(Top Banner Ad)
multiple shop
B2
danh từ B2 Kinh tế

multiple shop

UK: /ˈmʌltɪpl ʃɒp/ • US: /ˈmʌltɪpəl ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi cửa hàng hệ thống cửa hàng cửa hàng thuộc chuỗi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail outlet that is part of a chain of similar stores, typically owned by a large company.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ là một phần của một chuỗi các cửa hàng tương tự, thường thuộc sở hữu của một công ty lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high street is dominated by multiple shops."

    "Phố mua sắm chủ yếu bị chi phối bởi các chuỗi cửa hàng."

  • "She works in a multiple shop selling clothes."

    "Cô ấy làm việc trong một chuỗi cửa hàng bán quần áo."

  • "The company owns a large number of multiple shops across the country."

    "Công ty sở hữu một số lượng lớn chuỗi cửa hàng trên khắp cả nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shop cửa hàng
Verb shop mua sắm
Adjective shopping liên quan đến việc mua sắm
Noun shopkeeper người bán hàng, chủ cửa hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc của 'multiple shop'

Thuật ngữ 'multiple shop' bắt đầu phổ biến vào thế kỷ 20 khi các chuỗi cửa hàng bán lẻ trở nên phổ biến ở Anh và các nước phương Tây khác. Các cửa hàng này, thường thuộc sở hữu của cùng một công ty và bán các sản phẩm tương tự, đã thay đổi cách mọi người mua sắm, mang lại sự tiện lợi và giá cả cạnh tranh.

Usage Note

Thuật ngữ 'multiple shop' thường được sử dụng ở Anh để chỉ các chuỗi cửa hàng bán lẻ quốc gia hoặc khu vực. Nó nhấn mạnh đến tính chất là một phần của một hệ thống lớn hơn, có quy trình và tiêu chuẩn chung. So với 'chain store', 'multiple shop' có thể mang sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

of in

‘of’ thường dùng để chỉ sự thuộc về một chuỗi các cửa hàng: 'a multiple shop of Marks & Spencer'. ‘in’ thường dùng để chỉ vị trí của cửa hàng trong một khu vực hoặc quốc gia: 'a multiple shop in London'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multiple shop
  • large large multiple shop
    (chuỗi cửa hàng lớn)
  • popular popular multiple shop
    (chuỗi cửa hàng phổ biến)
Verb + multiple shop
  • visit visit a multiple shop
    (ghé thăm một chuỗi cửa hàng)
  • work at work at a multiple shop
    (làm việc tại một chuỗi cửa hàng)
  • manage manage a multiple shop
    (quản lý một chuỗi cửa hàng)

Idioms

  • being as common as a multiple shop

    rất phổ biến, dễ tìm thấy

    "These days, coffee shops are as common as multiple shops in most towns."

    (Ngày nay, quán cà phê phổ biến như chuỗi cửa hàng ở hầu hết các thị trấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiple shop

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ là một phần của một chuỗi các cửa hàng tương tự, thường thuộc sở hữu của một công ty lớn.

"The high street is dominated by multiple shops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiple shop".

Sự phát triển của chuỗi cửa hàng

Sự trỗi dậy của các 'multiple shop' đã có tác động lớn đến văn hóa tiêu dùng. Chúng thường cung cấp các sản phẩm tiêu chuẩn hóa với giá cả cạnh tranh, giúp mua sắm trở nên dễ tiếp cận hơn đối với nhiều người. Tuy nhiên, điều này cũng có thể dẫn đến sự lo ngại về việc mất đi các doanh nghiệp địa phương nhỏ lẻ.