(Top Banner Ad)
owned
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B2 Tổng quát

owned

UK: /əʊnd/ • US: /oʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

sở hữu làm chủ bị đánh bại (lóng) bị hạ gục (lóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle and past tense of 'own'.

Vietnamese Meaning

Dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'own'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She owned the house for ten years before selling it."

    "Cô ấy đã sở hữu ngôi nhà trong mười năm trước khi bán nó."

  • "The company is owned by his family."

    "Công ty thuộc sở hữu của gia đình anh ấy."

  • "I felt completely owned after she presented her arguments."

    "Tôi cảm thấy hoàn toàn bị hạ gục sau khi cô ấy trình bày các lập luận của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb own Sở hữu, làm chủ
Noun owner Chủ sở hữu
Noun ownership Quyền sở hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aiganą
Old English
āgnian
Middle English
owen

Nguồn gốc của 'Owned'

Từ 'owned' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*aiganą', có nghĩa là 'sở hữu'. Qua thời gian, nó biến đổi thành 'āgnian' trong tiếng Anh cổ và cuối cùng là 'owen' trong tiếng Anh trung đại. Quá trình này cho thấy sự phát triển liên tục của ngôn ngữ và cách các từ ngữ thay đổi ý nghĩa theo thời gian.

Usage Note

Khi là quá khứ đơn, nó diễn tả hành động sở hữu, làm chủ đã xảy ra trong quá khứ. Khi là quá khứ phân từ, nó có thể được dùng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) hoặc đóng vai trò như một tính từ bị động.

Prepositions

by

Khi sử dụng như một tính từ (thường là trong dạng 'owned by'), giới từ 'by' chỉ ra người hoặc tổ chức sở hữu cái gì đó. Ví dụ: 'The company is owned by a private investor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + owned
  • Be owned
    (Bị đánh bại hoàn toàn, bị làm bẽ mặt)
  • Get owned
    (Bị đánh bại, bị làm bẽ mặt (trong game, tranh luận...))
Adjective + owned
  • Totally owned
    (Hoàn toàn bị đánh bại, bị làm bẽ mặt một cách triệt để)

Idioms

  • To get owned

    Bị đánh bại hoàn toàn, bị làm cho bẽ mặt (thường trong game hoặc tranh luận)

    "He got totally owned in that debate."

    (Anh ta đã bị đánh bại hoàn toàn trong cuộc tranh luận đó.)

  • I'm owned!

    Tôi thua rồi!/Tôi bị đánh bại rồi!

    "Okay, you got me, I'm owned!"

    (Được rồi, bạn thắng rồi, tôi thua rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

owned

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'own'.

"She owned the house for ten years before selling it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She proudly owned the antique car.
Cô ấy tự hào sở hữu chiếc xe cổ.
Phủ định
He didn't legally own the property.
Anh ấy không sở hữu hợp pháp tài sản đó.
Nghi vấn
Do you personally own a business?
Bạn có tự mình sở hữu một doanh nghiệp không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you own a pet, you need to care for it.
Nếu bạn sở hữu một thú cưng, bạn cần chăm sóc nó.
Phủ định
If a company owns its product, it doesn't need to pay royalties to anyone else.
Nếu một công ty sở hữu sản phẩm của mình, nó không cần phải trả tiền bản quyền cho bất kỳ ai khác.
Nghi vấn
If someone owns a car, do they need insurance?
Nếu ai đó sở hữu một chiếc xe hơi, họ có cần bảo hiểm không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she owned a beautiful house.
Cô ấy nói rằng cô ấy sở hữu một ngôi nhà đẹp.
Phủ định
He told me that he didn't own a car.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không sở hữu một chiếc xe hơi.
Nghi vấn
She asked me if I owned a pet.
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có sở hữu thú cưng nào không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She owns a beautiful house in the countryside.
Cô ấy sở hữu một ngôi nhà đẹp ở vùng nông thôn.
Phủ định
They do not own a car.
Họ không sở hữu một chiếc xe hơi.
Nghi vấn
Does he own his own business?
Anh ấy có sở hữu doanh nghiệp riêng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "owned".

Chủ nghĩa tư bản và quyền sở hữu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống tư bản, quyền sở hữu cá nhân được coi trọng. Ý tưởng này ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ kinh doanh đến các mối quan hệ cá nhân. Việc 'owned' một cái gì đó mang ý nghĩa quyền kiểm soát và trách nhiệm.