(Top Banner Ad)
outlet
B2
noun B2 Kinh tế, Điện tử, Tâm lý học

outlet

UK: /ˈaʊtlɛt/ • US: /ˈaʊtˌlɛt/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng outlet ổ cắm điện phương tiện giải tỏa lối thoát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or opening through which something is let out; a way of expressing or making good use of strong feelings, ideas, or energy.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc lỗ hổng mà qua đó một cái gì đó được đưa ra ngoài; một cách để thể hiện hoặc sử dụng tốt những cảm xúc, ý tưởng hoặc năng lượng mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exercise is a good outlet for stress."

    "Tập thể dục là một cách tốt để giải tỏa căng thẳng."

  • "The factory has several waste outlets into the river."

    "Nhà máy có một vài cửa xả chất thải ra sông."

  • "He needed an outlet for his anger."

    "Anh ấy cần một phương tiện để giải tỏa cơn giận của mình."

  • "We went to the outlet mall to find some deals."

    "Chúng tôi đã đến trung tâm thương mại outlet để tìm vài món hời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb, Preposition out ra ngoài, bên ngoài
Verb let cho phép, để cho, buông
Noun inlet lối vào, cửa vào (nước); vịnh nhỏ
Noun, Verb output đầu ra, sản lượng; xuất ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Điện tử, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
lætan
English
outlet

Sự 'ra đi' của một từ

Từ 'outlet' được hình thành từ hai phần trong tiếng Anh cổ: 'ūt' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'lætan' (nghĩa là 'cho phép, để đi, giải thoát'). Ban đầu, nó có nghĩa đen là một lối thoát hoặc một cửa thoát nước. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ một phương tiện để giải tỏa cảm xúc hoặc năng lượng, hoặc một cửa hàng bán trực tiếp sản phẩm với giá ưu đãi.

Usage Note

Từ 'outlet' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể là một cửa hàng bán lẻ (thường là hàng giảm giá), một ổ cắm điện, hoặc một phương tiện để giải tỏa cảm xúc. Phân biệt với 'inlet' (đầu vào). Khi mang nghĩa giải tỏa, nó gần nghĩa với 'release', 'vent', nhưng 'outlet' thường chỉ một kênh hoặc phương tiện cụ thể, có cấu trúc hơn.

Prepositions

for of

'outlet for' (cái gì đó) chỉ một phương tiện hoặc kênh để giải tỏa hoặc thể hiện điều gì đó. Ví dụ: 'This game is a good outlet for his energy.' 'outlet of' (cái gì đó) thường chỉ một lỗ, một điểm thoát ra của cái gì đó, hoặc một nhánh của một tổ chức lớn hơn. Ví dụ: 'an outlet of the river'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outlet
  • creative creative outlet
    (phương tiện thể hiện sự sáng tạo; lối thoát sáng tạo)
  • emotional emotional outlet
    (lối thoát cảm xúc; phương tiện giải tỏa cảm xúc)
  • physical physical outlet
    (lối thoát thể chất; phương tiện giải tỏa năng lượng thể chất)
  • factory factory outlet
    (cửa hàng bán trực tiếp từ nhà máy (thường bán đồ giảm giá))
  • discount discount outlet
    (cửa hàng giảm giá)
  • retail retail outlet
    (cửa hàng bán lẻ; điểm bán hàng)
  • electrical electrical outlet
    (ổ cắm điện)
Verb + outlet
  • find find an outlet (for something)
    (tìm một lối thoát/phương tiện (để giải tỏa/thể hiện cái gì))
  • provide provide an outlet (for something)
    (cung cấp một lối thoát/phương tiện (để giải tỏa/thể hiện cái gì))
  • seek seek an outlet (for something)
    (tìm kiếm một lối thoát/phương tiện (để giải tỏa/thể hiện cái gì))
  • plug into plug into an outlet
    (cắm vào ổ điện)
Noun + outlet
  • river river outlet
    (cửa sông, nơi sông chảy ra biển/hồ)
  • drainage drainage outlet
    (cửa thoát nước, cống thoát nước)
  • power power outlet
    (ổ cắm điện)

Idioms

  • an outlet for (emotions/creativity/energy)

    một phương tiện để giải tỏa, thể hiện cảm xúc, sự sáng tạo hoặc năng lượng

    "Playing the drums is a great outlet for his aggression."

    (Chơi trống là một phương tiện tuyệt vời để anh ấy giải tỏa sự tức giận.)

  • factory outlet / retail outlet

    cửa hàng bán trực tiếp từ nhà máy / cửa hàng bán lẻ

    "We found some good deals at the factory outlet store."

    (Chúng tôi đã tìm được vài món hời ở cửa hàng bán trực tiếp từ nhà máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outlet

noun
Lật mặt

Một địa điểm hoặc lỗ hổng mà qua đó một cái gì đó được đưa ra ngoài; một cách để thể hiện hoặc sử dụng tốt những cảm xúc, ý tưởng hoặc năng lượng mạnh mẽ.

"Exercise is a good outlet for stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This store is an outlet for factory seconds.
Cửa hàng này là một cửa hàng bán đồ lỗi từ nhà máy.
Phủ định
That power outlet isn't working.
Ổ cắm điện đó không hoạt động.
Nghi vấn
Is this outlet the best place to find discounted goods?
Có phải cửa hàng outlet này là nơi tốt nhất để tìm hàng giảm giá?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The power outlet is located behind the desk.
Ổ cắm điện nằm ở phía sau bàn.
Phủ định
This outlet isn't working; the lamp won't turn on.
Ổ cắm này không hoạt động; đèn không bật được.
Nghi vấn
Is that outlet a dedicated circuit for appliances?
Ổ cắm đó có phải là một mạch điện chuyên dụng cho các thiết bị gia dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outlet".

Ổ cắm điện đa dạng toàn cầu

Trên thế giới có rất nhiều loại ổ cắm điện khác nhau (ví dụ: loại A, C, G, I). Điều này thường gây khó khăn cho du khách khi đi du lịch quốc tế, vì họ cần bộ chuyển đổi (adapter) để sử dụng các thiết bị điện tử của mình. Đây là một ví dụ thú vị về việc ngay cả những vật dụng hàng ngày cũng có sự khác biệt lớn giữa các nền văn hóa.

Văn hóa mua sắm tại cửa hàng 'outlet'

Các cửa hàng 'factory outlet' hoặc 'discount outlet' là một phần quan trọng của văn hóa mua sắm ở nhiều nước phương Tây. Chúng thu hút người tiêu dùng bằng cách cung cấp các sản phẩm có thương hiệu với giá thấp hơn, thường là hàng tồn kho, hàng lỗi nhỏ hoặc hàng mùa trước. Trải nghiệm mua sắm tại đây thường được coi là một cuộc 'săn lùng' món hời.