owned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle and past tense of 'own'.
Vietnamese Meaning
Dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'own'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She owned the house for ten years before selling it."
"Cô ấy đã sở hữu ngôi nhà trong mười năm trước khi bán nó."
-
"The company is owned by his family."
"Công ty thuộc sở hữu của gia đình anh ấy."
-
"I felt completely owned after she presented her arguments."
"Tôi cảm thấy hoàn toàn bị hạ gục sau khi cô ấy trình bày các lập luận của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là quá khứ đơn, nó diễn tả hành động sở hữu, làm chủ đã xảy ra trong quá khứ. Khi là quá khứ phân từ, nó có thể được dùng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) hoặc đóng vai trò như một tính từ bị động.
Prepositions
Khi sử dụng như một tính từ (thường là trong dạng 'owned by'), giới từ 'by' chỉ ra người hoặc tổ chức sở hữu cái gì đó. Ví dụ: 'The company is owned by a private investor'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Be owned (Bị đánh bại hoàn toàn, bị làm bẽ mặt)
-
Get owned (Bị đánh bại, bị làm bẽ mặt (trong game, tranh luận...))
-
Totally owned (Hoàn toàn bị đánh bại, bị làm bẽ mặt một cách triệt để)
Idioms
-
To get owned
Bị đánh bại hoàn toàn, bị làm cho bẽ mặt (thường trong game hoặc tranh luận)
"He got totally owned in that debate."
(Anh ta đã bị đánh bại hoàn toàn trong cuộc tranh luận đó.)
-
I'm owned!
Tôi thua rồi!/Tôi bị đánh bại rồi!
"Okay, you got me, I'm owned!"
(Được rồi, bạn thắng rồi, tôi thua rồi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
owned
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)Dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'own'.
"She owned the house for ten years before selling it."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She proudly owned the antique car. |
Cô ấy tự hào sở hữu chiếc xe cổ. |
| Phủ định | He didn't legally own the property. |
Anh ấy không sở hữu hợp pháp tài sản đó. |
| Nghi vấn | Do you personally own a business? |
Bạn có tự mình sở hữu một doanh nghiệp không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you own a pet, you need to care for it. |
Nếu bạn sở hữu một thú cưng, bạn cần chăm sóc nó. |
| Phủ định | If a company owns its product, it doesn't need to pay royalties to anyone else. |
Nếu một công ty sở hữu sản phẩm của mình, nó không cần phải trả tiền bản quyền cho bất kỳ ai khác. |
| Nghi vấn | If someone owns a car, do they need insurance? |
Nếu ai đó sở hữu một chiếc xe hơi, họ có cần bảo hiểm không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she owned a beautiful house. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sở hữu một ngôi nhà đẹp. |
| Phủ định | He told me that he didn't own a car. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không sở hữu một chiếc xe hơi. |
| Nghi vấn | She asked me if I owned a pet. |
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có sở hữu thú cưng nào không. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She owns a beautiful house in the countryside. |
Cô ấy sở hữu một ngôi nhà đẹp ở vùng nông thôn. |
| Phủ định | They do not own a car. |
Họ không sở hữu một chiếc xe hơi. |
| Nghi vấn | Does he own his own business? |
Anh ấy có sở hữu doanh nghiệp riêng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "owned".
