(Top Banner Ad)
murmuring
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

murmuring

UK: /ˈmɜːmərɪŋ/ • US: /ˈmɜːrmərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng xì xào tiếng thì thầm lẩm bẩm róc rách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low, indistinct, continuous sound.

Vietnamese Meaning

Tiếng thì thầm, tiếng xì xào, tiếng róc rách khe khẽ liên tục, không rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The murmuring of the stream was very relaxing."

    "Tiếng róc rách của dòng suối rất thư giãn."

  • "There was a constant murmuring among the crowd."

    "Có một tiếng xì xào liên tục trong đám đông."

  • "He answered in a murmuring voice."

    "Anh ta trả lời bằng một giọng nói thì thầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun murmur Tiếng rì rầm, lời thì thầm (âm thanh trầm thấp, liên tục; lời nói không rõ ràng)
Verb murmur Rì rầm, thì thầm (phát ra âm thanh trầm thấp, liên tục; nói bằng giọng trầm, không rõ ràng)
Adjective murmurous Rì rầm, thì thầm (đầy tiếng rì rầm; tạo ra âm thanh rì rầm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mur-mur-
Latin
murmur
Old French
murmure
Middle English
murmuren
Modern English
murmuring

Nguồn gốc tượng thanh

Từ "murmuring" có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ cổ, bắt nguồn từ âm thanh của chính nó. Nó được cho là có nguồn gốc từ từ *mur-mur- trong tiếng Proto-Indo-European, một từ tượng thanh bắt chước âm thanh thì thầm, rì rầm. Sự liên kết này đã được duy trì qua tiếng Latin "murmur" và tiếng Pháp cổ "murmure", cuối cùng đi vào tiếng Anh với ý nghĩa về một âm thanh trầm thấp, nhẹ nhàng, hoặc lời nói không rõ ràng.

Usage Note

Diễn tả một âm thanh nhẹ nhàng, thường là khó nghe rõ, có tính chất liên tục. Khác với 'whisper' (thì thầm) mang tính chất bí mật hoặc riêng tư hơn, 'murmuring' nhấn mạnh vào âm thanh không rõ ràng và liên tục.

Prepositions

of with

'Murmuring of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc chủ thể phát ra tiếng động. 'Murmuring with' thường dùng để chỉ trạng thái cảm xúc được thể hiện qua tiếng nói nhẹ nhàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + murmuring (murmuring là danh từ)
  • low low murmuring
    (tiếng rì rầm trầm thấp)
  • soft soft murmuring
    (tiếng thì thầm nhẹ nhàng)
  • gentle gentle murmuring
    (tiếng rì rầm êm dịu)
  • constant constant murmuring
    (tiếng rì rầm không ngớt)
Động từ + murmuring (murmuring là danh từ/gerund)
  • hear hear murmuring
    (nghe thấy tiếng rì rầm)
  • listen to listen to the murmuring
    (lắng nghe tiếng rì rầm)
Murmuring (tính từ) + Danh từ
  • stream murmuring stream
    (dòng suối rì rầm)
  • voices murmuring voices
    (những giọng nói rì rầm)
  • wind murmuring wind
    (gió rì rầm)

Idioms

  • murmurings of discontent

    những lời than phiền/bất mãn ngấm ngầm

    "There were murmurings of discontent among the workers about the new policy."

    (Có những lời than phiền bất mãn ngấm ngầm trong số các công nhân về chính sách mới.)

  • (hear) murmuring against (something/someone)

    (nghe thấy) tiếng thì thầm chống đối/phàn nàn về (điều gì/ai đó)

    "The manager heard murmuring against his decision to cut bonuses."

    (Người quản lý nghe thấy tiếng thì thầm chống đối quyết định cắt tiền thưởng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

murmuring

Danh từ
Lật mặt

Tiếng thì thầm, tiếng xì xào, tiếng róc rách khe khẽ liên tục, không rõ ràng.

"The murmuring of the stream was very relaxing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the long meeting, the team, murmuring with exhaustion, headed home.
Sau cuộc họp dài, cả đội, lẩm bẩm vì kiệt sức, đi về nhà.
Phủ định
Though the crowd was large, there was no murmuring, no sign of discontent, and only eager anticipation.
Mặc dù đám đông rất lớn, không có tiếng lẩm bẩm, không có dấu hiệu bất mãn, mà chỉ có sự mong đợi háo hức.
Nghi vấn
Sarah, hearing the murmuring crowd, did you understand what they were saying?
Sarah, nghe thấy tiếng lẩm bẩm của đám đông, bạn có hiểu họ đang nói gì không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd was murmuring in anticipation.
Đám đông đang xì xào bàn tán trong sự mong đợi.
Phủ định
She wasn't murmuring, she was speaking clearly.
Cô ấy không nói thầm, cô ấy đang nói rõ ràng.
Nghi vấn
Was he murmuring something under his breath?
Anh ấy có đang lẩm bẩm điều gì đó không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the audience will have been murmuring with anticipation for hours.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, khán giả sẽ xôn xao mong đợi hàng giờ.
Phủ định
She won't have murmured a word of complaint, even if she felt mistreated.
Cô ấy sẽ không hề phàn nàn một lời nào, ngay cả khi cô ấy cảm thấy bị đối xử tệ bạc.
Nghi vấn
Will he have murmured the secret before he realizes the consequences?
Liệu anh ấy có thì thầm bí mật trước khi nhận ra hậu quả không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' murmuring filled the exam hall after the difficult test.
Tiếng thì thầm của các học sinh lấp đầy phòng thi sau bài kiểm tra khó khăn.
Phủ định
The audience's murmuring wasn't audible during the performance.
Tiếng thì thầm của khán giả không thể nghe thấy trong suốt buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Is it true that the boss's murmuring was about the layoffs?
Có thật là tiếng lầm bầm của ông chủ là về việc sa thải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "murmuring".

Tiếng rì rầm trong tự nhiên và văn học

Trong văn hóa phương Tây, tiếng rì rầm (murmuring) của suối, gió, hoặc lá cây thường được liên tưởng đến sự yên bình, tĩnh lặng và vẻ đẹp tự nhiên. Nhiều tác phẩm văn học và thơ ca đã sử dụng hình ảnh "murmuring brook" (suối rì rầm) để gợi lên cảm giác thanh thản, thoát tục, mang lại sự thư giãn cho tâm hồn.

Tiếng rì rầm biểu hiện sự bất mãn xã hội

Ngoài ý nghĩa tích cực, "murmuring" cũng thường được dùng để chỉ những lời bàn tán, than phiền hoặc bất mãn ngấm ngầm trong một nhóm người. Điều này có thể báo hiệu sự không hài lòng đang âm ỉ, chưa bùng phát thành đối đầu công khai, và thường là dấu hiệu của sự căng thẳng hoặc xung đột tiềm ẩn trong các tổ chức hoặc cộng đồng.