(Top Banner Ad)
indistinct
B2
adjective B2 Tổng quát

indistinct

UK: /ˌɪndɪˈstɪŋkt/ • US: /ˌɪndɪˈstɪŋkt/

Nghĩa tiếng Việt

không rõ ràng mờ nhạt khó phân biệt không dễ thấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not clear or sharply defined.

Vietnamese Meaning

Không rõ ràng, không dễ nhận biết hoặc phân biệt được; mờ nhạt, không sắc nét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The figure in the distance was indistinct."

    "Hình dáng ở đằng xa không rõ ràng."

  • "His memories of that time were indistinct."

    "Ký ức của anh ấy về khoảng thời gian đó không rõ ràng."

  • "The radio signal was weak and the broadcast was indistinct."

    "Tín hiệu radio yếu và chương trình phát sóng không rõ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indistinct không rõ ràng, mờ nhạt
Adverb indistinctly một cách không rõ ràng, mờ nhạt
Noun indistinctness sự không rõ ràng, sự mờ nhạt
Adjective distinct rõ ràng, khác biệt
Adverb distinctly một cách rõ ràng, rành mạch
Noun distinction sự khác biệt, điểm nổi bật
Verb distinguish phân biệt, nhận ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indistinctus
English
indistinct

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'indistinct' được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'phủ định') và từ 'distinct' (nghĩa là 'rõ ràng', 'khác biệt'). Vì vậy, 'indistinct' có nghĩa là 'không rõ ràng', 'không phân biệt được'.

Usage Note

Từ 'indistinct' thường được dùng để mô tả những thứ khó nhìn, nghe, hoặc hiểu rõ ràng. Nó có thể ám chỉ sự thiếu chi tiết, độ phân giải kém, hoặc sự mơ hồ. So với 'vague', 'indistinct' nhấn mạnh vào sự thiếu rõ ràng về mặt giác quan hoặc nhận thức, trong khi 'vague' thường ám chỉ sự thiếu chính xác hoặc chi tiết trong mô tả hoặc ý nghĩa.

Prepositions

in to

Khi dùng 'in', thường là 'indistinct in': mờ nhạt trong cái gì đó (ví dụ: 'indistinct in the distance'). Khi dùng 'to', thường là 'indistinct to': không rõ ràng đối với ai đó (ví dụ: 'indistinct to the eye').

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + indistinct
  • faintly faintly indistinct
    (mờ nhạt không rõ)
  • vaguely vaguely indistinct
    (mơ hồ không rõ ràng)
  • somewhat somewhat indistinct
    (hơi không rõ ràng)
Động từ + indistinct
  • become become indistinct
    (trở nên không rõ ràng)
  • remain remain indistinct
    (vẫn không rõ ràng)
  • appear appear indistinct
    (trông có vẻ không rõ ràng)
  • sound sound indistinct
    (nghe không rõ)
indistinct + Danh từ
  • voice indistinct voice
    (giọng nói không rõ ràng)
  • shape indistinct shape
    (hình dạng không rõ ràng)
  • memory indistinct memory
    (ký ức mờ nhạt)
  • outline indistinct outline
    (đường nét không rõ ràng)
  • figure indistinct figure
    (hình dáng mờ ảo)

Idioms

  • The line between X and Y becomes indistinct

    Ranh giới giữa X và Y trở nên không rõ ràng, khó phân biệt.

    "As the evening wore on, the line between fiction and reality in his stories became indistinct."

    (Khi buổi tối trôi qua, ranh giới giữa hư cấu và hiện thực trong những câu chuyện của anh ấy trở nên mờ nhạt.)

  • Fade/blur into indistinctness

    Dần dần biến mất, trở nên mờ nhạt hoặc không rõ ràng.

    "The details of her childhood memories began to fade into indistinctness over the years."

    (Những chi tiết về ký ức tuổi thơ của cô ấy bắt đầu mờ dần theo năm tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indistinct

adjective
Lật mặt

Không rõ ràng, không dễ nhận biết hoặc phân biệt được; mờ nhạt, không sắc nét.

"The figure in the distance was indistinct."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The details of the agreement were indistinct.
Các chi tiết của thỏa thuận không rõ ràng.
Phủ định
Why wasn't the speaker's message indistinct?
Tại sao thông điệp của người nói không bị mơ hồ?
Nghi vấn
Why was the image on the old television so indistinct?
Tại sao hình ảnh trên chiếc tivi cũ lại mờ như vậy?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The radio had been playing indistinctly for hours before I realized it was on.
Đài phát thanh đã phát không rõ ràng hàng giờ trước khi tôi nhận ra nó đang bật.
Phủ định
She hadn't been speaking indistinctly; I simply wasn't listening carefully enough.
Cô ấy đã không nói không rõ ràng; Tôi chỉ là đã không lắng nghe đủ cẩn thận.
Nghi vấn
Had the witness been describing the suspect indistinctly, making identification difficult?
Có phải nhân chứng đã mô tả nghi phạm không rõ ràng, khiến việc nhận dạng trở nên khó khăn?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The radio signal is indistinct in this area.
Tín hiệu radio không rõ ràng ở khu vực này.
Phủ định
He does not speak indistinctly, so everyone can understand him.
Anh ấy không nói không rõ ràng, vì vậy mọi người đều có thể hiểu anh ấy.
Nghi vấn
Is the image on the screen indistinct?
Hình ảnh trên màn hình có không rõ ràng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indistinct".

Ký ức mờ nhạt và nghệ thuật

Khái niệm 'indistinct' thường xuất hiện khi nói về ký ức (indistinct memories) hay nhận thức thị giác (indistinct vision). Trong nghệ thuật, đặc biệt là trường phái Ấn tượng (Impressionism), các họa sĩ đã cố ý tạo ra những hình ảnh 'indistinct' (mờ nhạt, không rõ nét) để nắm bắt khoảnh khắc, ánh sáng và cảm xúc, thay vì sao chép thực tế một cách chính xác. Điều này cho phép người xem tự mình điền vào các chi tiết và cảm nhận tác phẩm một cách cá nhân hơn.