(Top Banner Ad)
treasury bond
B2
danh từ B2 Kinh tế

treasury bond

UK: /ˈtrɛʒəri bɒnd/ • US: /ˈtrɛʒəri bɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

trái phiếu kho bạc công trái kho bạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government debt security with a fixed rate of interest and a maturity of more than 10 years.

Vietnamese Meaning

Một chứng khoán nợ của chính phủ với lãi suất cố định và thời hạn đáo hạn hơn 10 năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investors often purchase treasury bonds for their safety and long-term returns."

    "Các nhà đầu tư thường mua trái phiếu kho bạc vì sự an toàn và lợi nhuận dài hạn của chúng."

  • "The treasury bond market reacted positively to the latest economic data."

    "Thị trường trái phiếu kho bạc đã phản ứng tích cực với dữ liệu kinh tế mới nhất."

  • "Many pension funds hold treasury bonds as a safe investment."

    "Nhiều quỹ hưu trí nắm giữ trái phiếu kho bạc như một khoản đầu tư an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun treasury kho bạc, bộ tài chính
Noun treasurer thủ quỹ, cán bộ kho bạc
Noun treasure kho báu, tài sản quý giá
Verb treasure trân trọng, cất giữ
Noun bond trái phiếu, sự ràng buộc, giao kèo
Noun bondholder người sở hữu trái phiếu
Noun government bond trái phiếu chính phủ
Noun corporate bond trái phiếu doanh nghiệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
θησαυρός (thēsauros)
Latin
thēsaurus
Old French
tresorie
English
treasury
Old Norse
bóndi
Middle English
bond
English
bond (financial security)

Nguồn gốc của "treasury"

Từ "treasury" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "thēsauros", có nghĩa là kho báu hoặc nơi cất giữ. Qua tiếng Latin "thēsaurus" và tiếng Pháp cổ "tresorie", nó đến tiếng Anh để chỉ một nơi chứa tiền hoặc tài sản có giá trị, sau này mở rộng thành cơ quan quản lý tài chính của chính phủ (Kho bạc).

Nguồn gốc của "bond"

Từ "bond" ban đầu có nghĩa là sự ràng buộc, dây trói, hoặc giao kèo. Trong lĩnh vực tài chính, nó phát triển để chỉ một loại chứng khoán nợ, nơi người mua cho chính phủ hoặc công ty vay tiền, đổi lấy lời hứa trả lại khoản gốc cùng với lãi suất. Điều này thể hiện một "sự ràng buộc" pháp lý giữa bên cho vay và bên đi vay.

Usage Note

Trái phiếu kho bạc được coi là một khoản đầu tư an toàn vì chúng được bảo đảm bởi chính phủ. Chúng thường được sử dụng làm điểm chuẩn cho các loại lãi suất khác. Khác với treasury bills (tín phiếu kho bạc) có thời gian đáo hạn ngắn hơn 1 năm, và treasury notes (trái phiếu kho bạc trung hạn) có thời gian đáo hạn từ 1 đến 10 năm.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ việc đầu tư vào trái phiếu kho bạc: 'He invested in treasury bonds.' (Anh ấy đã đầu tư vào trái phiếu kho bạc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + treasury bond
  • long-term long-term treasury bond
    (trái phiếu kho bạc dài hạn)
  • short-term short-term treasury bond
    (trái phiếu kho bạc ngắn hạn)
  • U.S. U.S. treasury bond
    (trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ)
  • safe safe treasury bond
    (trái phiếu kho bạc an toàn)
  • fixed-income fixed-income treasury bond
    (trái phiếu kho bạc có thu nhập cố định)
Verb + treasury bond
  • issue issue treasury bonds
    (phát hành trái phiếu kho bạc)
  • buy buy treasury bonds
    (mua trái phiếu kho bạc)
  • sell sell treasury bonds
    (bán trái phiếu kho bạc)
  • invest in invest in treasury bonds
    (đầu tư vào trái phiếu kho bạc)
  • hold hold treasury bonds
    (nắm giữ trái phiếu kho bạc)
Noun + treasury bond
  • yield treasury bond yield
    (lợi suất trái phiếu kho bạc)
  • market treasury bond market
    (thị trường trái phiếu kho bạc)
  • investor treasury bond investor
    (nhà đầu tư trái phiếu kho bạc)
  • price treasury bond price
    (giá trái phiếu kho bạc)

