(Top Banner Ad)
muriatic acid
C1
Danh từ C1 Hóa học

muriatic acid

UK: /ˌmjʊəriˈætɪk ˈæsɪd/ • US: /ˌmjʊəriˈætɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit clohydric (loãng) HCl (loãng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technical or common name for hydrochloric acid, a solution of hydrogen chloride (HCl) in water.

Vietnamese Meaning

Tên kỹ thuật hoặc tên thông dụng của axit clohydric, một dung dịch của hydro clorua (HCl) trong nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Muriatic acid is often used to clean concrete surfaces before painting."

    "Axit clohydric thường được sử dụng để làm sạch bề mặt bê tông trước khi sơn."

  • "Be careful when handling muriatic acid, as it can cause burns."

    "Hãy cẩn thận khi xử lý axit clohydric, vì nó có thể gây bỏng."

  • "The pool's pH was too high, so we added muriatic acid to lower it."

    "Độ pH của hồ bơi quá cao, vì vậy chúng tôi đã thêm axit clohydric để giảm nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muriate muối chloride (trong tiếng Việt là muối chloride)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
muria
English
muriatic acid

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'muriatic acid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'muria', có nghĩa là 'nước muối' hoặc 'nước biển'. Điều này là do acid này lần đầu tiên được chiết xuất từ muối biển. Người xưa đã khám phá ra cách tạo ra một loại acid mạnh từ những thứ quen thuộc trong cuộc sống.

Usage Note

Muriatic acid là tên gọi thông thường và ít trang trọng hơn của hydrochloric acid, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và gia đình, chẳng hạn như làm sạch gạch, bê tông và điều chỉnh độ pH của nước trong hồ bơi. Cần lưu ý rằng muriatic acid thường được bán với nồng độ thấp hơn so với hydrochloric acid tinh khiết, và việc sử dụng cần tuân thủ các biện pháp an toàn phù hợp do tính ăn mòn của nó.

Prepositions

with in

Với 'with': dùng để chỉ việc sử dụng muriatic acid để làm gì đó. Ví dụ: Cleaning bricks *with* muriatic acid. Với 'in': dùng để chỉ sự hiện diện của muriatic acid trong một hỗn hợp hoặc quá trình. Ví dụ: Muriatic acid *in* a cleaning solution.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muriatic acid
  • diluted diluted muriatic acid
    (acid muriatic loãng)
  • concentrated concentrated muriatic acid
    (acid muriatic đậm đặc)
Verb + muriatic acid
  • use use muriatic acid
    (sử dụng acid muriatic)
  • dilute dilute muriatic acid
    (pha loãng acid muriatic)
  • neutralize neutralize muriatic acid
    (trung hòa acid muriatic)

Idioms

  • While not an idiom, it's common to say 'handle muriatic acid with care'

    Mặc dù không phải là thành ngữ, nhưng thường nói 'xử lý acid muriatic một cách cẩn thận'

    "Handle muriatic acid with care to avoid burns."

    (Hãy xử lý acid muriatic cẩn thận để tránh bị bỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muriatic acid

Danh từ
Lật mặt

Tên kỹ thuật hoặc tên thông dụng của axit clohydric, một dung dịch của hydro clorua (HCl) trong nước.

"Muriatic acid is often used to clean concrete surfaces before painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muriatic acid".

Ứng dụng trong công nghiệp

Acid muriatic được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp để làm sạch kim loại, điều chỉnh độ pH, và sản xuất các hóa chất khác. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều quy trình sản xuất khác nhau.