(Top Banner Ad)
muni bond
C1
Danh từ C1 Kinh tế

muni bond

UK: /ˈmjuːni bɒnd/ • US: /ˈmjuːni bɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

trái phiếu đô thị trái phiếu chính quyền địa phương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A municipal bond; a debt security issued by a state, city, county, or other government entity to finance its projects.

Vietnamese Meaning

Trái phiếu chính quyền địa phương; một loại chứng khoán nợ do tiểu bang, thành phố, quận hoặc các tổ chức chính phủ khác phát hành để tài trợ cho các dự án của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many investors find muni bonds attractive because of their tax-exempt status."

    "Nhiều nhà đầu tư thấy trái phiếu chính quyền địa phương hấp dẫn vì tình trạng miễn thuế của chúng."

  • "The city issued muni bonds to fund the construction of the new library."

    "Thành phố đã phát hành trái phiếu chính quyền địa phương để tài trợ cho việc xây dựng thư viện mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Municipality Khu tự quản, thành phố tự trị
Adjective Municipal Thuộc về thành phố, đô thị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
Municipal Bond
Shortened English
Muni Bond

Nguồn gốc của 'Muni Bond'

Cụm từ 'muni bond' là viết tắt của 'municipal bond', có nghĩa là trái phiếu đô thị. Những trái phiếu này được phát hành bởi các chính quyền địa phương, như thành phố hoặc quận, để tài trợ cho các dự án công cộng như xây dựng đường xá, trường học, hoặc bệnh viện. Việc sử dụng 'muni' là một cách gọi thân mật và phổ biến trong giới tài chính.

Usage Note

Trái phiếu chính quyền địa phương thường được miễn thuế thu nhập liên bang và đôi khi cả thuế tiểu bang và địa phương, khiến chúng trở nên hấp dẫn đối với các nhà đầu tư có thu nhập cao. Chúng được sử dụng để tài trợ cho các dự án công cộng như đường xá, trường học, bệnh viện và hệ thống nước.

Prepositions

in for

- 'in': chỉ sự đầu tư vào trái phiếu chính quyền địa phương (e.g., investing in muni bonds). - 'for': chỉ mục đích sử dụng vốn huy động từ trái phiếu (e.g., muni bonds used for funding infrastructure).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muni bond
  • Tax-exempt tax-exempt muni bond
    (trái phiếu đô thị miễn thuế)
  • High-yield high-yield muni bond
    (trái phiếu đô thị có lợi tức cao)
Verb + muni bond
  • Issue issue a muni bond
    (phát hành trái phiếu đô thị)
  • Invest in invest in muni bonds
    (đầu tư vào trái phiếu đô thị)
  • Purchase purchase muni bonds
    (mua trái phiếu đô thị)

Idioms

  • A safe bet (in relation to muni bonds)

    Một sự đầu tư an toàn (liên quan đến trái phiếu đô thị)

    "Muni bonds are often considered a safe bet for investors looking for stable returns."

    (Trái phiếu đô thị thường được coi là một sự đầu tư an toàn cho các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muni bond

Danh từ
Lật mặt

Trái phiếu chính quyền địa phương; một loại chứng khoán nợ do tiểu bang, thành phố, quận hoặc các tổ chức chính phủ khác phát hành để tài trợ cho các dự án của họ.

"Many investors find muni bonds attractive because of their tax-exempt status."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muni bond".

Vai trò của Trái phiếu Đô thị

Trái phiếu đô thị đóng vai trò quan trọng trong việc tài trợ cho các dự án công cộng ở Hoa Kỳ. Chúng cho phép các chính quyền địa phương huy động vốn từ các nhà đầu tư để xây dựng cơ sở hạ tầng cần thiết và cung cấp các dịch vụ công cộng cho cộng đồng.