treasury bond
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A government debt security with a fixed rate of interest and a maturity of more than 10 years.
Vietnamese Meaning
Một chứng khoán nợ của chính phủ với lãi suất cố định và thời hạn đáo hạn hơn 10 năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Investors often purchase treasury bonds for their safety and long-term returns."
"Các nhà đầu tư thường mua trái phiếu kho bạc vì sự an toàn và lợi nhuận dài hạn của chúng."
-
"The treasury bond market reacted positively to the latest economic data."
"Thị trường trái phiếu kho bạc đã phản ứng tích cực với dữ liệu kinh tế mới nhất."
-
"Many pension funds hold treasury bonds as a safe investment."
"Nhiều quỹ hưu trí nắm giữ trái phiếu kho bạc như một khoản đầu tư an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | treasury | kho bạc, bộ tài chính |
| Noun | treasurer | thủ quỹ, cán bộ kho bạc |
| Noun | treasure | kho báu, tài sản quý giá |
| Verb | treasure | trân trọng, cất giữ |
| Noun | bond | trái phiếu, sự ràng buộc, giao kèo |
| Noun | bondholder | người sở hữu trái phiếu |
| Noun | government bond | trái phiếu chính phủ |
| Noun | corporate bond | trái phiếu doanh nghiệp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trái phiếu kho bạc được coi là một khoản đầu tư an toàn vì chúng được bảo đảm bởi chính phủ. Chúng thường được sử dụng làm điểm chuẩn cho các loại lãi suất khác. Khác với treasury bills (tín phiếu kho bạc) có thời gian đáo hạn ngắn hơn 1 năm, và treasury notes (trái phiếu kho bạc trung hạn) có thời gian đáo hạn từ 1 đến 10 năm.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ việc đầu tư vào trái phiếu kho bạc: 'He invested in treasury bonds.' (Anh ấy đã đầu tư vào trái phiếu kho bạc.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
long-term long-term treasury bond (trái phiếu kho bạc dài hạn)
-
short-term short-term treasury bond (trái phiếu kho bạc ngắn hạn)
-
U.S. U.S. treasury bond (trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ)
-
safe safe treasury bond (trái phiếu kho bạc an toàn)
-
fixed-income fixed-income treasury bond (trái phiếu kho bạc có thu nhập cố định)
-
issue issue treasury bonds (phát hành trái phiếu kho bạc)
-
buy buy treasury bonds (mua trái phiếu kho bạc)
-
sell sell treasury bonds (bán trái phiếu kho bạc)
-
invest in invest in treasury bonds (đầu tư vào trái phiếu kho bạc)
-
hold hold treasury bonds (nắm giữ trái phiếu kho bạc)
-
yield treasury bond yield (lợi suất trái phiếu kho bạc)
-
market treasury bond market (thị trường trái phiếu kho bạc)
-
investor treasury bond investor (nhà đầu tư trái phiếu kho bạc)
-
price treasury bond price (giá trái phiếu kho bạc)
Idioms
-
invest in treasury bonds
Đầu tư vào trái phiếu kho bạc (để kiếm lời hoặc bảo toàn vốn, thường với rủi ro thấp).
"Many conservative investors choose to invest in treasury bonds for their low risk."
(Nhiều nhà đầu tư thận trọng chọn đầu tư vào trái phiếu kho bạc vì rủi ro thấp.)
-
the yield on treasury bonds
Lợi suất trái phiếu kho bạc (tỷ lệ thu nhập mà nhà đầu tư nhận được từ trái phiếu so với giá mua).
"The yield on treasury bonds often influences other interest rates in the economy."
(Lợi suất trái phiếu kho bạc thường ảnh hưởng đến các lãi suất khác trong nền kinh tế.)
-
treasury bond market
Thị trường trái phiếu kho bạc (nơi mua bán các loại trái phiếu do chính phủ phát hành).
"The treasury bond market is a crucial part of the global financial system."
(Thị trường trái phiếu kho bạc là một phần quan trọng của hệ thống tài chính toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treasury bond
danh từMột chứng khoán nợ của chính phủ với lãi suất cố định và thời hạn đáo hạn hơn 10 năm.
"Investors often purchase treasury bonds for their safety and long-term returns."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the treasury bond yields were attractive, investors increased their demand. |
Bởi vì lợi suất trái phiếu kho bạc hấp dẫn, các nhà đầu tư đã tăng nhu cầu của họ. |
| Phủ định | Although the economy was growing, the central bank did not reduce its purchases of treasury bonds. |
Mặc dù nền kinh tế đang tăng trưởng, ngân hàng trung ương đã không giảm việc mua trái phiếu kho bạc của mình. |
| Nghi vấn | If the stock market crashes, will investors flock to treasury bonds as a safe haven? |
Nếu thị trường chứng khoán sụp đổ, liệu các nhà đầu tư sẽ đổ xô vào trái phiếu kho bạc như một nơi trú ẩn an toàn? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the treasury bond yields are increasing worries many investors. |
Việc lợi suất trái phiếu kho bạc đang tăng lên khiến nhiều nhà đầu tư lo lắng. |
| Phủ định | It isn't clear whether the treasury bond auction will be successful. |
Không rõ liệu cuộc đấu giá trái phiếu kho bạc có thành công hay không. |
| Nghi vấn | Do you know what the current interest rate is for a 10-year treasury bond? |
Bạn có biết lãi suất hiện tại cho trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm là bao nhiêu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treasury bond".
