calculating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Acting in a scheming and ruthlessly determined way.
Vietnamese Meaning
Hành động một cách mưu mô và quyết tâm tàn nhẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a calculating woman, always thinking of how to get ahead."
"Cô ta là một người phụ nữ mưu mô, luôn nghĩ cách để tiến lên."
-
"His calculating gaze made her uncomfortable."
"Ánh mắt mưu mô của anh ta khiến cô ấy không thoải mái."
-
"The company made a calculating decision to cut costs."
"Công ty đã đưa ra một quyết định có tính toán để cắt giảm chi phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | calculate | tính toán, tính |
| Noun | calculation | sự tính toán, phép tính |
| Noun | calculator | máy tính (cầm tay) |
| Adjective | incalculable | không thể tính được, vô kể |
| Noun | calculus | phép tính vi tích phân (toán học); sỏi (y học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'calculating' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người có xu hướng lợi dụng người khác hoặc lên kế hoạch tỉ mỉ để đạt được mục đích cá nhân, thường không quan tâm đến hậu quả đối với người khác. Nó mạnh hơn so với 'strategic' (chiến lược) vì 'strategic' chỉ đơn giản là có kế hoạch, trong khi 'calculating' hàm ý sự lạnh lùng và thiếu đạo đức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cold and calculating (lạnh lùng và toan tính)
-
shrewd and calculating (sắc sảo và toan tính)
-
clever and calculating (thông minh và toan tính)
-
calculating mind (một đầu óc tính toán)
-
calculating nature (bản chất toan tính)
-
calculating politician (chính trị gia đầy mưu mô, toan tính)
-
coldly calculating (tính toán một cách lạnh lùng)
-
deliberately calculating (cố tình toan tính)
Idioms
-
a calculating look / glance
Một cái nhìn dò xét, đầy toan tính, đang đánh giá tình hình để tìm lợi thế.
"She gave her opponent a calculating glance across the chessboard."
(Cô ấy liếc nhìn đối thủ qua bàn cờ một cái đầy tính toán.)
-
cold and calculating
Lạnh lùng và đầy toan tính, mô tả người hành động không cảm xúc và chỉ dựa trên lợi ích cá nhân.
"The villain was a cold and calculating mastermind who never showed any emotion."
(Kẻ phản diện là một kẻ chủ mưu lạnh lùng và đầy toan tính, không bao giờ để lộ cảm xúc.)
-
to be a calculating machine
Là một cỗ máy tính toán (cách nói ẩn dụ chỉ một người cực kỳ lý trí, vô cảm, và chỉ hành động dựa trên logic và lợi ích).
"His boss wasn't a leader but a calculating machine, focused only on profit margins."
(Sếp của anh ta không phải là một nhà lãnh đạo mà là một cỗ máy tính toán, chỉ tập trung vào biên lợi nhuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calculating
Tính từHành động một cách mưu mô và quyết tâm tàn nhẫn.
"She was a calculating woman, always thinking of how to get ahead."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been calculating her expenses before she realized she was over budget. |
Cô ấy đã tính toán chi phí của mình trước khi nhận ra rằng mình đã vượt quá ngân sách. |
| Phủ định | He had not been calculating enough, so he made a bad investment. |
Anh ấy đã không tính toán đủ, vì vậy anh ấy đã đầu tư sai lầm. |
| Nghi vấn | Had they been calculating the risks before they made the decision? |
Họ đã tính toán rủi ro trước khi đưa ra quyết định chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calculating".
