base
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The lowest part or edge of something, especially the part on which it rests or is supported.
Vietnamese Meaning
Phần thấp nhất hoặc cạnh của một vật gì đó, đặc biệt là phần mà nó tựa vào hoặc được đỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The statue was made of bronze and stood on a marble base."
"Bức tượng được làm bằng đồng và đứng trên một bệ đá cẩm thạch."
-
"The price includes a base fare and additional charges."
"Giá bao gồm giá vé cơ bản và các khoản phí bổ sung."
-
"What is the base of this pyramid?"
"Đáy của kim tự tháp này là gì?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa cơ bản nhất là phần nền, móng, chân đế của một vật. Có thể là nghĩa đen (chân cột, đế đèn) hoặc nghĩa bóng (nền tảng của một lý thuyết, cơ sở của một quyết định). Cần phân biệt với 'foundation' thường mang nghĩa nền tảng, cơ sở vững chắc hơn, mang tính trừu tượng cao hơn.
Prepositions
at the base (ở chân, ở đáy); on the base (trên chân đế, trên nền); from the base (từ căn cứ, từ cơ sở)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong base (nền tảng vững chắc)
-
broad broad base (cơ sở rộng lớn, nền tảng đa dạng)
-
financial financial base (nền tảng tài chính)
-
customer customer base (tệp khách hàng, cơ sở khách hàng)
-
base base something on (dựa cái gì đó trên/vào)
-
form form a base (tạo thành một nền tảng/đế)
-
establish establish a base (thiết lập một căn cứ)
-
power power base (cơ sở quyền lực)
-
military military base (căn cứ quân sự)
-
knowledge knowledge base (kho tri thức, cơ sở kiến thức)
Idioms
-
touch base
liên lạc lại, nói chuyện ngắn gọn để cập nhật tình hình
"Let's touch base next week to discuss the project's progress."
(Hãy liên lạc lại vào tuần tới để thảo luận về tiến độ dự án nhé.)
-
off base
sai lầm, nhầm lẫn, không đúng sự thật hoặc không phù hợp
"I think you're a bit off base with your assumptions about the company's strategy."
(Tôi nghĩ bạn hơi sai lầm với những giả định của mình về chiến lược của công ty.)
-
get to first base
bắt đầu đạt được thành công nhỏ, có bước khởi đầu
"We haven't even gotten to first base with the negotiations yet."
(Chúng tôi thậm chí còn chưa đạt được bước khởi đầu nào trong các cuộc đàm phán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
base
Danh từPhần thấp nhất hoặc cạnh của một vật gì đó, đặc biệt là phần mà nó tựa vào hoặc được đỡ.
"The statue was made of bronze and stood on a marble base."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "base".
