(Top Banner Ad)
multiplication
B2
danh từ B2 Toán học

multiplication

UK: /ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phép nhân nhân (toán học) sự nhân lên tăng trưởng theo cấp số nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or operation of calculating the product of two or more numbers or quantities.

Vietnamese Meaning

Phép nhân; quá trình hoặc phép toán tính tích của hai hoặc nhiều số hoặc đại lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The multiplication of 5 by 3 gives 15."

    "Phép nhân 5 với 3 cho kết quả là 15."

  • "He learned multiplication in elementary school."

    "Anh ấy đã học phép nhân ở trường tiểu học."

  • "The multiplication of bacteria resulted in a rapid infection."

    "Sự nhân lên của vi khuẩn dẫn đến một bệnh nhiễm trùng nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb multiply nhân lên, tăng lên
Adjective multiplicative thuộc về phép nhân
Noun multiplier hệ số nhân

Synonyms

multiplying (sự nhân lên)augmentation (sự tăng lên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multiplicatio
English
multiplication

Nguồn gốc của 'Multiplication'

Từ 'multiplication' bắt nguồn từ tiếng Latin 'multiplicatio', có nghĩa là 'sự nhân lên'. Ban đầu, nó liên quan đến việc tăng số lượng hoặc kích thước của một cái gì đó. Toán học đã chính thức hóa ý nghĩa này, biến nó thành một phép toán cơ bản.

Usage Note

Từ 'multiplication' đề cập đến hành động hoặc quá trình nhân các số. Nó khác với 'addition' (phép cộng), 'subtraction' (phép trừ), và 'division' (phép chia) là các phép toán số học cơ bản khác. Trong một ngữ cảnh rộng hơn, nó có thể ám chỉ sự gia tăng nhanh chóng hoặc mở rộng.

Prepositions

of by

‘Multiplication of A by B’ cho biết ta thực hiện phép nhân A với B. 'Multiplication of numbers' chỉ phép nhân của các số nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multiplication
  • simple simple multiplication
    (phép nhân đơn giản)
  • complex complex multiplication
    (phép nhân phức tạp)
  • repeated repeated multiplication
    (phép nhân lặp đi lặp lại)
Verb + multiplication
  • perform perform multiplication
    (thực hiện phép nhân)
  • use use multiplication
    (sử dụng phép nhân)
  • apply apply multiplication
    (áp dụng phép nhân)

Idioms

  • go forth and multiply

    sinh sôi nảy nở (thường dùng một cách hài hước)

    "The boss told us to go forth and multiply our sales."

    (Sếp bảo chúng tôi hãy tăng doanh số bán hàng lên thật nhiều.)

  • multiplication table

    bảng cửu chương

    "Children learn the multiplication table in elementary school."

    (Trẻ em học bảng cửu chương ở trường tiểu học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiplication

danh từ
Lật mặt

Phép nhân; quá trình hoặc phép toán tính tích của hai hoặc nhiều số hoặc đại lượng.

"The multiplication of 5 by 3 gives 15."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Multiplicative growth is more rapid than additive growth.
Tăng trưởng nhân lên nhanh hơn tăng trưởng cộng vào.
Phủ định
Multiplication is not as difficult as calculus for some students.
Phép nhân không khó bằng phép tính vi phân đối với một số học sinh.
Nghi vấn
Is multiplicative interest more beneficial than simple interest in the long run?
Lãi kép có lợi hơn lãi đơn trong dài hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiplication".

Tầm quan trọng của phép nhân

Phép nhân là một trong những phép toán cơ bản nhất và quan trọng nhất. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học, kỹ thuật, kinh tế đến cuộc sống hàng ngày. Hiểu rõ phép nhân là rất quan trọng để giải quyết các vấn đề thực tế.