(Top Banner Ad)
rustling
B2
Noun B2 Âm thanh, Thiên nhiên

rustling

UK: /ˈrʌslɪŋ/ • US: /ˈrʌslɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng xào xạc tiếng sột soạt xào xạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, muffled sound like that of dry leaves or paper rubbing together.

Vietnamese Meaning

Âm thanh xào xạc, khe khẽ như tiếng lá khô hoặc giấy cọ xát vào nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rustling of the leaves indicated a breeze."

    "Tiếng xào xạc của lá cây cho thấy có một làn gió nhẹ."

  • "I could hear the rustling of mice in the attic."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng chuột xào xạc trên gác mái."

  • "She liked the rustling silk dress."

    "Cô ấy thích chiếc váy lụa xào xạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rustle gây ra tiếng sột soạt, xào xạc; xoay sở, kiếm (thức ăn, tiền bạc một cách nhanh chóng); trộm cắp (gia súc)
Noun rustle tiếng sột soạt, xào xạc; việc trộm cắp gia súc
Noun rustler người trộm cắp gia súc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Thiên nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Onomatopoeia
sound of dry leaves/movement
English (16th Century)
rustle
English (Modern)
rustling

Nguồn gốc mô phỏng âm thanh

Từ "rustling" bắt nguồn trực tiếp từ chính âm thanh mà nó mô tả – tiếng sột soạt, xào xạc của lá khô, giấy, vải vóc hoặc bất kỳ vật liệu nào cọ xát nhẹ vào nhau. Giống như nhiều từ mô phỏng âm thanh khác, nó được hình thành để tái tạo lại tiếng động tự nhiên.

Usage Note

Âm thanh này thường gợi cảm giác nhẹ nhàng, êm dịu, và thường gắn liền với thiên nhiên (lá cây, gió thổi qua bụi cây) hoặc các vật liệu mỏng, khô (giấy, vải lụa). Khác với 'crinkling' (tiếng sột soạt của giấy bị nhàu), 'rustling' thường liên tục và đều hơn.
Thường được dùng để mô tả hành động tạo ra âm thanh này, có thể là do gió, động vật, hoặc người. Khi sử dụng như một nội động từ, nó nhấn mạnh vào việc âm thanh tự phát ra. Khi sử dụng như một ngoại động từ, nó nhấn mạnh việc một vật gì đó gây ra âm thanh.
Dùng để mô tả vật hoặc đối tượng tạo ra âm thanh xào xạc. Nhấn mạnh tính chất của âm thanh đó.

Prepositions

of in

'Rustling of': chỉ nguồn gốc hoặc vật tạo ra âm thanh (e.g., the rustling of leaves). 'Rustling in': chỉ nơi âm thanh phát ra (e.g., rustling in the bushes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rustling
  • soft soft rustling
    (tiếng sột soạt nhẹ nhàng)
  • faint faint rustling
    (tiếng sột soạt yếu ớt, mơ hồ)
  • dry dry rustling
    (tiếng sột soạt của vật khô)
Noun + rustling (what produces the sound)
  • leaves leaves rustling
    (tiếng lá xào xạc)
  • paper paper rustling
    (tiếng giấy sột soạt)
  • silk silk rustling
    (tiếng lụa sột soạt)
  • wind wind rustling through the trees
    (tiếng gió xào xạc qua cây)
Verb + rustling (what one does with it)
  • hear hear rustling
    (nghe thấy tiếng sột soạt)
  • notice notice rustling
    (nhận thấy tiếng sột soạt)

Idioms

  • Cattle rustling

    việc trộm cắp gia súc

    "Cattle rustling was a common problem in the Old West."

    (Việc trộm cắp gia súc là một vấn đề phổ biến ở miền Tây nước Mỹ xưa.)

  • Rustling up (something)

    nhanh chóng tìm kiếm, xoay sở hoặc chuẩn bị (thứ gì đó)

    "She's good at rustling up a meal with whatever ingredients are available."

    (Cô ấy giỏi trong việc xoay sở chuẩn bị một bữa ăn chỉ với bất cứ nguyên liệu nào có sẵn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rustling

Noun
Lật mặt

Âm thanh xào xạc, khe khẽ như tiếng lá khô hoặc giấy cọ xát vào nhau.

"The rustling of the leaves indicated a breeze."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rustling".

Tiếng xào xạc của lá trong văn hóa phương Tây

Tiếng lá xào xạc (rustling leaves) thường gợi lên hình ảnh mùa thu, sự tĩnh lặng, hoặc đôi khi là không khí ma mị, bí ẩn trong các tác phẩm văn học và điện ảnh phương Tây. Nó có thể biểu trưng cho sự thay đổi, cái chết, hoặc sự hiện diện kín đáo của thiên nhiên.

"Cattle Rustling" và Miền Tây hoang dã của Mỹ

"Cattle rustling" (trộm cắp gia súc) là một khái niệm có nguồn gốc sâu xa từ lịch sử Miền Tây hoang dã của Mỹ. Nó gắn liền với hình ảnh những cao bồi, những cuộc rượt đuổi, và là một hành vi phạm pháp nghiêm trọng trong thời kỳ đó, thường được khắc họa trong các bộ phim và câu chuyện về miền Tây.