(Top Banner Ad)
ph
Hóa học, Đời sống hàng ngày

ph

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acidity độ axit
Noun alkalinity độ kiềm
Noun acid axit
Noun base bazơ / kiềm
Adjective acidic có tính axit
Adjective alkaline có tính kiềm
Adjective neutral trung tính
Noun buffer dung dịch đệm

Subject Area

Hóa học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Danish (concept)
potentia Hydrogenii / hydrogen-ion exponent
English (term)
pH

Khái niệm 'pH' ra đời như thế nào?

Khái niệm 'pH' được nhà hóa học Đan Mạch Søren Peder Lauritz Sørensen giới thiệu vào năm 1909 tại Phòng thí nghiệm Carlsberg. Ông đã định nghĩa pH như là nghịch đảo logarit cơ số 10 của nồng độ ion hydro, nhằm đo lường độ axit hoặc độ kiềm của dung dịch. Chữ 'p' được cho là viết tắt của 'potentia' (tiềm năng) hoặc 'power' (năng lượng) và 'H' là ký hiệu của hydro.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pH
  • low low pH
    (độ pH thấp (chỉ tính axit cao))
  • high high pH
    (độ pH cao (chỉ tính kiềm cao))
  • acidic acidic pH
    (độ pH có tính axit)
  • neutral neutral pH
    (độ pH trung tính)
  • optimal optimal pH
    (độ pH tối ưu)
Verb + pH
  • measure measure pH
    (đo độ pH)
  • adjust adjust pH
    (điều chỉnh độ pH)
  • monitor monitor pH
    (theo dõi độ pH)
  • maintain maintain pH
    (duy trì độ pH)
  • test test pH
    (kiểm tra độ pH)
pH + Noun
  • pH pH level
    (mức pH / độ pH)
  • pH pH scale
    (thang đo pH)
  • pH pH balance
    (sự cân bằng pH)
  • pH pH meter
    (máy đo pH)
  • pH pH value
    (giá trị pH)

Idioms

  • pH balance

    sự cân bằng pH (trong cơ thể, đất, nước...)

    "Maintaining the skin's natural pH balance is crucial for healthy skin."

    (Duy trì sự cân bằng pH tự nhiên của da là rất quan trọng để có làn da khỏe mạnh.)

  • pH indicator

    chất chỉ thị pH (chất đổi màu theo độ pH)

    "Litmus paper is a common pH indicator used in chemistry labs."

    (Giấy quỳ là một chất chỉ thị pH phổ biến được sử dụng trong các phòng thí nghiệm hóa học.)

  • optimal pH

    độ pH tối ưu (điều kiện tốt nhất cho một phản ứng, sinh vật hoặc quá trình)

    "Enzymes in our stomach function best within an optimal pH range of 1.5 to 3.5."

    (Enzyme trong dạ dày chúng ta hoạt động tốt nhất trong phạm vi độ pH tối ưu từ 1.5 đến 3.5.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ph

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ph".

Tầm quan trọng của pH trong cuộc sống hàng ngày

Độ pH là một yếu tố vô cùng quan trọng, ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh trong cuộc sống của chúng ta. Nó quyết định sự phát triển của cây trồng trong nông nghiệp (pH đất), chất lượng nước uống, hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc (da người có pH trung bình khoảng 5.5), và thậm chí cả sức khỏe bên trong cơ thể con người (pH máu ổn định ở mức 7.35-7.45 là rất quan trọng).

pH và ngành sản xuất bia

Khái niệm pH có nguồn gốc từ nghiên cứu về bia. Nhà hóa học Søren Peder Lauritz Sørensen đã phát triển thang đo pH khi ông làm việc tại Phòng thí nghiệm Carlsberg (một hãng bia nổi tiếng của Đan Mạch). Ông cần một phương pháp chính xác để đo độ axit và kiểm soát quá trình lên men trong sản xuất bia, đảm bảo chất lượng và hương vị ổn định của sản phẩm, từ đó khái niệm pH đã ra đời và được ứng dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực khoa học và công nghiệp.