(Top Banner Ad)
base
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Quân sự, Thể thao, Hóa học, Sinh học, Âm nhạc, Ngôn ngữ học

base

UK: /beɪs/ • US: /beɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nền cơ sở chân đáy căn cứ dựa trên đê tiện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest part or edge of something, especially the part on which it rests or is supported.

Vietnamese Meaning

Phần thấp nhất hoặc cạnh của một vật gì đó, đặc biệt là phần mà nó tựa vào hoặc được đỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The statue was made of bronze and stood on a marble base."

    "Bức tượng được làm bằng đồng và đứng trên một bệ đá cẩm thạch."

  • "The price includes a base fare and additional charges."

    "Giá bao gồm giá vé cơ bản và các khoản phí bổ sung."

  • "What is the base of this pyramid?"

    "Đáy của kim tự tháp này là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base nền tảng, đế, căn cứ, cơ sở
Adjective basic cơ bản, sơ đẳng, thiết yếu
Adverb basically về cơ bản, nói chung là
Noun basement tầng hầm
Adjective baseless vô căn cứ, không có cơ sở
Verb debase làm giảm giá trị, làm mất phẩm giá
Noun basis cơ sở, nền tảng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Quân sự, Thể thao, Hóa học, Sinh học, Âm nhạc, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βᾰ́σις (básis)
Latin
basis
Old French
base / bas
Middle English
bas
English
base

Nguồn gốc kép của "base"

Từ "base" trong tiếng Anh có nguồn gốc khá thú vị và kép. Một mặt, nó xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ "basis" (nghĩa là "bước chân" hoặc "nền móng"), sau đó qua tiếng Latin "basis", mang ý nghĩa "nền tảng", "đế". Mặt khác, một nghĩa khác của "base" là "thấp kém", "đê tiện", lại đến từ tiếng Pháp cổ "bas" (nghĩa là "thấp"). Chính vì thế, "base" vừa có thể chỉ một nền tảng vững chắc, vừa có thể miêu tả điều gì đó không có giá trị hoặc đạo đức thấp.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất là phần nền, móng, chân đế của một vật. Có thể là nghĩa đen (chân cột, đế đèn) hoặc nghĩa bóng (nền tảng của một lý thuyết, cơ sở của một quyết định). Cần phân biệt với 'foundation' thường mang nghĩa nền tảng, cơ sở vững chắc hơn, mang tính trừu tượng cao hơn.

Prepositions

at on from

at the base (ở chân, ở đáy); on the base (trên chân đế, trên nền); from the base (từ căn cứ, từ cơ sở)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + base
  • strong strong base
    (nền tảng vững chắc)
  • broad broad base
    (cơ sở rộng lớn, nền tảng đa dạng)
  • financial financial base
    (nền tảng tài chính)
  • customer customer base
    (tệp khách hàng, cơ sở khách hàng)
Verb + base
  • base base something on
    (dựa cái gì đó trên/vào)
  • form form a base
    (tạo thành một nền tảng/đế)
  • establish establish a base
    (thiết lập một căn cứ)
Noun + base
  • power power base
    (cơ sở quyền lực)
  • military military base
    (căn cứ quân sự)
  • knowledge knowledge base
    (kho tri thức, cơ sở kiến thức)

Idioms

  • touch base

    liên lạc lại, nói chuyện ngắn gọn để cập nhật tình hình

    "Let's touch base next week to discuss the project's progress."

    (Hãy liên lạc lại vào tuần tới để thảo luận về tiến độ dự án nhé.)

  • off base

    sai lầm, nhầm lẫn, không đúng sự thật hoặc không phù hợp

    "I think you're a bit off base with your assumptions about the company's strategy."

    (Tôi nghĩ bạn hơi sai lầm với những giả định của mình về chiến lược của công ty.)

  • get to first base

    bắt đầu đạt được thành công nhỏ, có bước khởi đầu

    "We haven't even gotten to first base with the negotiations yet."

    (Chúng tôi thậm chí còn chưa đạt được bước khởi đầu nào trong các cuộc đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

base

Danh từ
Lật mặt

Phần thấp nhất hoặc cạnh của một vật gì đó, đặc biệt là phần mà nó tựa vào hoặc được đỡ.

"The statue was made of bronze and stood on a marble base."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "base".

"Base" trong bóng chày Mỹ

Trong môn bóng chày của Mỹ, "base" (còn gọi là "gốc" hoặc "căn cứ") là một trong bốn điểm trên sân mà người chơi phải chạm vào để ghi điểm. Có "first base", "second base", "third base", và "home base" (hay "home plate"). Đây là một phần quan trọng của môn thể thao quốc dân này và thường được dùng trong các thành ngữ liên quan đến tiến độ hoặc thành công, ví dụ như 'get to first base' (đạt bước khởi đầu).

Căn cứ quân sự

Khái niệm "base" cũng rất quan trọng trong quân sự, đề cập đến một địa điểm được thiết lập để quân đội đóng quân, huấn luyện, hoặc làm điểm xuất phát cho các hoạt động chiến lược. Các căn cứ quân sự (military bases) là những trung tâm chiến lược quan trọng trên toàn thế giới, đóng vai trò then chốt trong quốc phòng và triển khai lực lượng.