(Top Banner Ad)
muscle rupture
C1
Danh từ C1 Y học

muscle rupture

UK: /ˈmʌsl ˈrʌptʃə/ • US: /ˈmʌsl ˈrʌptʃər/

Nghĩa tiếng Việt

rách cơ đứt cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete or partial tear in muscle tissue.

Vietnamese Meaning

Sự rách hoàn toàn hoặc một phần mô cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A muscle rupture in his calf forced him to withdraw from the race."

    "Sự rách cơ bắp chân đã buộc anh ấy phải rút khỏi cuộc đua."

  • "An MRI confirmed a complete muscle rupture in the hamstring."

    "Chụp MRI xác nhận đứt hoàn toàn cơ gân kheo."

  • "Treatment for muscle rupture typically involves rest, ice, compression, and elevation (RICE)."

    "Điều trị rách cơ thường bao gồm nghỉ ngơi, chườm đá, băng ép và nâng cao (RICE)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Verb rupture làm đứt, làm vỡ
Noun rupture sự đứt, sự vỡ
Adjective ruptured bị đứt, bị vỡ

Synonyms

muscle tear (rách cơ)muscle strain (severe) (căng cơ (mức độ nghiêm trọng))

Antonyms

muscle integrity (tính toàn vẹn của cơ)

Related Words

tendon rupture (đứt gân)ligament tear (rách dây chằng)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musculus (muscle)
Latin
ruptura (rupture)
English
muscle rupture

Nguồn gốc của 'muscle' (cơ bắp)

Từ 'muscle' bắt nguồn từ tiếng Latin 'musculus', có nghĩa là 'chuột nhỏ', vì hình dạng của một số cơ bắp giống như con chuột đang chạy dưới da. Người xưa quan sát và đặt tên như vậy!

Nguồn gốc của 'rupture' (đứt, vỡ)

Từ 'rupture' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'ruptura', có nghĩa là 'sự đứt gãy'. Nó mô tả hành động hoặc kết quả của việc bị xé toạc hoặc vỡ.

Usage Note

Chỉ sự tổn thương nghiêm trọng đến mô cơ, có thể do chấn thương đột ngột hoặc lặp đi lặp lại. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ rách nhẹ đến đứt hoàn toàn.

Prepositions

of in

"of": Thường dùng để chỉ cơ bị rách (ví dụ: rupture of the biceps muscle). "in": Thường dùng để chỉ vị trí xảy ra rách (ví dụ: muscle rupture in the shoulder).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + muscle rupture
  • complete complete muscle rupture
    (đứt cơ hoàn toàn)
  • partial partial muscle rupture
    (đứt cơ một phần)
  • severe severe muscle rupture
    (đứt cơ nghiêm trọng)
Động từ + muscle rupture
  • suffer suffer a muscle rupture
    (bị đứt cơ)
  • diagnose diagnose a muscle rupture
    (chẩn đoán đứt cơ)
  • treat treat a muscle rupture
    (điều trị đứt cơ)
Vị trí + muscle rupture
  • biceps biceps muscle rupture
    (đứt cơ bắp tay trước)
  • calf calf muscle rupture
    (đứt cơ bắp chân)

Idioms

  • strain a muscle (often leads to a rupture)

    căng cơ (thường dẫn đến đứt cơ)

    "He strained a muscle in his back while lifting weights."

    (Anh ấy bị căng cơ lưng khi nâng tạ.)

  • tear a muscle (similar to rupture)

    rách cơ (tương tự như đứt cơ)

    "The athlete tore a muscle during the game."

    (Vận động viên bị rách cơ trong trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle rupture

Danh từ
Lật mặt

Sự rách hoàn toàn hoặc một phần mô cơ.

"A muscle rupture in his calf forced him to withdraw from the race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle rupture".

Thể thao và chấn thương

Đứt cơ là một chấn thương phổ biến trong thể thao, đặc biệt là các môn đòi hỏi vận động mạnh và đột ngột như bóng đá, bóng rổ và điền kinh. Việc khởi động kỹ lưỡng và sử dụng đúng kỹ thuật có thể giúp giảm nguy cơ chấn thương.

Phục hồi chức năng

Sau khi bị đứt cơ, việc phục hồi chức năng rất quan trọng để lấy lại sức mạnh và phạm vi chuyển động. Vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong quá trình này, giúp người bệnh trở lại hoạt động bình thường.