ph
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
low low pH (độ pH thấp (chỉ tính axit cao))
-
high high pH (độ pH cao (chỉ tính kiềm cao))
-
acidic acidic pH (độ pH có tính axit)
-
neutral neutral pH (độ pH trung tính)
-
optimal optimal pH (độ pH tối ưu)
-
measure measure pH (đo độ pH)
-
adjust adjust pH (điều chỉnh độ pH)
-
monitor monitor pH (theo dõi độ pH)
-
maintain maintain pH (duy trì độ pH)
-
test test pH (kiểm tra độ pH)
-
pH pH level (mức pH / độ pH)
-
pH pH scale (thang đo pH)
-
pH pH balance (sự cân bằng pH)
-
pH pH meter (máy đo pH)
-
pH pH value (giá trị pH)
Idioms
-
pH balance
sự cân bằng pH (trong cơ thể, đất, nước...)
"Maintaining the skin's natural pH balance is crucial for healthy skin."
(Duy trì sự cân bằng pH tự nhiên của da là rất quan trọng để có làn da khỏe mạnh.)
-
pH indicator
chất chỉ thị pH (chất đổi màu theo độ pH)
"Litmus paper is a common pH indicator used in chemistry labs."
(Giấy quỳ là một chất chỉ thị pH phổ biến được sử dụng trong các phòng thí nghiệm hóa học.)
-
optimal pH
độ pH tối ưu (điều kiện tốt nhất cho một phản ứng, sinh vật hoặc quá trình)
"Enzymes in our stomach function best within an optimal pH range of 1.5 to 3.5."
(Enzyme trong dạ dày chúng ta hoạt động tốt nhất trong phạm vi độ pH tối ưu từ 1.5 đến 3.5.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ph
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ph".
