(Top Banner Ad)
opaqueness
C1
noun C1 Vật lý, Ngôn ngữ học, Nghệ thuật, Khoa học Máy tính (tùy ngữ cảnh)

opaqueness

UK: /əʊˈpeɪk.nəs/ • US: /oʊˈpeɪk.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính không trong suốt độ mờ đục tính tối nghĩa sự mập mờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being opaque; the degree to which something is not transparent.

Vietnamese Meaning

Tính chất không trong suốt; mức độ mà một vật gì đó không trong suốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The opaqueness of the paint made it difficult to see the original color underneath."

    "Độ mờ đục của lớp sơn khiến cho việc nhìn thấy màu gốc bên dưới trở nên khó khăn."

  • "The opaqueness of the coding system made it difficult to debug the program."

    "Sự khó hiểu của hệ thống mã hóa khiến cho việc gỡ lỗi chương trình trở nên khó khăn."

  • "The company was criticized for the opaqueness of its financial reporting."

    "Công ty bị chỉ trích vì sự mập mờ trong báo cáo tài chính của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective opaque mờ đục, không trong suốt (nghĩa đen); tối nghĩa, khó hiểu (nghĩa bóng)
Adverb opaquely một cách mờ đục; một cách tối nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Ngôn ngữ học, Nghệ thuật, Khoa học Máy tính (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opacus
Old French
opaque
English
opaque
English
opaqueness

Nguồn gốc từ 'Opaque' và 'Opaqueness'

Từ 'opaqueness' bắt nguồn từ tính từ 'opaque' trong tiếng Anh. 'Opaque' lại có nguồn gốc từ từ 'opacus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'tối tăm' hoặc 'che khuất'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'opaque' với ý nghĩa tương tự. Khi tiếng Anh tiếp nhận vào cuối thế kỷ 15, nó mang nghĩa 'không trong suốt, mờ đục'. Đến đầu thế kỷ 17, hậu tố '-ness' được thêm vào để tạo thành danh từ 'opaqueness', diễn tả 'trạng thái hoặc tính chất không trong suốt, mập mờ'.

Usage Note

Opaqueness thường được dùng để chỉ khả năng ngăn chặn ánh sáng truyền qua của một vật liệu. Nó cũng có thể được sử dụng một cách trừu tượng để mô tả sự khó hiểu hoặc khó giải thích của một vấn đề, một văn bản, hoặc một ý tưởng.

Prepositions

of

"Opaqueness of" thường được dùng để chỉ tính chất không trong suốt của một vật cụ thể. Ví dụ: "The opaqueness of the glass prevented anyone from seeing inside."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opaqueness
  • complete complete opaqueness
    (sự mờ đục hoàn toàn)
  • total total opaqueness
    (tổng thể mờ đục)
  • inherent inherent opaqueness
    (tính mập mờ vốn có)
  • relative relative opaqueness
    (sự mờ đục tương đối)
  • structural structural opaqueness
    (tính mập mờ về cấu trúc)
Verb + opaqueness
  • increase increase opaqueness
    (tăng tính mờ đục/mập mờ)
  • reduce reduce opaqueness
    (giảm tính mờ đục/mập mờ)
  • remove remove opaqueness
    (loại bỏ sự mập mờ)
  • address address opaqueness
    (giải quyết sự mập mờ)
  • criticize the criticize the opaqueness
    (chỉ trích sự mập mờ)
Noun + opaqueness
  • degree of degree of opaqueness
    (mức độ mờ đục/mập mờ)
  • level of level of opaqueness
    (cấp độ mờ đục/mập mờ)
  • issue of the issue of opaqueness
    (vấn đề về sự mập mờ)
  • lack of transparency and lack of transparency and opaqueness
    (thiếu minh bạch và sự mập mờ)

Idioms

  • the opaqueness of the financial system

    sự thiếu minh bạch của hệ thống tài chính

    "Investors are concerned about the opaqueness of the financial system."

    (Các nhà đầu tư lo ngại về sự thiếu minh bạch của hệ thống tài chính.)

  • to penetrate the opaqueness

    làm rõ, xuyên qua sự mập mờ

    "It's difficult to penetrate the opaqueness surrounding the negotiations."

    (Thật khó để làm rõ sự mập mờ xoay quanh các cuộc đàm phán.)

  • a veil of opaqueness

    một màn che mờ đục/sự mập mờ bao trùm

    "The company operated under a veil of opaqueness, making its true finances unclear."

    (Công ty hoạt động dưới một màn che mờ đục, khiến tình hình tài chính thực sự của nó không rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opaqueness

noun
Lật mặt

Tính chất không trong suốt; mức độ mà một vật gì đó không trong suốt.

"The opaqueness of the paint made it difficult to see the original color underneath."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opaqueness".

Minh bạch vs. Mập mờ trong Xã hội phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm về 'opaqueness' (sự mập mờ, thiếu minh bạch) thường bị xem là tiêu cực, đặc biệt trong các lĩnh vực như chính trị, tài chính và quản trị doanh nghiệp. Sự minh bạch (transparency) được đề cao như một giá trị cốt lõi, đảm bảo công bằng, trách nhiệm giải trình và ngăn ngừa tham nhũng. Khi một quy trình, thông tin hay tổ chức có 'opaqueness', nó có thể gây ra sự mất lòng tin từ công chúng và dẫn đến những nghi ngờ về các hoạt động không minh bạch.