác, đại diện cơ thể, kiểm soát vận động và hành vi. DID thường phát sinh do chấn thương nghiêm trọng trong thời thơ ấu.

Prepositions

with in

'with' dùng để chỉ người mắc bệnh: 'a patient *with* dissociative identity disorder'. 'in' dùng để chỉ bối cảnh hoặc nghiên cứu: 'research *in* dissociative identity disorder'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dissociative identity disorder
  • severe severe dissociative identity disorder
    (rối loạn đa nhân cách nghiêm trọng)
  • undiagnosed undiagnosed dissociative identity disorder
    (rối loạn đa nhân cách chưa được chẩn đoán)
  • complex complex dissociative identity disorder
    (rối loạn đa nhân cách phức tạp)
Verb + dissociative identity disorder
  • diagnose diagnose dissociative identity disorder
    (chẩn đoán rối loạn đa nhân cách)
  • treat treat dissociative identity disorder
    (điều trị rối loạn đa nhân cách)
  • suffer from suffer from dissociative identity disorder
    (mắc chứng rối loạn đa nhân cách)
Noun + of/for + dissociative identity disorder
  • symptoms symptoms of dissociative identity disorder
    (các triệu chứng của rối loạn đa nhân cách)
  • treatment treatment for dissociative identity disorder
    (phương pháp điều trị cho rối loạn đa nhân cách)
  • diagnosis diagnosis of dissociative identity disorder
    (việc chẩn đoán rối loạn đa nhân cách)

Idioms

  • diagnosed with dissociative identity disorder

    được chẩn đoán mắc chứng rối loạn đa nhân cách

    "She was recently diagnosed with dissociative identity disorder after years of unexplained symptoms."

    (Cô ấy gần đây được chẩn đoán mắc chứng rối loạn đa nhân cách sau nhiều năm có các triệu chứng không rõ nguyên nhân.)

  • living with dissociative identity disorder

    sống chung với chứng rối loạn đa nhân cách

    "Many individuals living with dissociative identity disorder find support groups helpful."

    (Nhiều cá nhân sống chung với chứng rối loạn đa nhân cách thấy các nhóm hỗ trợ rất hữu ích.)

  • struggling with dissociative identity disorder

    đang vật lộn với chứng rối loạn đa nhân cách

    "He has been struggling with dissociative identity disorder since childhood trauma."

    (Anh ấy đã vật lộn với chứng rối loạn đa nhân cách từ chấn thương thời thơ ấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissociative identity disorder

noun
Lật mặt

Một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi sự hiện diện của hai hoặc nhiều trạng thái nhân cách riêng biệt.

"Dissociative identity disorder is often associated with severe trauma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers will have been studying dissociative identity disorder for over a decade by the time a definitive cure is discovered.
Các nhà nghiên cứu sẽ đã và đang nghiên cứu chứng rối loạn phân ly nhân cách trong hơn một thập kỷ vào thời điểm một phương pháp chữa trị dứt điểm được khám phá ra.
Phủ định
The patient won't have been experiencing dissociative episodes for very long before seeking professional help.
Bệnh nhân sẽ không trải qua các cơn phân ly trong một thời gian dài trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Will therapists have been treating dissociative identity disorder with this new technique for several years before the results are published?
Liệu các nhà trị liệu sẽ đã và đang điều trị chứng rối loạn phân ly nhân cách bằng kỹ thuật mới này trong vài năm trước khi kết quả được công bố?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissociative identity disorder".

Biểu tượng trong truyền thông

Rối loạn đa nhân cách (trước đây gọi là rối loạn đa nhân cách) thường được miêu tả trong phim ảnh, sách báo và các chương trình truyền hình. Tuy nhiên, những miêu tả này thường bị cường điệu hóa hoặc không chính xác (ví dụ, phim 'Split', 'Sybil'), dẫn đến sự hiểu lầm và định kiến về tình trạng này trong xã hội. Thực tế, DID phức tạp hơn và thường không liên quan đến bạo lực như cách nó được khắc họa.

Mối liên hệ với chấn thương

Một sự thật quan trọng là rối loạn đa nhân cách thường phát triển như một cơ chế đối phó tâm lý với những chấn thương tâm lý nghiêm trọng và lặp đi lặp lại, thường xảy ra trong thời thơ ấu (chẳng hạn như lạm dụng thể chất, tình dục hoặc tình cảm). Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của việc thấu hiểu bối cảnh chấn thương và cung cấp sự hỗ trợ cần thiết cho những người mắc DID.