Idioms

  • invest in treasury bonds

    Đầu tư vào trái phiếu kho bạc (để kiếm lời hoặc bảo toàn vốn, thường với rủi ro thấp).

    "Many conservative investors choose to invest in treasury bonds for their low risk."

    (Nhiều nhà đầu tư thận trọng chọn đầu tư vào trái phiếu kho bạc vì rủi ro thấp.)

  • the yield on treasury bonds

    Lợi suất trái phiếu kho bạc (tỷ lệ thu nhập mà nhà đầu tư nhận được từ trái phiếu so với giá mua).

    "The yield on treasury bonds often influences other interest rates in the economy."

    (Lợi suất trái phiếu kho bạc thường ảnh hưởng đến các lãi suất khác trong nền kinh tế.)

  • treasury bond market

    Thị trường trái phiếu kho bạc (nơi mua bán các loại trái phiếu do chính phủ phát hành).

    "The treasury bond market is a crucial part of the global financial system."

    (Thị trường trái phiếu kho bạc là một phần quan trọng của hệ thống tài chính toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treasury bond

danh từ
Lật mặt

Một chứng khoán nợ của chính phủ với lãi suất cố định và thời hạn đáo hạn hơn 10 năm.

"Investors often purchase treasury bonds for their safety and long-term returns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the treasury bond yields were attractive, investors increased their demand.
Bởi vì lợi suất trái phiếu kho bạc hấp dẫn, các nhà đầu tư đã tăng nhu cầu của họ.
Phủ định
Although the economy was growing, the central bank did not reduce its purchases of treasury bonds.
Mặc dù nền kinh tế đang tăng trưởng, ngân hàng trung ương đã không giảm việc mua trái phiếu kho bạc của mình.
Nghi vấn
If the stock market crashes, will investors flock to treasury bonds as a safe haven?
Nếu thị trường chứng khoán sụp đổ, liệu các nhà đầu tư sẽ đổ xô vào trái phiếu kho bạc như một nơi trú ẩn an toàn?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the treasury bond yields are increasing worries many investors.
Việc lợi suất trái phiếu kho bạc đang tăng lên khiến nhiều nhà đầu tư lo lắng.
Phủ định
It isn't clear whether the treasury bond auction will be successful.
Không rõ liệu cuộc đấu giá trái phiếu kho bạc có thành công hay không.
Nghi vấn
Do you know what the current interest rate is for a 10-year treasury bond?
Bạn có biết lãi suất hiện tại cho trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm là bao nhiêu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treasury bond".

Nơi trú ẩn an toàn (Safe Haven)

Trái phiếu kho bạc, đặc biệt là trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (U.S. Treasury bonds), thường được coi là một "nơi trú ẩn an toàn" trong thời kỳ bất ổn kinh tế hoặc chính trị toàn cầu. Điều này là do chúng được chính phủ bảo lãnh, mang lại rủi ro vỡ nợ rất thấp, thu hút các nhà đầu tư tìm kiếm sự ổn định và an toàn cho tài sản của mình.

Công cụ tài trợ nợ chính phủ

Trái phiếu kho bạc là công cụ tài chính chủ yếu mà các chính phủ sử dụng để vay tiền từ công chúng hoặc các tổ chức tài chính. Khoản vay này được dùng để tài trợ cho chi tiêu công, các dự án hạ tầng, hoặc bù đắp thâm hụt ngân sách, đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tài chính và nợ công của một quốc gia.